Burak Ince rời sân và được thay thế bởi Mohammed Juhaif.
Saleh Al-Abbas (Kiến tạo: Abdulaziz Saleh Al Hatila) 14 | |
Nabil Dunga 16 | |
Juan Pedroza 21 | |
Muath Faqeehi 31 | |
Lazaro (Kiến tạo: Felippe Cardoso) 39 | |
Mateo Borrell (Thay: Juan Pedroza) 46 | |
Abdullah Al Hawsawi 51 | |
Guga 57 | |
(Pen) Christian Bassogog 64 | |
Fahad Al Abdulrazzaq (Thay: Abdullah Al Hawsawi) 67 | |
Rakan Al-Tulayhi (Thay: Guga) 67 | |
Samir Caetano 68 | |
Ghassan Hawsawi (Thay: Abdulaziz Saleh Al Hatila) 69 | |
Khaled Al-Lazam (Thay: Saleh Al-Abbas) 70 | |
Mohammed Al-Aqel (Thay: David Tijanic) 80 | |
Tokmac Chol Nguen (Thay: Christian Bassogog) 81 | |
Mohammed Al Fatil (Thay: Nasser Al-Haleel) 85 | |
Mohammed Juhaif (Thay: Burak Ince) 90 |
Đang cập nhậtDiễn biến Al Najma vs Al Akhdoud
Nasser Al-Haleel rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Fatil.
Christian Bassogog rời sân và được thay thế bởi Tokmac Chol Nguen.
David Tijanic rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Aqel.
Saleh Al-Abbas rời sân và được thay thế bởi Khaled Al-Lazam.
Abdulaziz Saleh Al Hatila rời sân và được thay thế bởi Ghassan Hawsawi.
Thẻ vàng cho Samir Caetano.
Guga rời sân và được thay thế bởi Rakan Al-Tulayhi.
Abdullah Al Hawsawi rời sân và được thay thế bởi Fahad Al Abdulrazzaq.
V À A A O O O - Christian Bassogog từ Al Akhdoud thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Guga.
Thẻ vàng cho Abdullah Al Hawsawi.
Juan Pedroza rời sân và được thay thế bởi Mateo Borrell.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Felippe Cardoso đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lazaro đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Muath Faqeehi.
Thẻ vàng cho Juan Pedroza.
Thẻ vàng cho Nabil Dunga.
Abdulaziz Saleh Al Hatila đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Saleh Al-Abbas đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Al Najma vs Al Akhdoud


Đội hình xuất phát Al Najma vs Al Akhdoud
Al Najma (4-4-2): Victor Braga (1), Abdullah Al-Hawsawi (24), Nasser Al-Haleel (4), Samir (3), Khaled Al-Sobeai (27), Bilal Boutobba (98), Nabil Dunga (80), Guga (16), David Tijanic (43), Felippe Cardoso (70), Lázaro (7)
Al Akhdoud (4-5-1): Samuel (94), Hussain Al-Zabdani (8), Naif Asiri (15), Koray Gunter (22), Muath Faquihi (42), Christian Bassogog (13), Juan Pedroza (18), Abdulaziz Hetela (12), Gökhan Gul (17), Burak Ince (11), Saleh Al-Abbas (14)


| Thay người | |||
| 67’ | Guga Rakan Rajeh Altulayhi | 46’ | Juan Pedroza Mateo Borrell |
| 67’ | Abdullah Al Hawsawi Fahad Khalid Al Abdulrazzaq | 69’ | Abdulaziz Saleh Al Hatila Ghassan Hawsawi |
| 80’ | David Tijanic Mohammed Saleh | 70’ | Saleh Al-Abbas Khaled Al-Lazam |
| 85’ | Nasser Al-Haleel Mohammed Al Fatil | 81’ | Christian Bassogog Tokmac Chol Nguen |
| 90’ | Burak Ince Mohammed Juhaif | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Waleed Al-Anzi | Rakan Najjar | ||
Hisham Al-Dubais | Mohammed Juhaif | ||
Mohammed Saleh | Mohammed Abu Abd | ||
Abdulaziz Abdulrahman Abdulaziz Al Harabi | Mateo Borrell | ||
Khalid Al-Shammari | Tokmac Chol Nguen | ||
Mohammed Al Fatil | Saud Salem | ||
Rakan Rajeh Altulayhi | Muhannad Al Qaydhi | ||
Fahad Khalid Al Abdulrazzaq | Khaled Al-Lazam | ||
Abdulelah Al-Shammeri | Ghassan Hawsawi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Najma
Thành tích gần đây Al Akhdoud
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 18 | 5 | 1 | 31 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 19 | 1 | 4 | 43 | 58 | T T T T T | |
| 3 | 24 | 17 | 7 | 0 | 39 | 58 | T T H H T | |
| 4 | 24 | 16 | 6 | 2 | 33 | 54 | T H T T T | |
| 5 | 24 | 12 | 6 | 6 | 11 | 42 | B T H H T | |
| 6 | 24 | 12 | 5 | 7 | 13 | 41 | B H B B H | |
| 7 | 24 | 11 | 5 | 8 | -7 | 38 | T B T B B | |
| 8 | 24 | 9 | 5 | 10 | -4 | 32 | H T B T H | |
| 9 | 24 | 8 | 6 | 10 | -10 | 30 | B T B T H | |
| 10 | 24 | 7 | 7 | 10 | -11 | 28 | H B B T H | |
| 11 | 24 | 7 | 7 | 10 | -18 | 28 | B T B H T | |
| 12 | 24 | 7 | 6 | 11 | 4 | 27 | H H B B B | |
| 13 | 24 | 6 | 7 | 11 | -8 | 25 | B B T T B | |
| 14 | 24 | 8 | 1 | 15 | -10 | 25 | H T B B T | |
| 15 | 24 | 3 | 7 | 14 | -23 | 16 | B H T B B | |
| 16 | 24 | 2 | 10 | 12 | -23 | 16 | B T B B H | |
| 17 | 24 | 3 | 4 | 17 | -29 | 13 | H B B B B | |
| 18 | 24 | 1 | 5 | 18 | -31 | 8 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch