Gastón Álvarez Suárez 25 | |
M. Ghorbani 45+1' | |
Caio Canedo 62 | |
Omar Khribin 67 |
Thống kê trận đấu Al-Wahda vs Ajman
số liệu thống kê

Al-Wahda

Ajman
51 Kiểm soát bóng 49
7 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 0
5 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 20
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
27 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG UAE
UAE League Cup
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Wahda
VĐQG UAE
AFC Champions League
VĐQG UAE
AFC Champions League
Thành tích gần đây Ajman
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 18 | 5 | 0 | 30 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 16 | 5 | 2 | 41 | 53 | T T T B H | |
| 3 | 23 | 12 | 4 | 7 | 14 | 40 | T T B T B | |
| 4 | 23 | 11 | 6 | 6 | 7 | 39 | B T B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 9 | 4 | 14 | 39 | B B H H T | |
| 6 | 23 | 8 | 10 | 5 | 2 | 34 | T H H T T | |
| 7 | 23 | 8 | 3 | 12 | -9 | 27 | B H B B T | |
| 8 | 23 | 6 | 7 | 10 | -8 | 25 | H B T H H | |
| 9 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | T H B H T | |
| 10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B H T H B | |
| 11 | 23 | 5 | 8 | 10 | -14 | 23 | B H H H B | |
| 12 | 23 | 4 | 7 | 12 | -12 | 19 | T H H H B | |
| 13 | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B B | |
| 14 | 23 | 4 | 5 | 14 | -25 | 17 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch