Khaled Mohamed Awad 24 | |
Mohamed Salem 29 | |
Mohamed Hamed 44 | |
(Pen) Moustafa Gamal 78 |
Thống kê trận đấu Al Mokawloon Al Arab vs El Geish
số liệu thống kê

Al Mokawloon Al Arab

El Geish
32 Kiểm soát bóng 68
5 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 8
11 Phạt góc 6
1 Việt vị 4
13 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây Al Mokawloon Al Arab
VĐQG Ai Cập
Thành tích gần đây El Geish
VĐQG Ai Cập
Cúp quốc gia Ai Cập
VĐQG Ai Cập
Bảng xếp hạng VĐQG Ai Cập
| Trụ hạng | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 9 | 11 | 5 | 7 | 38 | H H T H T | |
| 2 | 25 | 7 | 12 | 6 | 4 | 33 | H T B T B | |
| 3 | 24 | 8 | 9 | 7 | 4 | 33 | T T H B B | |
| 4 | 25 | 7 | 12 | 6 | -2 | 33 | H H T B T | |
| 5 | 24 | 6 | 13 | 5 | 0 | 31 | T H H B H | |
| 6 | 25 | 7 | 8 | 10 | -10 | 29 | B H T T B | |
| 7 | 24 | 5 | 12 | 7 | -6 | 27 | B H H H H | |
| 8 | 25 | 5 | 11 | 9 | -6 | 26 | H H T B T | |
| 9 | 24 | 7 | 5 | 12 | -8 | 26 | B H H H T | |
| 10 | 24 | 3 | 16 | 5 | -2 | 25 | H H H T H | |
| 11 | 24 | 4 | 8 | 12 | -15 | 20 | B H H H H | |
| 12 | 25 | 3 | 11 | 11 | -16 | 20 | H H B T B | |
| 13 | 24 | 4 | 7 | 13 | -17 | 19 | B H B H B | |
| 14 | 24 | 3 | 5 | 16 | -18 | 14 | B H H B H | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 14 | 4 | 3 | 22 | 46 | T T T B T | |
| 2 | 21 | 13 | 5 | 3 | 18 | 44 | T B T T H | |
| 3 | 22 | 12 | 8 | 2 | 15 | 44 | H T B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 7 | 4 | 13 | 40 | H H H H H | |
| 5 | 22 | 8 | 10 | 4 | 6 | 34 | T T T T H | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | B T B B H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 5 | 31 | B T T B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch