Thứ Hai, 26/10/2026
Roger Martinez (Kiến tạo: Josh Brownhill)
6
Daniel Podence
22
Mansour Camara
22
Dhari Sayyar Al-Anazi
28
Iker Kortajarena (Kiến tạo: Julien Domingues)
30
Seydouba Cisse
41
Abdullah Matuq (Thay: Daniel Podence)
46
Mohammed Sawaan (Thay: Loic Essomba)
64
Iker Kortajarena
73
Ali Al-Bulayhi (Thay: Dhari Sayyar Al-Anazi)
78
Murad Khadhari (Thay: Hammam Al-Hammami)
79
Abdulrahman Al-Dawsari (Kiến tạo: Mohammed Sawaan)
87
Mohammed Al-Rashidi (Thay: Abdulrahman Al-Dosari)
90
Sultan Al-Shahri (Thay: Coba da Costa)
90
Mohammed Al-Rashidi
90+2'
Tin Jedvaj
90+5'

Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Shabab

số liệu thống kê
Al Kholood
Al Kholood
Al Shabab
Al Shabab
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Kholood vs Al Shabab

Tất cả (23)
90+6'

Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Tin Jedvaj.

Thẻ vàng cho Tin Jedvaj.

90+4'

Coba da Costa rời sân và được thay thế bởi Sultan Al-Shahri.

90+2' Thẻ vàng cho Mohammed Al-Rashidi.

Thẻ vàng cho Mohammed Al-Rashidi.

90'

Abdulrahman Al-Dosari rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Rashidi.

87'

Mohammed Sawaan đã kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

79'

Hammam Al-Hammami rời sân và được thay thế bởi Murad Khadhari.

78'

Dhari Sayyar Al-Anazi rời sân và được thay thế bởi Ali Al-Bulayhi.

73' Thẻ vàng cho Iker Kortajarena.

Thẻ vàng cho Iker Kortajarena.

64'

Loic Essomba rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.

46'

Daniel Podence rời sân và được thay thế bởi Abdullah Matuq.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' Thẻ vàng cho Seydouba Cisse.

Thẻ vàng cho Seydouba Cisse.

30'

Julien Domingues đã kiến tạo cho bàn thắng.

30' V À A A O O O - Iker Kortajarena đã ghi bàn!

V À A A O O O - Iker Kortajarena đã ghi bàn!

28' Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.

Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.

22' Thẻ vàng cho Mansour Camara.

Thẻ vàng cho Mansour Camara.

22' Thẻ vàng cho Daniel Podence.

Thẻ vàng cho Daniel Podence.

6'

Josh Brownhill đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Shabab

Al Kholood (4-2-3-1): Hamed Al-Shanqiti (1), Ramzi Solan (15), Edgaras Utkus (5), Mansour Camara (25), Shaquille Pinas (38), Abdulrahman Al Dosari (39), Seydouba Cisse (8), Loic Essomba (77), Iker Kortajarena (10), Coba Gomes Da Costa (11), Julien Domingues (22)

Al Shabab (4-2-3-1): Mory Diaw (1), Mohammed bin Fuad Ibrahim Al Thani (17), Tin Jedvaj (4), Mamadou Barry (3), Dhari Sayyar Al-Anazi (21), Josh Brownhill (8), Yacine Adli (29), Hammam Al-Hammami (22), Daniel Podence (11), Yannick Carrasco (10), Roger Martínez (9)

Al Kholood
Al Kholood
4-2-3-1
1
Hamed Al-Shanqiti
15
Ramzi Solan
5
Edgaras Utkus
25
Mansour Camara
38
Shaquille Pinas
39
Abdulrahman Al Dosari
8
Seydouba Cisse
77
Loic Essomba
10
Iker Kortajarena
11
Coba Gomes Da Costa
22
Julien Domingues
9
Roger Martínez
10
Yannick Carrasco
11
Daniel Podence
22
Hammam Al-Hammami
29
Yacine Adli
8
Josh Brownhill
21
Dhari Sayyar Al-Anazi
3
Mamadou Barry
4
Tin Jedvaj
17
Mohammed bin Fuad Ibrahim Al Thani
1
Mory Diaw
Al Shabab
Al Shabab
4-2-3-1
Thay người
64’
Loic Essomba
Mohammed Sawaan
46’
Daniel Podence
Abdullah Matuq Saeed
90’
Coba da Costa
Sultan Al-Shahri
78’
Dhari Sayyar Al-Anazi
Ali Al-Bulayhi
90’
Abdulrahman Al-Dosari
Mohammed Al-Rashdi
Cầu thủ dự bị
Odai Hussein
Ali Al-Bulayhi
Abdullah bin Hassan bin Abdullah Al Ajyan
Ali Al Asmari
Abdulrahman Obaid Al-Obaid
Mohammed bin Jassim bin Habib Al Mahasnah
Sultan Al-Shahri
Awad Al-Nashri
Mohammed Al-Rashdi
Mohammed Musaed Mohammed Al Shwirekh
Mohammed Mazyad Al-Shammari
Abdulaziz Hadhood
Yaseen Al Zubaidi
Morad Mohammed Abdullah Khodari
Yazan Madani
Ali Abdulqader Makki
Mohammed Sawaan
Abdullah Matuq Saeed

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Kings Cup Saudi Arabia
25/09 - 2024
VĐQG Saudi Arabia
07/11 - 2024
10/04 - 2025
25/09 - 2025
07/02 - 2026
09/09 - 2026

Thành tích gần đây Al Kholood

VĐQG Saudi Arabia
24/10 - 2026
15/10 - 2026
09/10 - 2026
14/09 - 2026
09/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
27/08 - 2026
22/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
19/08 - 2026

Thành tích gần đây Al Shabab

VĐQG Saudi Arabia
22/10 - 2026
20/10 - 2026
12/10 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
17/08 - 2026
H1: 1-0 | HP: 2-1

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal109012127B T T T T
2Al NassrAl Nassr108111525T H T T T
3Al QadsiahAl Qadsiah118121425H T T T B
4Al IttihadAl Ittihad107211023T T B T T
5Al AhliAl Ahli107031421B T T T T
6NEOM SCNEOM SC11614719T H B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq11533118H H T B T
8Al DiriyahAl Diriyah11434-215H B H T B
9Al KholoodAl Kholood10334-712T B B B B
10Al KhaleejAl Khaleej11263-712H H T T B
11Al RiyadhAl Riyadh10334-812H T H B T
12Al ShababAl Shabab10253011B H T H T
13Al HazmAl Hazm11245-410B H B B H
14Al FeihaAl Feiha11155-78H H B B H
15Al FaisalyAl Faisaly10145-97H B T H B
16Al FatehAl Fateh11137-136B B T B B
17Al TaawounAl Taawoun11047-144B B H B B
18AbhaAbha9027-112B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow