Thứ Sáu, 30/10/2026
Faisal Al Abdulwahed (Thay: Abdul Aziz Al-Fawaz)
64
Ali Al Masoud (Thay: Sattam Al Tumbukti)
64
Ahmed Gabal (Thay: Wesley Delgado)
64
Adam Berry (Thay: Iker Kortajarena)
67
Hattan Sultan Bahbri (Thay: Mohammed Sawaan)
79
Sultan Al-Shahri (Thay: Mansour Camara)
79
Faisal Al Abdulwahed
85
Ali Al-Youssef (Thay: Sofiane Bendebka)
87
Mohammed Bu Muaykil (Thay: Fahad Aqeel Al-Zubaidi)
87
Abdulrahman Al-Safar (Thay: Gustavo Rodrigues)
88
Rakan Al-Jamaan (Thay: John Buckley)
88

Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Fateh

số liệu thống kê
Al Kholood
Al Kholood
Al Fateh
Al Fateh
55 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 3
1 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Kholood vs Al Fateh

Tất cả (14)
88'

John Buckley rời sân và được thay thế bởi Rakan Al-Jamaan.

88'

Gustavo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Safar.

87'

Fahad Aqeel Al-Zubaidi rời sân và được thay thế bởi Mohammed Bu Muaykil.

87'

Sofiane Bendebka rời sân và được thay thế bởi Ali Al-Youssef.

85' Thẻ vàng cho Faisal Al Abdulwahed.

Thẻ vàng cho Faisal Al Abdulwahed.

79'

Mansour Camara rời sân và được thay thế bởi Sultan Al-Shahri.

79'

Mohammed Sawaan rời sân và được thay thế bởi Hattan Sultan Bahbri.

67'

Iker Kortajarena rời sân và được thay thế bởi Adam Berry.

64'

Wesley Delgado rời sân và được thay thế bởi Ahmed Gabal.

64'

Sattam Al Tumbukti rời sân và được thay thế bởi Ali Al Masoud.

64'

Abdul Aziz Al-Fawaz rời sân và được thay thế bởi Faisal Al Abdulwahed.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Fateh

Al Kholood (4-2-3-1): Mohammed Mazyad Al-Shammari (30), Edgaras Utkus (3), Mohammed Sawaan (70), Shaquille Pinas (38), Mansour Camara (25), Ramzi Solan (15), Abdulaziz Al-Aliwa (46), John Buckley (6), Iker Kortajarena (10), Abdulrahman Al Dosari (39), Gustavo Rodrigues (99)

Al Fateh (3-5-2): Amin Al Bukhari (97), Jorge Fernandes (44), Ziyad Maher Al-Jari (4), Hussain Saleh Qasim Salem (12), Zaydou Youssouf (33), Abdul Aziz Al-Fawaz (98), Sofiane Bendebka (28), Majed Qasheesh (50), Sattam Al Tumbuk (87), Fahad Aqeel Al-Zubaidi (27), Wesley Delgado (23)

Al Kholood
Al Kholood
4-2-3-1
30
Mohammed Mazyad Al-Shammari
3
Edgaras Utkus
70
Mohammed Sawaan
38
Shaquille Pinas
25
Mansour Camara
15
Ramzi Solan
46
Abdulaziz Al-Aliwa
6
John Buckley
10
Iker Kortajarena
39
Abdulrahman Al Dosari
99
Gustavo Rodrigues
23
Wesley Delgado
27
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
87
Sattam Al Tumbuk
50
Majed Qasheesh
28
Sofiane Bendebka
98
Abdul Aziz Al-Fawaz
33
Zaydou Youssouf
12
Hussain Saleh Qasim Salem
4
Ziyad Maher Al-Jari
44
Jorge Fernandes
97
Amin Al Bukhari
Al Fateh
Al Fateh
3-5-2
Thay người
67’
Iker Kortajarena
Adam Berry
64’
Wesley Delgado
Ahmed Gabal
79’
Mohammed Sawaan
Hattan Bahebri
64’
Abdul Aziz Al-Fawaz
Faisal Al Abdulwahed
79’
Mansour Camara
Sultan Al-Shahri
64’
Sattam Al Tumbukti
Ali Hassan Al Masoud
88’
Gustavo Rodrigues
Abdulrahman Al-Safari
87’
Sofiane Bendebka
Ali Al-Youssef
88’
John Buckley
Rakan Al-Jamaan
87’
Fahad Aqeel Al-Zubaidi
Mohammed Bu Muaykil
Cầu thủ dự bị
Fares Al Zahrani
Ali Al-Youssef
Adam Berry
Ahmed Gabal
Hassan Al-Asmari
Mohammed Bu Muaykil
Hattan Bahebri
Hassan Ali Al Ghazal
Abdulrahman Al-Safari
Mahmoud Essa Alburayah
Odai Hussein
Abdulaziz Al-Suwailem
Sultan Al-Shahri
Faisal Al Abdulwahed
Jamaan Abdullah Al Dossary
Ali Hassan Al Masoud
Rakan Al-Jamaan
Mohammed Hussain Al-Sahihi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
20/10 - 2024
07/03 - 2025
21/01 - 2026
22/05 - 2026

Thành tích gần đây Al Kholood

VĐQG Saudi Arabia
30/10 - 2026
24/10 - 2026
15/10 - 2026
09/10 - 2026
14/09 - 2026
09/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
27/08 - 2026
22/08 - 2026

Thành tích gần đây Al Fateh

VĐQG Saudi Arabia
22/10 - 2026
19/10 - 2026
15/10 - 2026
09/10 - 2026
13/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al QadsiahAl Qadsiah129122028T T T B T
2Al NassrAl Nassr119111728H T T T T
3Al HilalAl Hilal109012127B T T T T
4Al IttihadAl Ittihad107211023T T B T T
5Al AhliAl Ahli107031421B T T T T
6NEOM SCNEOM SC11614719T H B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq11533118H H T B T
8Al DiriyahAl Diriyah11434-215H B H T B
9Al KhaleejAl Khaleej12363-515H T T B T
10Al KholoodAl Kholood11335-912B B B B B
11Al RiyadhAl Riyadh11335-1412T H B T B
12Al ShababAl Shabab10253011B H T H T
13Al HazmAl Hazm12246-610H B B H B
14Al FaisalyAl Faisaly11245-810B T H B T
15Al FeihaAl Feiha11155-78H H B B H
16Al FatehAl Fateh11137-136B B T B B
17Al TaawounAl Taawoun11047-144B B H B B
18AbhaAbha10028-122B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow