Thứ Năm, 17/09/2026
Ahmed Asiri
6
Mohamed Konate (Thay: Yahya Al Shehri)
46
Bernard Mensah
56
Mohammed Al-Aqel (Thay: Sekou Lega)
70
Rayan Al-Bloushi (Thay: Faiz Selemani)
70
Rayan Albloushi (Thay: Faiz Selemani)
70
Sanousi Alhwsawi (Thay: Ramzi Solan)
71
Sanousi Al-Hawsawi (Thay: Ramzi Solan)
71
Dhari Sayyar Al-Anazi (Thay: Francois Kamano)
83
Hasan Abu Sharara (Thay: Georges-Kevin N'Koudou)
90
Dhari Sayyar Al-Anazi
90+4'

Thống kê trận đấu Al Riyadh vs Damac

số liệu thống kê
Al Riyadh
Al Riyadh
Damac
Damac
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 3
3 Việt vị 3
10 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Riyadh vs Damac

Tất cả (13)
90+4' Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.

Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.

90+1'

Georges-Kevin N'Koudou rời sân và được thay thế bởi Hasan Abu Sharara.

83'

Francois Kamano rời sân và được thay thế bởi Dhari Sayyar Al-Anazi.

71'

Ramzi Solan rời sân và được thay thế bởi Sanousi Al-Hawsawi.

70'

Faiz Selemani rời sân và được thay thế bởi Rayan Albloushi.

70'

Sekou Lega rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Aqel.

56' Thẻ vàng cho Bernard Mensah.

Thẻ vàng cho Bernard Mensah.

46'

Yahya Al Shehri rời sân và được thay thế bởi Mohamed Konate.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

6' Thẻ vàng cho Ahmed Asiri.

Thẻ vàng cho Ahmed Asiri.

5' Thẻ vàng cho Ahmed Asiri.

Thẻ vàng cho Ahmed Asiri.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Riyadh vs Damac

Al Riyadh (4-3-3): Milan Borjan (82), Ahmed Asiri (29), Yoann Barbet (5), Hussien Ali Al Nowiqi (27), Abdulelah Al Khaibari (8), Ibrahim Bayesh (11), Bernard Mensah (43), Yahya Al Shehri (88), Faiz Selemani (17), Sekou Lega (77), Toze (20)

Damac (3-5-2): Florin Niță (1), Farouk Chafai (15), Abdelkader Bedrane (3), Abdulrahman Al Obaid (13), Tariq Abdu (5), Ramzi Solan (51), Ayman Fallatah (95), Nicolae Stanciu (32), Georges-Kevin N’Koudou (10), Habib Diallo (80), Francois Kamano (11)

Al Riyadh
Al Riyadh
4-3-3
82
Milan Borjan
29
Ahmed Asiri
5
Yoann Barbet
27
Hussien Ali Al Nowiqi
8
Abdulelah Al Khaibari
11
Ibrahim Bayesh
43
Bernard Mensah
88
Yahya Al Shehri
17
Faiz Selemani
77
Sekou Lega
20
Toze
11
Francois Kamano
80
Habib Diallo
10
Georges-Kevin N’Koudou
32
Nicolae Stanciu
95
Ayman Fallatah
51
Ramzi Solan
5
Tariq Abdu
13
Abdulrahman Al Obaid
3
Abdelkader Bedrane
15
Farouk Chafai
1
Florin Niță
Damac
Damac
3-5-2
Thay người
46’
Yahya Al Shehri
Mohamed Konate
71’
Ramzi Solan
Sanousi Alhwsawi
70’
Sekou Lega
Mohammed Saleh
83’
Francois Kamano
Dhari Sayyar Al-Anazi
70’
Faiz Selemani
Rayan Al-Bloushi
90’
Georges-Kevin N'Koudou
Hassan Abu Sharara
Cầu thủ dự bị
Mohamed Konate
Amin Al Bukhari
Bader Almutairi
Abdullah Al-Mogren
Nawaf Al-Hawsawi
Jawad Alhassan
Mohammed Saleh
Meshari Fahad Al Nemer
Talal Haji
Mohammed Al-Khaibari
Saud Zidan
Sanousi Alhwsawi
Suwailem Al-Manhali
Faisal Ismail Al Subiani
Rayan Al-Bloushi
Dhari Sayyar Al-Anazi
Hassan Abu Sharara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
17/08 - 2023
H1: 0-2
28/12 - 2023
H1: 0-0
01/11 - 2024
H1: 1-1
05/04 - 2025
H1: 0-0
07/11 - 2025
H1: 1-0
06/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Al Riyadh

VĐQG Saudi Arabia
14/09 - 2026
07/09 - 2026
05/09 - 2026
28/08 - 2026
26/08 - 2026
21/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
17/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
15/08 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Damac

Kings Cup Saudi Arabia
19/08 - 2026
VĐQG Saudi Arabia
22/05 - 2026
H1: 1-0
15/05 - 2026
H1: 1-0
11/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 1-0
24/04 - 2026
09/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 2-0
13/03 - 2026
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal76011818T T T B T
2Al IttihadAl Ittihad7520617T H T T T
3Al NassrAl Nassr7511916T T B T H
4Al QadsiahAl Qadsiah7511816T T T T H
5NEOM SCNEOM SC7502715B B T T T
6Al AhliAl Ahli7403612B B T B T
7Al KholoodAl Kholood7331212H T H T B
8Al DiriyahAl Diriyah7322211H T B T H
9Al EttifaqAl Ettifaq7322011B B T H H
10Al HazmAl Hazm7223-28B H H T B
11Al RiyadhAl Riyadh7223-88H T B H T
12Al FeihaAl Feiha7133-46H T H B H
13Al KhaleejAl Khaleej7052-75H B B H H
14Al ShababAl Shabab7043-54H H B B H
15Al FatehAl Fateh7034-73H H H B B
16Al FaisalyAl Faisaly7034-83H B H H B
17Al TaawounAl Taawoun7034-93H B H B B
18AbhaAbha7025-82H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow