Thẻ vàng cho Bernard Mensah.
Victor Lekhal 38 | |
Haroune Camara 45+1' | |
Fahad Al Jayzani 45+4' | |
Hassan Al-Ali (Thay: Fahad Al Jayzani) 46 | |
Bernard Mensah 54 |
Đang cập nhậtDiễn biến Al Riyadh vs NEOM SC
54' 
46'
Fahad Al Jayzani rời sân và được thay thế bởi Hassan Al-Ali.
46'
Hiệp hai bắt đầu.
45+5'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
45+4' 
Thẻ vàng cho Fahad Al Jayzani.
45+1' 
Thẻ vàng cho Haroune Camara.
38' 
Thẻ vàng cho Victor Lekhal.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Al Riyadh vs NEOM SC
số liệu thống kê

Al Riyadh

NEOM SC
39 Kiểm soát bóng 61
0 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Al Riyadh vs NEOM SC
Al Riyadh (4-5-1): Milan Borjan (82), Sultan Al-Essa (2), Mohammed Al-Khaibari (67), Rodrigo Abascal (26), Hazazi Yahya (12), Teddy Lia Okou (10), Victor Lekhal (22), Fahad Al-Jayzani (79), Bernard Mensah (43), Leandro Antunes (77), Trezeguet (7)
NEOM SC (4-4-2): Marcin Bulka (1), Khalifah Al-Dawsari (4), Malang Sarr (5), Nathan Zeze (44), Islam Ahmed Hawsawi (27), Giorgos Masouras (7), Alaa Alhaji (18), Amadou Kone (72), Khalil Ibrahim Yahya Al Absi (14), Alexandre Lacazette (91), Haroune Camara (70)

Al Riyadh
4-5-1
82
Milan Borjan
2
Sultan Al-Essa
67
Mohammed Al-Khaibari
26
Rodrigo Abascal
12
Hazazi Yahya
10
Teddy Lia Okou
22
Victor Lekhal
79
Fahad Al-Jayzani
43
Bernard Mensah
77
Leandro Antunes
7
Trezeguet
70
Haroune Camara
91
Alexandre Lacazette
14
Khalil Ibrahim Yahya Al Absi
72
Amadou Kone
18
Alaa Alhaji
7
Giorgos Masouras
27
Islam Ahmed Hawsawi
44
Nathan Zeze
5
Malang Sarr
4
Khalifah Al-Dawsari
1
Marcin Bulka

NEOM SC
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Hassan bin Hashim bin Mohammed Al Ali | Mohannad Abu Taha | ||
Hussain Hassan Hussain Al Raqwani | Ahmed Fadhi Fahd Al Anazi | ||
Hussain bin Asaad bin Alawi Al Shurafaa | Mohammed bin Dakhilallah bin Abdullah Al Muraikh Al Dosari | ||
Faisal Ali Muslim Al Subhi | Mohammed Al Dossari | ||
Essam Hassan Abdullah Bahri | Faisal Al-Ghamdi | ||
Emad Al-Feda | Abdulmalik bin Ahmed bin Abdulaziz Al Oyayari | ||
Hussam Shami Ali Jarshbi Majrashi | Khaled Al Rammah | ||
Salman Matar | Muhanad Al-Saad | ||
Marzouq Tambakti | Luís Maximiano | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Riyadh
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây NEOM SC
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | H T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 10 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 11 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B | |
| 12 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
| 13 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 14 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H | |
| 15 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch