Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Ziyad Al Jari (Thay: M. Saadane) 45 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Al Taawoun vs Al Fateh
số liệu thống kê

Al Taawoun

Al Fateh
63 Kiểm soát bóng 37
0 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Al Taawoun vs Al Fateh
Al Taawoun (4-2-3-1): Mailson Tenório dos Santos (1), Mohammed Bassam Al Hurayji (6), Zineddine Belaid (5), Muteb bin Abdullah bin Abdulaziz Al Mufarrij (32), Marin Petkov (88), Oscar Dorley (19), Ashraf El Mahdioui (18), Mohammed Al Kuwaykibi (7), Younes El Bahraoui (47), Parfait Guiagon (8), Abderazak Hamdallah (9)
Al Fateh (4-2-3-1): Adrian Semper (1), Abdulrahman Al-Khaibre (22), Marwane Saadane (17), Abdulaziz Anwar Abdulrahman Al Suwailem (78), Abdulelah Mohammed Al Khaibari (16), Mihai Lixandru (8), Zaydou Youssouf (28), Mourad Batna (11), Faisal bin Abdullah bin Abdulwahed Al Abdulwahed (80), Lukáš Haraslin (10), Wilfried Kanga (9)

Al Taawoun
4-2-3-1
1
Mailson Tenório dos Santos
6
Mohammed Bassam Al Hurayji
5
Zineddine Belaid
32
Muteb bin Abdullah bin Abdulaziz Al Mufarrij
88
Marin Petkov
19
Oscar Dorley
18
Ashraf El Mahdioui
7
Mohammed Al Kuwaykibi
47
Younes El Bahraoui
8
Parfait Guiagon
9
Abderazak Hamdallah
9
Wilfried Kanga
10
Lukáš Haraslin
80
Faisal bin Abdullah bin Abdulwahed Al Abdulwahed
11
Mourad Batna
28
Zaydou Youssouf
8
Mihai Lixandru
16
Abdulelah Mohammed Al Khaibari
78
Abdulaziz Anwar Abdulrahman Al Suwailem
17
Marwane Saadane
22
Abdulrahman Al-Khaibre
1
Adrian Semper

Al Fateh
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Al-Aqel | Waleed Al-Anzi | ||
Bassem Al Arini | Abdul Aziz Al-Fawaz | ||
Nawaf Mazen Al Hawairy | Ziyad Maher Al-Jari | ||
Abdullah Shamlah Olitha Al Jadani | Ali Hassan Al Masoud | ||
Awn Mutlaq Alslaluli | Saad bin Fahad Al-Sharfa | ||
Rakan Rajeh Altulayhi | Sattam Al Tumbuk | ||
Adeeb Ahmed Bin Saleh Al Hassan | Robin Kelder | ||
Abdulrahman Ibrahim Ahmed Hindi | Muntathir Al Shaqaq | ||
Saif Rashad Mohamed | Jefferson Ramos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Taawoun
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Thành tích gần đây Al Fateh
VĐQG Saudi Arabia
Kings Cup Saudi Arabia
VĐQG Saudi Arabia
Bảng xếp hạng VĐQG Saudi Arabia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T B T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 9 | T T B B T | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T T B B T | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B B T | |
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | B T H T B | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | T B B H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | B B H T H | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | -10 | 4 | B B H T B | |
| 13 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B | |
| 14 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B H H H B | |
| 15 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B B H H | |
| 16 | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 3 | H H H B B | |
| 17 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B B H B | |
| 18 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch