Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Abderrazak Hamdallah 34 | |
(Pen) Toze 45 | |
Enes Sali 45+3' | |
Abdulelah Al Khaibari 59 | |
Sultan Ali Haroun (Thay: Enes Sali) 60 | |
Hammam Al-Hammami (Thay: Ali Al-Azaizeh) 66 | |
Mamadou Sylla (Thay: Teddy Okou) 68 | |
Khalil Al Absi (Thay: Leandro Antunes) 68 | |
Mohammed Alkhaibari 79 | |
Josh Brownhill 82 | |
Sultan Ali Haroun 82 | |
Yousef Alsayyali (Thay: Ali Al Asmari) 90 | |
Talal Al Shubili (Thay: Ahmed Al Siyahi) 90 |
Thống kê trận đấu Al Riyadh vs Al Shabab


Diễn biến Al Riyadh vs Al Shabab
Ahmed Al Siyahi rời sân và được thay thế bởi Talal Al Shubili.
Ali Al Asmari rời sân và được thay thế bởi Yousef Alsayyali.
Thẻ vàng cho Sultan Ali Haroun.
Thẻ vàng cho Josh Brownhill.
Thẻ vàng cho Mohammed Alkhaibari.
Leandro Antunes rời sân và được thay thế bởi Khalil Al Absi.
Teddy Okou rời sân và được thay thế bởi Mamadou Sylla.
Ali Al-Azaizeh rời sân và được thay thế bởi Hammam Al-Hammami.
Enes Sali rời sân và được thay thế bởi Sultan Ali Haroun.
Thẻ vàng cho Abdulelah Al Khaibari.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Enes Sali.
V À A A O O O - Toze từ Al Riyadh thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Abderrazak Hamdallah ghi bàn!
V À A A A O O O O Al Shabab ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Al Riyadh vs Al Shabab
Al Riyadh (4-1-4-1): Milan Borjan (82), Marzouq Tambakti (87), Mohammed Al-Khaibari (23), Yoann Barbet (5), Abdulelah Al Khaibari (80), Ahmed Al Siyahi (35), Teddy Lia Okou (10), Toze (20), Victor Lekhal (27), Enes Sali (98), Leandro Antunes (77)
Al Shabab (4-4-2): Marcelo Grohe (43), Mohammed Al Thani (17), Wesley Hoedt (4), Ali Al-Bulayhi (3), Saad Yaslam (31), Ali Ahmad Azaizeh (99), Ali Al Asmari (40), Yacine Adli (29), Josh Brownhill (8), Abderazak Hamdallah (9), Yannick Carrasco (10)


| Thay người | |||
| 60’ | Enes Sali Sultan Ali Haroun | 66’ | Ali Al-Azaizeh Hammam Al-Hammami |
| 68’ | Leandro Antunes Al-Absi | 90’ | Ali Al Asmari Basil Yousef Al-Sayyali |
| 68’ | Teddy Okou Mamadou Sylla | ||
| 90’ | Ahmed Al Siyahi Talal Al-Shubili | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulrahman Al Shammari | Mohammed Al-Mahasneh | ||
Yahya Al Shehri | Fawaz Al Saqour | ||
Sultan Ali Haroun | Ali Abdulqader Makki | ||
Faisal Al-Sobhi | Mohammed Al Hakim | ||
Al-Absi | Faisal Al-Subiani | ||
Talal Al-Shubili | Hammam Al-Hammami | ||
Hazazi Yahya | Haroune Camara | ||
Mamadou Sylla | Basil Yousef Al-Sayyali | ||
Osama Al-Boardi | Abdullah Matuq Saeed | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Riyadh
Thành tích gần đây Al Shabab
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 23 | 1 | 3 | 55 | 70 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 19 | 8 | 0 | 44 | 65 | H T T T H | |
| 3 | 27 | 20 | 5 | 2 | 35 | 65 | T T T H T | |
| 4 | 27 | 18 | 6 | 3 | 36 | 60 | T H T H B | |
| 5 | 27 | 13 | 7 | 7 | 14 | 46 | H H T H H | |
| 6 | 27 | 13 | 6 | 8 | 8 | 45 | H T B B T | |
| 7 | 27 | 12 | 6 | 9 | -7 | 42 | B B H B T | |
| 8 | 27 | 10 | 6 | 11 | -4 | 36 | H B B H T | |
| 9 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 33 | H B T T B | |
| 10 | 27 | 8 | 7 | 12 | 0 | 31 | B B T B H | |
| 11 | 27 | 8 | 7 | 12 | -19 | 31 | H T B T B | |
| 12 | 27 | 7 | 9 | 11 | -6 | 30 | T B H T H | |
| 13 | 27 | 7 | 7 | 13 | -14 | 28 | T H B B B | |
| 14 | 27 | 8 | 2 | 17 | -14 | 26 | T T B B H | |
| 15 | 27 | 4 | 10 | 13 | -21 | 22 | B H T T B | |
| 16 | 27 | 4 | 8 | 15 | -24 | 20 | B B B T H | |
| 17 | 27 | 4 | 4 | 19 | -34 | 16 | B T B B T | |
| 18 | 27 | 1 | 5 | 21 | -41 | 8 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch