Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Edgaras Utkus (Kiến tạo: John Buckley) 21 | |
Iker Kortajarena 30 | |
(Pen) Shaquille Pinas 40 | |
Shaquille Pinas (Kiến tạo: Edgaras Utkus) 45+3' | |
Bassem Al Arini (Thay: Mohammed Al Kuwaykibi) 46 | |
Y. El Bahraoui (Thay: Fahad Al Rashidi) 46 | |
Mohammed Al Aqel (Thay: N. Bajrami) 46 | |
Mohammed Al-Aqel (Thay: Nedim Bajrami) 46 | |
Abderrazak Hamdallah (Kiến tạo: Younes El Bahraoui) 52 | |
Oscar Dorley (Thay: Rakan Al-Tulayhi) 59 | |
Abdulrahman Al-Dosari (Thay: Julien Domingues) 64 | |
Shaquille Pinas 74 | |
Coba da Costa 76 | |
Mohammed Sawaan (Thay: Coba da Costa) 79 | |
Abdulrahman Hindi (Thay: Bassam Al-Hurayji) 83 | |
Yaseen Atiah Al Zubaidi (Thay: Abdulaziz Al Aliwa) 88 | |
Odai Abdulghani (Thay: Ramzi Solan) 88 | |
Abderrazak Hamdallah (Kiến tạo: Marin Petkov) 90+2' | |
Yaseen Atiah Al Zubaidi 90+2' | |
Iker Kortajarena 90+4' |
Thống kê trận đấu Al Kholood vs Al Taawoun


Diễn biến Al Kholood vs Al Taawoun
Thẻ vàng cho Iker Kortajarena.
Marin Petkov đã kiến tạo cho bàn thắng.
Thẻ vàng cho Yaseen Atiah Al Zubaidi.
V À A A O O O - Abderrazak Hamdallah đã ghi bàn!
Ramzi Solan rời sân và được thay thế bởi Odai Abdulghani.
Abdulaziz Al Aliwa rời sân và được thay thế bởi Yaseen Atiah Al Zubaidi.
Bassam Al-Hurayji rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Hindi.
Coba da Costa rời sân và được thay thế bởi Mohammed Sawaan.
Thẻ vàng cho Coba da Costa.
Thẻ vàng cho Shaquille Pinas.
Julien Domingues rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Al-Dosari.
Rakan Al-Tulayhi rời sân và được thay thế bởi Oscar Dorley.
Younes El Bahraoui đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Abderrazak Hamdallah ghi bàn!
Nedim Bajrami rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Aqel.
Fahad Al Rashidi rời sân và được thay thế bởi Younes El Bahraoui.
Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi rời sân và được thay thế bởi Bassem Al Arini.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Edgaras Utkus đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Al Kholood vs Al Taawoun
Al Kholood (4-2-3-1): Hamed Al-Shanqiti (1), Ramzi Solan (15), Edgaras Utkus (5), Mansour Camara (25), Shaquille Pinas (38), Seydouba Cisse (8), John Buckley (6), Abdulaziz Al-Aliwa (46), Iker Kortajarena (10), Coba Gomes Da Costa (11), Julien Domingues (22)
Al Taawoun (4-1-4-1): Mailson Tenório dos Santos (1), Mohammed Bassam Al Hurayji (6), Zineddine Belaid (5), Muteb bin Abdullah bin Abdulaziz Al Mufarrij (32), Marin Petkov (88), Ashraf El Mahdioui (18), Mohammed Al Kuwaykibi (7), Rakan Rajeh Altulayhi (23), Fahad Al-Rashidi (11), Nedim Bajrami (10), Abderazak Hamdallah (9)


| Thay người | |||
| 64’ | Julien Domingues Abdulrahman Al Dosari | 59’ | Rakan Al-Tulayhi Oscar Dorley |
| 79’ | Coba da Costa Mohammed Sawaan | ||
| 88’ | Ramzi Solan Odai Hussein | ||
| 88’ | Abdulaziz Al Aliwa Yaseen Al Zubaidi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Odai Hussein | Mohammed Al-Aqel | ||
Abdullah bin Hassan bin Abdullah Al Ajyan | Bassem Al Arini | ||
Abdulrahman Al Dosari | Abdullah Shamlah Olitha Al Jadani | ||
Abdulrahman Obaid Al-Obaid | Awn Mutlaq Alslaluli | ||
Sultan Al-Shahri | Adeeb Ahmed Bin Saleh Al Hassan | ||
Muhannad Ahmed Alyahya | Oscar Dorley | ||
Yaseen Al Zubaidi | Younes El Bahraoui | ||
Yazan Madani | Abdulrahman Ibrahim Ahmed Hindi | ||
Mohammed Sawaan | Saif Rashad Mohamed | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Kholood
Thành tích gần đây Al Taawoun
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T | |
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B | |
| 14 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B | |
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B B | |
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch