Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Tozé 5 | |
Toze (Kiến tạo: Sulaiman Hazazi) 5 | |
Saleh Al-Abbas (Thay: Khaled Al-Lazam) 46 | |
Mohanad Al-Qaydhi (Thay: Goekhan Guel) 46 | |
Hussain Al-Zabdani 58 | |
Mohammed Al Qahtani (Thay: Hussain Al-Zabdani) 60 | |
Mohammed Juhaif (Thay: Tokmac Chol Nguen) 60 | |
Mohammed Alkhaibari (Thay: Ahmed Al Siyahi) 61 | |
Leandro Antunes 64 | |
Burak Ince (Thay: Christian Bassogog) 69 | |
Ghassan Hawsawi 69 | |
Essam Bahri (Thay: Leandro Antunes) 86 | |
Sultan Ali Haroun (Thay: Mamadou Sylla) 86 | |
Victor Lekhal 88 | |
Ammar Al Harfi (Thay: Teddy Okou) 90 |
Thống kê trận đấu Al Riyadh vs Al Akhdoud


Diễn biến Al Riyadh vs Al Akhdoud
Teddy Okou rời sân và được thay thế bởi Ammar Al Harfi.
Thẻ vàng cho Victor Lekhal.
Mamadou Sylla rời sân và được thay thế bởi Sultan Ali Haroun.
Leandro Antunes rời sân và được thay thế bởi Essam Bahri.
Thẻ vàng cho Ghassan Hawsawi.
Christian Bassogog rời sân và được thay thế bởi Burak Ince.
Thẻ vàng cho Leandro Antunes.
Ahmed Al Siyahi rời sân và được thay thế bởi Mohammed Alkhaibari.
Tokmac Chol Nguen rời sân và được thay thế bởi Mohammed Juhaif.
Hussain Al-Zabdani rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al Qahtani.
Thẻ vàng cho Hussain Al-Zabdani.
Goekhan Guel rời sân và được thay thế bởi Mohanad Al-Qaydhi.
Khaled Al-Lazam rời sân và được thay thế bởi Saleh Al-Abbas.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Sulaiman Hazazi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Toze đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Riyadh vs Al Akhdoud
Al Riyadh (4-3-3): Milan Borjan (82), Marzouq Tambakti (87), Ahmed Al Siyahi (35), Yoann Barbet (5), Hazazi Yahya (12), Victor Lekhal (27), Sergio Gonzalez (4), Toze (20), Teddy Lia Okou (10), Mamadou Sylla (9), Leandro Antunes (77)
Al Akhdoud (4-2-3-1): Rakan Najjar (1), Mohammed Abu Abd (21), Gökhan Gul (17), Ghassan Hawsawi (87), Hussain Al-Zabdani (8), Saud Salem (19), Mateo Borrell (55), Tokmac Chol Nguen (93), Abdulaziz Hetela (12), Christian Bassogog (13), Khaled Al-Lazam (99)


| Thay người | |||
| 61’ | Ahmed Al Siyahi Mohammed Al-Khaibari | 46’ | Goekhan Guel Muhannad Al Qaydhi |
| 86’ | Mamadou Sylla Sultan Ali Haroun | 46’ | Khaled Al-Lazam Saleh Al-Abbas |
| 86’ | Leandro Antunes Essam Bahri | 60’ | Hussain Al-Zabdani Mohammed Al Qahtani |
| 90’ | Teddy Okou Ammar Al-Harfi | 60’ | Tokmac Chol Nguen Mohammed Juhaif |
| 69’ | Christian Bassogog Burak Ince | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulrahman Al Shammari | Mohammed Al Qahtani | ||
Abdulelah Al Khaibari | Samuel | ||
Sultan Ali Haroun | Khaled Narey | ||
Mohammed Al-Khaibari | Ahmed Majrashi | ||
Yahya Al Shehri | Muhannad Al Qaydhi | ||
Ammar Al-Harfi | Mohammed Juhaif | ||
Essam Bahri | Saif Balhareth | ||
Osama Al-Boardi | Saleh Al-Abbas | ||
Faisal Al-Sobhi | Burak Ince | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Riyadh
Thành tích gần đây Al Akhdoud
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 2 | 4 | 63 | 86 | T B T H T | |
| 2 | 34 | 25 | 9 | 0 | 58 | 84 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 25 | 6 | 3 | 46 | 81 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 23 | 8 | 3 | 49 | 77 | T T T T T | |
| 5 | 34 | 16 | 7 | 11 | 7 | 55 | H T T B B | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 13 | 53 | B T B H B | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | -4 | 50 | T H T B H | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | H H T B H | |
| 9 | 34 | 11 | 9 | 14 | -19 | 42 | H B H B T | |
| 10 | 34 | 10 | 8 | 16 | -13 | 38 | H T B B B | |
| 11 | 34 | 9 | 10 | 15 | -14 | 37 | H B B T H | |
| 12 | 34 | 10 | 7 | 17 | -8 | 37 | T B B B B | |
| 13 | 34 | 8 | 11 | 15 | -13 | 35 | B B B T B | |
| 14 | 34 | 9 | 6 | 19 | -22 | 33 | H H H B H | |
| 15 | 34 | 7 | 9 | 18 | -28 | 30 | B B T H T | |
| 16 | 34 | 6 | 11 | 17 | -23 | 29 | B B B T B | |
| 17 | 34 | 5 | 5 | 24 | -43 | 20 | B B H T B | |
| 18 | 34 | 3 | 7 | 24 | -44 | 16 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch