Thứ Sáu, 11/09/2026
Mohanad Al-Qaydhi
17
Gustavo Rodrigues (Thay: Ramiro Enrique)
24
Hattan Sultan Bahbri
30
Goekhan Guel
41
Juan Pedroza
59
Saleh Al-Abbas
62
Christian Bassogog (Thay: Burak Ince)
63
Khaled Al-Lazam (Thay: Saleh Al-Abbas)
63
Norbert Gyomber
65
Muath Faqeehi (Thay: Mohanad Al-Qaydhi)
76
Mohammed Sawaan (Thay: Abdulaziz Al Aliwa)
82
Saud Salem (Thay: Tokmac Chol Nguen)
89

Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Akhdoud

số liệu thống kê
Al Kholood
Al Kholood
Al Akhdoud
Al Akhdoud
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Kholood vs Al Akhdoud

Tất cả (16)
89'

Tokmac Chol Nguen rời sân và được thay thế bởi Saud Salem.

82'

Abdulaziz Al Aliwa rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.

76'

Mohanad Al-Qaydhi rời sân và được thay thế bởi Muath Faqeehi.

65' Thẻ vàng cho Norbert Gyomber.

Thẻ vàng cho Norbert Gyomber.

63'

Saleh Al-Abbas rời sân và được thay thế bởi Khaled Al-Lazam.

63'

Burak Ince rời sân và được thay thế bởi Christian Bassogog.

62' Thẻ vàng cho Saleh Al-Abbas.

Thẻ vàng cho Saleh Al-Abbas.

59' Thẻ vàng cho Juan Pedroza.

Thẻ vàng cho Juan Pedroza.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Goekhan Guel.

Thẻ vàng cho Goekhan Guel.

40' V À A A O O O O Al Kholood ghi bàn.

V À A A O O O O Al Kholood ghi bàn.

30' Thẻ vàng cho Hattan Sultan Bahbri.

Thẻ vàng cho Hattan Sultan Bahbri.

24'

Ramiro Enrique rời sân và được thay thế bởi Gustavo Rodrigues.

17' Thẻ vàng cho Mohanad Al-Qaydhi.

Thẻ vàng cho Mohanad Al-Qaydhi.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Akhdoud

Al Kholood (4-3-3): Juan Cozzani (31), Ramzi Solan (15), Edgaras Utkus (3), Norbert Gyömbér (23), Shaquille Pinas (38), Abdulrahman Al Dosari (39), John Buckley (6), Iker Kortajarena (10), Hattan Bahebri (11), Ramiro Enrique (18), Abdulaziz Al-Aliwa (46)

Al Akhdoud (4-1-4-1): Samuel (94), Mohammed Abu Abd (21), Gökhan Gul (17), Koray Gunter (22), Muhannad Al Qaydhi (98), Juan Pedroza (18), Burak Ince (11), Abdulaziz Hetela (12), Tokmac Chol Nguen (93), Khaled Narey (7), Saleh Al-Abbas (14)

Al Kholood
Al Kholood
4-3-3
31
Juan Cozzani
15
Ramzi Solan
3
Edgaras Utkus
23
Norbert Gyömbér
38
Shaquille Pinas
39
Abdulrahman Al Dosari
6
John Buckley
10
Iker Kortajarena
11
Hattan Bahebri
18
Ramiro Enrique
46
Abdulaziz Al-Aliwa
14
Saleh Al-Abbas
7
Khaled Narey
93
Tokmac Chol Nguen
12
Abdulaziz Hetela
11
Burak Ince
18
Juan Pedroza
98
Muhannad Al Qaydhi
22
Koray Gunter
17
Gökhan Gul
21
Mohammed Abu Abd
94
Samuel
Al Akhdoud
Al Akhdoud
4-1-4-1
Thay người
24’
Ramiro Enrique
Gustavo Rodrigues
63’
Burak Ince
Christian Bassogog
82’
Abdulaziz Al Aliwa
Mohammed Sawaan
63’
Saleh Al-Abbas
Khaled Al-Lazam
76’
Mohanad Al-Qaydhi
Muath Faquihi
89’
Tokmac Chol Nguen
Saud Salem
Cầu thủ dự bị
Mohammed Mazyad Al-Shammari
Rakan Najjar
Hassan Al-Asmari
Muath Faquihi
Sultan Al-Shahri
Ghassan Hawsawi
Jamaan Abdullah Al Dossary
Ahmed Majrashi
Abdulrahman Al-Safari
Saud Salem
Mohammed Sawaan
Mohammed Juhaif
Rakan Al-Jamaan
Christian Bassogog
Gustavo Rodrigues
Khaled Al-Lazam
Odai Hussein

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
28/11 - 2024
23/04 - 2025
13/01 - 2026
12/05 - 2026

Thành tích gần đây Al Kholood

VĐQG Saudi Arabia
09/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
27/08 - 2026
22/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
19/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
16/08 - 2026
22/05 - 2026
17/05 - 2026
12/05 - 2026

Thành tích gần đây Al Akhdoud

Kings Cup Saudi Arabia
18/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
22/05 - 2026
16/05 - 2026
12/05 - 2026
04/05 - 2026
30/04 - 2026
24/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal65011215T T T T B
2Al NassrAl Nassr6501915T T T B T
3Al QadsiahAl Qadsiah6501815B T T T T
4Al IttihadAl Ittihad6420414T T H T T
5NEOM SCNEOM SC6402512T B B T T
6Al KholoodAl Kholood6330412T H T H T
7Al DiriyahAl Diriyah6312210T H T B T
8Al EttifaqAl Ettifaq6312010T B B T H
9Al AhliAl Ahli630349T B B T B
10Al HazmAl Hazm622208B B H H T
11Al FeihaAl Feiha6123-45B H T H B
12Al RiyadhAl Riyadh6123-105B H T B H
13Al KhaleejAl Khaleej6042-74H H B B H
14Al TaawounAl Taawoun6033-33B H B H B
15Al ShababAl Shabab6033-53H H H B B
16Al FatehAl Fateh6033-53B H H H B
17Al FaisalyAl Faisaly6033-63B H B H H
18AbhaAbha6015-81B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow