Cheickna Doumbia 16 | |
Brahima Diarra 35 | |
Cheickna Doumbia 45+8' | |
Omar Khribin 51 | |
Ahmad Nourollahi 69 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG UAE
UAE League Cup
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Wahda
VĐQG UAE
VĐQG Syria
VĐQG UAE
VĐQG Syria
AFC Champions League
UAE League Cup
Thành tích gần đây Khor Fakkan
VĐQG UAE
UAE League Cup
VĐQG UAE
UAE League Cup
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 3 | 0 | 17 | 30 | H T H T T | |
| 2 | 12 | 7 | 4 | 1 | 12 | 25 | H T B T H | |
| 3 | 10 | 7 | 2 | 1 | 13 | 23 | H T T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | H H T T H | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 21 | H T H B T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 1 | 18 | T T H T B | |
| 7 | 12 | 4 | 4 | 4 | -3 | 16 | B B H T H | |
| 8 | 12 | 5 | 0 | 7 | -5 | 15 | B B B T B | |
| 9 | 11 | 4 | 1 | 6 | -6 | 13 | B H T B B | |
| 10 | 11 | 3 | 2 | 6 | -3 | 11 | B B B T H | |
| 11 | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B T B B B | |
| 12 | 12 | 2 | 3 | 7 | -8 | 9 | H B B T T | |
| 13 | 12 | 2 | 1 | 9 | -15 | 7 | T B T B B | |
| 14 | 11 | 2 | 0 | 9 | -11 | 6 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

