Chủ Nhật, 01/11/2026
Mohammed Al-Aqel (Thay: Mohamed Konate)
15
Ibrahim Bayesh
38
Sadio Mane (Kiến tạo: Abdulrahman Ghareeb)
41
Yahya Al Shehri (Thay: Hussain Ali Alnwaiqi)
46
Abdulelah Al Khaibari
51
Angelo Gabriel (Thay: Abdulrahman Ghareeb)
64
Abdullah Alkhaibari (Thay: Otavio)
64
Rayan Albloushi (Thay: Mohammed Al-Aqel)
79
Salem Al Najdi (Thay: Sultan Al Ghanam)
89
Saad Haqawi (Thay: Anderson Talisca)
90
Saad Haqawi
90+1'

Thống kê trận đấu Al Riyadh vs Al Nassr

số liệu thống kê
Al Riyadh
Al Riyadh
Al Nassr
Al Nassr
34 Kiểm soát bóng 66
2 Sút trúng đích 10
7 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 6
3 Việt vị 7
14 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Riyadh vs Al Nassr

Tất cả (16)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Saad Haqawi.

Thẻ vàng cho Saad Haqawi.

90'

Anderson Talisca rời sân và được thay thế bởi Saad Haqawi.

89'

Sultan Al Ghanam rời sân và được thay thế bởi Salem Al Najdi.

79'

Mohammed Al-Aqel rời sân và được thay thế bởi Rayan Albloushi.

64'

Otavio rời sân và được thay thế bởi Abdullah Alkhaibari.

64'

Abdulrahman Ghareeb rời sân và được thay thế bởi Angelo Gabriel.

51' Thẻ vàng cho Abdulelah Al Khaibari.

Thẻ vàng cho Abdulelah Al Khaibari.

46'

Hussain Ali Alnwaiqi rời sân và được thay thế bởi Yahya Al Shehri.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41'

Abdulrahman Ghareeb đã kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O - Sadio Mane ghi bàn!

V À A A O O O - Sadio Mane ghi bàn!

38' Thẻ vàng cho Ibrahim Bayesh.

Thẻ vàng cho Ibrahim Bayesh.

15'

Mohamed Konate rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Aqel.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Riyadh vs Al Nassr

Al Riyadh (5-3-2): Milan Borjan (82), Hussien Ali Al Nowiqi (27), Marzouq Tambakti (87), Lucas Kal (21), Yoann Barbet (5), Abdulelah Al Khaibari (8), Faiz Selemani (17), Toze (20), Bernard Mensah (43), Ibrahim Bayesh (11), Mohamed Konate (13)

Al Nassr (4-2-3-1): Bento (24), Sultan Alganham (2), Mohamed Simakan (3), Ali Lajami (78), Nawaf Al Boushail (12), Otavio (25), Marcelo Brozović (11), Abdulrahman Ghareeb (29), Talisca (94), Sadio Mané (10), Cristiano Ronaldo (7)

Al Riyadh
Al Riyadh
5-3-2
82
Milan Borjan
27
Hussien Ali Al Nowiqi
87
Marzouq Tambakti
21
Lucas Kal
5
Yoann Barbet
8
Abdulelah Al Khaibari
17
Faiz Selemani
20
Toze
43
Bernard Mensah
11
Ibrahim Bayesh
13
Mohamed Konate
7
Cristiano Ronaldo
10
Sadio Mané
94
Talisca
29
Abdulrahman Ghareeb
11
Marcelo Brozović
25
Otavio
12
Nawaf Al Boushail
78
Ali Lajami
3
Mohamed Simakan
2
Sultan Alganham
24
Bento
Al Nassr
Al Nassr
4-2-3-1
Thay người
15’
Rayan Albloushi
Mohammed Saleh
64’
Otavio
Abdullah Al Khaibari
46’
Hussain Ali Alnwaiqi
Yahya Al Shehri
64’
Abdulrahman Ghareeb
Angelo Gabriel
79’
Mohammed Al-Aqel
Rayan Al-Bloushi
89’
Sultan Al Ghanam
Salem Alnajdi
90’
Anderson Talisca
Saad Hussain Haqawi
Cầu thủ dự bị
Abdulrahman Al Shammari
Raghid Najjar
Mohammed Al-Oqil
Mukhtar Ali
Yahya Al Shehri
Saad Hussain Haqawi
Suwailem Al-Manhali
Ayman Yahya
Nawaf Al-Hawsawi
Salem Alnajdi
Nasser Al-Bishi
Mohammed Al Fatil
Bader Almutairi
Ali Al-Hassan
Mohammed Saleh
Abdullah Al Khaibari
Rayan Al-Bloushi
Angelo Gabriel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
09/12 - 2023
24/05 - 2024
09/11 - 2024
13/04 - 2025
21/09 - 2025
02/02 - 2026
21/08 - 2026

Thành tích gần đây Al Riyadh

VĐQG Saudi Arabia
30/10 - 2026
25/10 - 2026
20/10 - 2026
11/10 - 2026
14/09 - 2026
07/09 - 2026
05/09 - 2026
28/08 - 2026
26/08 - 2026
21/08 - 2026

Thành tích gần đây Al Nassr

VĐQG Saudi Arabia
30/10 - 2026
23/10 - 2026
21/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
10/10 - 2026
AFC Champions League
15/09 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Saudi Arabia
13/09 - 2026
10/09 - 2026
H1: 1-0
06/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal1110012330T T T T T
2Al QadsiahAl Qadsiah129122028T T T B T
3Al NassrAl Nassr119111728H T T T T
4Al IttihadAl Ittihad117311024T B T T H
5NEOM SCNEOM SC12714822H B B T T
6Al AhliAl Ahli11704921T T T T B
7Al EttifaqAl Ettifaq12543119H T B T H
8Al DiriyahAl Diriyah12435-315B H T B B
9Al KhaleejAl Khaleej12363-515H T T B T
10Al ShababAl Shabab11353514H T H T T
11Al KholoodAl Kholood11335-912B B B B B
12Al RiyadhAl Riyadh11335-1412T H B T B
13Al FeihaAl Feiha12255-411H B B H T
14Al HazmAl Hazm12246-610H B B H B
15Al FaisalyAl Faisaly12246-1110T H B T B
16Al FatehAl Fateh12138-156B T B B B
17Al TaawounAl Taawoun12057-145B H B B H
18AbhaAbha11038-123H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow