Thứ Hai, 26/10/2026
Rayan Enad (Thay: Alfa Semedo)
26
Hammam Al-Hammami (Thay: Abdulrahman Al-Oboud)
61
Yago Souza (Thay: Lazaro)
63
Yago Souza
73
Albaraa Addawi (Thay: Jason)
84
Malek Al Abadalmanam (Thay: Mansor Al Beshe)
84
Yacine Adli
88
Rayan Enad
89
Dhari Sayyar Al-Anazi
90+1'

Thống kê trận đấu Al Shabab vs Al Feiha

số liệu thống kê
Al Shabab
Al Shabab
Al Feiha
Al Feiha
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
8 Phạt góc 1
5 Việt vị 4
9 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Al Shabab vs Al Feiha

Tất cả (13)
90+5'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+1' Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.

Thẻ vàng cho Dhari Sayyar Al-Anazi.

89' Thẻ vàng cho Rayan Enad.

Thẻ vàng cho Rayan Enad.

88' Thẻ vàng cho Yacine Adli.

Thẻ vàng cho Yacine Adli.

84'

Mansor Al Beshe rời sân và được thay thế bởi Malek Al Abadalmanam.

84'

Jason rời sân và được thay thế bởi Albaraa Addawi.

73' Thẻ vàng cho Yago Souza.

Thẻ vàng cho Yago Souza.

63'

Lazaro rời sân và được thay thế bởi Yago Souza.

61'

Abdulrahman Al-Oboud rời sân và được thay thế bởi Hammam Al-Hammami.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

26'

Alfa Semedo rời sân và được thay thế bởi Rayan Enad.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Al Shabab vs Al Feiha

Al Shabab (4-4-2): Mory Diaw (1), Mohammed bin Fuad Ibrahim Al Thani (17), Mamadou Barry (3), Tin Jedvaj (4), Dhari Sayyar Al-Anazi (21), Abdulrahman bin Ali bin Hassan Al Obud (24), Josh Brownhill (8), Yacine Adli (29), Yannick Carrasco (10), Roger Martínez (9), Ricardo Mathias (49)

Al Feiha (4-1-4-1): Orlando Mosquera (52), Mohammed Al Baqawi (22), Makhir Al Rashidi (2), Omar Colley (25), Ahmed Bamsaud (24), Hugo Moura (5), David Remeseiro Salgueiro (23), Alfa Semedo (30), Mansor Al Beshe (14), Fashion Sakala (10), Lázaro Vinícius Marques (17)

Al Shabab
Al Shabab
4-4-2
1
Mory Diaw
17
Mohammed bin Fuad Ibrahim Al Thani
3
Mamadou Barry
4
Tin Jedvaj
21
Dhari Sayyar Al-Anazi
24
Abdulrahman bin Ali bin Hassan Al Obud
8
Josh Brownhill
29
Yacine Adli
10
Yannick Carrasco
9
Roger Martínez
49
Ricardo Mathias
17
Lázaro Vinícius Marques
10
Fashion Sakala
14
Mansor Al Beshe
30
Alfa Semedo
23
David Remeseiro Salgueiro
5
Hugo Moura
24
Ahmed Bamsaud
25
Omar Colley
2
Makhir Al Rashidi
22
Mohammed Al Baqawi
52
Orlando Mosquera
Al Feiha
Al Feiha
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
- Sultan
Al Baraa Mamdouh Adawi
Abdulaziz Rahma
Malek bin Saad bin Ahmed Al Abadalmanam
Hammam Al-Hammami
Abdulraouf Abdulaziz Issa
Abdullah Al-Hawsawi
Sultan bin Saleh bin Awadh Al Jabri Al Omari Al Harbi
Ali Al Asmari
Ziyad bin Abdulwahed bin Abdulhafeez Al Muwallad Al Sahafi
Awad Al-Nashri
Fahad Majed Mohammed Alhubayshi
Mohammed Musaed Mohammed Al Shwirekh
Yago Souza de Santana
Morad Mohammed Abdullah Khodari
Rayan bin Enad Hamoud Al Mutairi
Abdullah Matuq Saeed
Turki bin Mohammed bin Yousef Al Jaadi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Saudi Arabia
02/10 - 2022
10/03 - 2023
15/09 - 2023
07/03 - 2024
Kings Cup Saudi Arabia
06/01 - 2025
VĐQG Saudi Arabia
27/01 - 2025
27/05 - 2025
19/09 - 2025
01/02 - 2026
13/09 - 2026

Thành tích gần đây Al Shabab

VĐQG Saudi Arabia
22/10 - 2026
20/10 - 2026
12/10 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026
Kings Cup Saudi Arabia
17/08 - 2026
H1: 1-0 | HP: 2-1

Thành tích gần đây Al Feiha

VĐQG Saudi Arabia
22/10 - 2026
19/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
03/09 - 2026
28/08 - 2026
H1: 1-0
25/08 - 2026
21/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal109012127B T T T T
2Al NassrAl Nassr108111525T H T T T
3Al QadsiahAl Qadsiah118121425H T T T B
4Al IttihadAl Ittihad107211023T T B T T
5Al AhliAl Ahli107031421B T T T T
6NEOM SCNEOM SC11614719T H B B T
7Al EttifaqAl Ettifaq11533118H H T B T
8Al DiriyahAl Diriyah11434-215H B H T B
9Al KholoodAl Kholood10334-712T B B B B
10Al KhaleejAl Khaleej11263-712H H T T B
11Al RiyadhAl Riyadh10334-812H T H B T
12Al ShababAl Shabab10253011B H T H T
13Al HazmAl Hazm11245-410B H B B H
14Al FeihaAl Feiha11155-78H H B B H
15Al FaisalyAl Faisaly10145-97H B T H B
16Al FatehAl Fateh11137-136B B T B B
17Al TaawounAl Taawoun11047-144B B H B B
18AbhaAbha9027-112B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow