Thứ Bảy, 31/01/2026
Ayman Fallatah
41
Nicolae Stanciu (Kiến tạo: Georges-Kevin N'Koudou)
44
Noor Al-Rashidi (Thay: Ayman Fallatah)
46
Yahya Sunbul (Thay: Mubarak Al Rajeh)
46
Salomon Tweh (Thay: Hamad Al Jayzani)
66
Moses Turay (Thay: Saleh Al-Amri)
66
Ahmed Hazzaa (Thay: Francois Kamano)
69
Thamer Al Khaibari (Thay: Naif Hazazi)
84
Farouk Chafai
90
Nawaf Al Sahli (Thay: Khalid Mohammed Al Subaie)
90
Jawad Al Hassan (Thay: Nicolae Stanciu)
90
Meshari Al Nemer (Thay: Habibou Mouhamadou Diallo)
90

Thống kê trận đấu Al Raed vs Damac

số liệu thống kê
Al Raed
Al Raed
Damac
Damac
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Al Raed vs Damac

Tất cả (17)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Habibou Mouhamadou Diallo rời sân và được thay thế bởi Meshari Al Nemer.

90+2'

Nicolae Stanciu rời sân và được thay thế bởi Jawad Al Hassan.

90+1'

Khalid Mohammed Al Subaie rời sân và được thay thế bởi Nawaf Al Sahli.

90' V À A A O O O - Farouk Chafai ghi bàn!

V À A A O O O - Farouk Chafai ghi bàn!

84'

Naif Hazazi rời sân và được thay thế bởi Thamer Al Khaibari.

69'

Francois Kamano rời sân và được thay thế bởi Ahmed Hazzaa.

66'

Hamad Al Jayzani rời sân và được thay thế bởi Salomon Tweh.

66'

Saleh Al-Amri rời sân và được thay thế bởi Moses Turay.

46'

Mubarak Al Rajeh rời sân và được thay thế bởi Yahya Sunbul.

46'

Ayman Fallatah rời sân và được thay thế bởi Noor Al-Rashidi.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44'

Georges-Kevin N'Koudou đã kiến tạo cho bàn thắng.

44' V À A A O O O - Nicolae Stanciu ghi bàn!

V À A A O O O - Nicolae Stanciu ghi bàn!

41' Thẻ vàng cho Ayman Fallatah.

Thẻ vàng cho Ayman Fallatah.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Raed vs Damac

Al Raed (4-4-2): Mashari Sanyour (50), Mubarak Al-Rajeh (94), Oumar Gonzalez (21), Ayoub Qasmi (16), Hamad Sulaiman Al Jayzani (28), Muhammed Al Dossari (32), Naif Hazazi (18), Khalid Mohammed Al Subaie (24), Saleh Al-Amri (15), Amir Sayoud (7), Karim El Berkaoui (11)

Damac (4-1-4-1): Florin Niță (1), Ramzi Solan (51), Farouk Chafai (15), Abdelkader Bedrane (3), Dhari Sayyar Al-Anazi (20), Faisal Ismail Al Subiani (6), Francois Kamano (11), Nicolae Stanciu (32), Ayman Fallatah (95), Georges-Kevin N’Koudou (10), Habib Diallo (80)

Al Raed
Al Raed
4-4-2
50
Mashari Sanyour
94
Mubarak Al-Rajeh
21
Oumar Gonzalez
16
Ayoub Qasmi
28
Hamad Sulaiman Al Jayzani
32
Muhammed Al Dossari
18
Naif Hazazi
24
Khalid Mohammed Al Subaie
15
Saleh Al-Amri
7
Amir Sayoud
11
Karim El Berkaoui
80
Habib Diallo
10
Georges-Kevin N’Koudou
95
Ayman Fallatah
32
Nicolae Stanciu
11
Francois Kamano
6
Faisal Ismail Al Subiani
20
Dhari Sayyar Al-Anazi
3
Abdelkader Bedrane
15
Farouk Chafai
51
Ramzi Solan
1
Florin Niță
Damac
Damac
4-1-4-1
Thay người
46’
Mubarak Al Rajeh
Yahya Sunbul
46’
Ayman Fallatah
Noor Al-Rashidi
66’
Hamad Al Jayzani
Salomon Tweh
69’
Francois Kamano
Hazzaa Al-Ghamdi
66’
Saleh Al-Amri
Moses Turay
90’
Habibou Mouhamadou Diallo
Meshari Fahad Al Nemer
84’
Naif Hazazi
Thamer Fathi Al Khaibri
90’
Nicolae Stanciu
Jawad Al Hassan
90’
Khalid Mohammed Al Subaie
Nawaf Al Sahli
Cầu thủ dự bị
Salomon Tweh
Hazzaa Al-Ghamdi
Saleh Alohaymid
Amin Al Bukhari
Nawaf Al Sahli
Abdullah Al-Qahtani
Moses Turay
Meshari Fahad Al Nemer
Anas Al-Zahrani
Thamer Al-Ali
Yahya Sunbul
Mohammed Al-Khaibari
Abdullah Al Yousef
Abdullah Al-Mogren
Abdullah Hazazi
Noor Al-Rashidi
Thamer Fathi Al Khaibri
Jawad Al Hassan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
05/01 - 2023
15/05 - 2023
H1: 2-0
15/12 - 2023
H1: 0-1
28/05 - 2024
H1: 1-0
10/01 - 2025
H1: 0-1
11/05 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Al Raed

Hạng 2 Saudi Arabia
13/01 - 2026
07/01 - 2026
01/01 - 2026
26/12 - 2025
21/12 - 2025
14/12 - 2025
H1: 0-0
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Damac

VĐQG Saudi Arabia
31/01 - 2026
H1: 2-0
26/01 - 2026
H1: 0-0
22/01 - 2026
H1: 0-1
17/01 - 2026
H1: 1-1
14/01 - 2026
09/01 - 2026
05/01 - 2026
H1: 0-1
31/12 - 2025
27/12 - 2025
22/11 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1814402946T T T H H
2Al NassrAl Nassr1814133043B T T T T
3Al AhliAl Ahli1813412143T T T T T
4Al QadsiahAl Qadsiah1812422540T T T T H
5Al TaawounAl Taawoun1812241638B T H B T
6Al IttihadAl Ittihad189451031H B B T H
7Al EttifaqAl Ettifaq18855-329B T H T B
8Al KhaleejAl Khaleej18747825T T B H B
9NEOM SCNEOM SC18738-424B B H B T
10Al FatehAl Fateh18648-922T H B B H
11Al FeihaAl Feiha18558-1320B H B T T
12Al HazmAl Hazm18558-1520T B H T B
13Al ShababAl Shabab18378-716T B H H T
14Al KholoodAl Kholood185013-1015B B T B B
15Al RiyadhAl Riyadh182610-2012B B H H H
16DamacDamac18189-1911H H B B B
17Al AkhdoudAl Akhdoud182313-209T B H B B
18Al NajmaAl Najma180513-195B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow