Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Abdullah Matuq 18 | |
Ali Al-Bulayhi 30 | |
Mamadou Barry (Thay: Roger Martinez) 37 | |
Abdullah Matuq 43 | |
Faris Al Ghamdi 45+1' | |
Ricardo Mathias 45+6' | |
Marin Petkov 49 | |
Younes El Bahraoui (Thay: Parfait Guiagon) 57 | |
Rakan Al-Tulayhi (Thay: Nedim Bajrami) 57 | |
Abdullah Al Hawsawi (Thay: Abdullah Matuq) 63 | |
Dhari Sayyar Al-Anazi (Thay: Sultan Al Anzi) 64 | |
Aschraf El Mahdioui 67 | |
Mohammed Al-Saedi (Thay: Ibrahim Mahnashi) 68 | |
Abdulrahman Hindi (Thay: Faris Al Ghamdi) 68 | |
Yacine Adli 70 | |
Abderrazak Hamdallah 70 | |
Zineddine Belaid 78 | |
Mohammed Al-Aqel (Thay: Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi) 80 | |
Yannick Carrasco (Kiến tạo: Ricardo Mathias) 85 | |
Ali Al Asmari (Thay: Yacine Adli) 88 | |
Awad Al Nashri (Thay: Ricardo Mathias) 88 |
Thống kê trận đấu Al Shabab vs Al Taawoun


Diễn biến Al Shabab vs Al Taawoun
Ricardo Mathias rời sân và được thay thế bởi Awad Al Nashri.
Yacine Adli rời sân và được thay thế bởi Ali Al Asmari.
Ricardo Mathias đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yannick Carrasco đã ghi bàn!
Mohammed Marzouq Al Kuwaykibi rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Aqel.
Thẻ vàng cho Zineddine Belaid.
Thẻ vàng cho Abderrazak Hamdallah.
Thẻ vàng cho Abderrazak Hamdallah.
Thẻ vàng cho Yacine Adli.
Faris Al Ghamdi rời sân và được thay thế bởi Abdulrahman Hindi.
Ibrahim Mahnashi rời sân và được thay thế bởi Mohammed Al-Saedi.
Thẻ vàng cho Aschraf El Mahdioui.
Sultan Al Anzi rời sân và được thay thế bởi Dhari Sayyar Al-Anazi.
Abdullah Matuq rời sân và được thay thế bởi Abdullah Al Hawsawi.
Nedim Bajrami rời sân và được thay thế bởi Rakan Al-Tulayhi.
Parfait Guiagon rời sân và được thay thế bởi Younes El Bahraoui.
Thẻ vàng cho Marin Petkov.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Ricardo Mathias đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Al Shabab vs Al Taawoun
Al Shabab (4-4-2): Mory Diaw (1), Mohammed bin Fuad Ibrahim Al Thani (17), Tin Jedvaj (4), Ali Al-Bulayhi (55), - Sultan (12), Abdullah Matuq Saeed (37), Josh Brownhill (8), Yacine Adli (29), Yannick Carrasco (10), Roger Martínez (9), Ricardo Mathias (49)
Al Taawoun (4-2-3-1): Mailson Tenório dos Santos (1), Ibrahim Mohannashi (40), Zineddine Belaid (5), Muteb bin Abdullah bin Abdulaziz Al Mufarrij (32), Marin Petkov (88), Faris Saeed Al Ghamdi (16), Ashraf El Mahdioui (18), Mohammed Al Kuwaykibi (7), Nedim Bajrami (10), Parfait Guiagon (8), Abderazak Hamdallah (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Abdullah Matuq Abdullah Al-Hawsawi | 57’ | Nedim Bajrami Rakan Rajeh Altulayhi |
| 64’ | Sultan Al Anzi Dhari Sayyar Al-Anazi | 68’ | Ibrahim Mahnashi Mohammed Al-Saedi |
| 88’ | Yacine Adli Ali Al Asmari | ||
| 88’ | Ricardo Mathias Awad Al-Nashri | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dhari Sayyar Al-Anazi | Mohammed Al-Aqel | ||
Abdullah Al-Hawsawi | Nasser Al-Haleel | ||
Hamad Al Khorayef | Mohammed Bassam Al Hurayji | ||
Ali Al Asmari | Abdullah Shamlah Olitha Al Jadani | ||
Mohammed bin Jassim bin Habib Al Mahasnah | Mohammed Al-Saedi | ||
Awad Al-Nashri | Awn Mutlaq Alslaluli | ||
Mohammed Musaed Mohammed Al Shwirekh | Rakan Rajeh Altulayhi | ||
Mamadou Barry | Younes El Bahraoui | ||
Morad Mohammed Abdullah Khodari | Abdulrahman Ibrahim Ahmed Hindi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Al Shabab
Thành tích gần đây Al Taawoun
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 21 | 27 | B T T T T | |
| 2 | 10 | 8 | 1 | 1 | 15 | 25 | T H T T T | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 14 | 25 | H T T T B | |
| 4 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T B T T | |
| 5 | 10 | 7 | 0 | 3 | 14 | 21 | B T T T T | |
| 6 | 11 | 6 | 1 | 4 | 7 | 19 | T H B B T | |
| 7 | 11 | 5 | 3 | 3 | 1 | 18 | H H T B T | |
| 8 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | H B H T B | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | T B B B B | |
| 10 | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 | H H T T B | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | H T H B T | |
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | B H T H T | |
| 13 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | B H B B H | |
| 14 | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | H H B B H | |
| 15 | 10 | 1 | 4 | 5 | -9 | 7 | H B T H B | |
| 16 | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | B B T B B | |
| 17 | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | B B H B B | |
| 18 | 9 | 0 | 2 | 7 | -11 | 2 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch