Thứ Sáu, 20/02/2026

Trực tiếp kết quả Al Mokawloon Al Arab vs Al Masry hôm nay 20-02-2026

Giải VĐQG Ai Cập - Th 6, 20/2

Đang diễn ra

Al Mokawloon Al Arab

Al Mokawloon Al Arab

0 : 0

Al Masry

Al Masry

Hiệp một: 0-0
T6, 02:30 20/02/2026
Vòng 18 - VĐQG Ai Cập
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
A. Deghmoum
32
Mohamed Hamed
39
Karim Bambo
45+1'
Đang cập nhật Đang cập nhật

Thống kê trận đấu Al Mokawloon Al Arab vs Al Masry

số liệu thống kê
Al Mokawloon Al Arab
Al Mokawloon Al Arab
Al Masry
Al Masry
40 Kiểm soát bóng 60
0 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ai Cập
21/12 - 2022
14/04 - 2023
27/02 - 2024
21/07 - 2024

Thành tích gần đây Al Mokawloon Al Arab

VĐQG Ai Cập
23/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
25/11 - 2025
05/11 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Al Masry

VĐQG Ai Cập
12/02 - 2026
04/02 - 2026
H1: 1-0
29/01 - 2026
Cúp quốc gia Ai Cập
21/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/12 - 2025
VĐQG Ai Cập
03/11 - 2025
23/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ceramica CleopatraCeramica Cleopatra1611231435T T T B T
2Al AhlyAl Ahly169611233H H T H T
3El ZamalekEl Zamalek159421531H T T T T
4Pyramids FCPyramids FC159421331T H H B T
5Al MasryAl Masry16682826H H T H H
6Smouha SCSmouha SC17674425T T T B B
7ZED FCZED FC16664424H H T T H
8Wadi Degla FCWadi Degla FC17665224H T B B H
9National BankNational Bank164102622H H T H H
10Modern Sport FCModern Sport FC16574022H H T H H
11ENPPIENPPI16493221H B H B H
12El GounahEl Gounah16484-120T B T H H
13PetrojetPetrojet17485-320B T H B H
14Ghazl Al MehallaGhazl Al Mehalla162113117H H B H B
15Al Mokawloon Al ArabAl Mokawloon Al Arab18387-617H B T B T
16Al-Ittihad AlexandriaAl-Ittihad Alexandria175210-917B B T T T
17Pharco FCPharco FC17377-1016T B B B H
18Haras El HodoodHaras El Hodood16358-1014H B B B H
19El GeishEl Geish16268-1312H B H H B
20Kahrbaa AlasmaliaKahrbaa Alasmalia173311-1612B B T B H
21Ismaily SCIsmaily SC163112-1310B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow