Fabio Lima 19 | |
Drissa Coulibaly 25 | |
Brahian Palacios 43 | |
Brahian Palacios 44 | |
Fabio Lima 53 | |
(Pen) Habib Yousuf 76 |
Thống kê trận đấu Al-Wasl vs Dibba Al Fujairah
số liệu thống kê

Al-Wasl

Dibba Al Fujairah
70 Kiểm soát bóng 30
11 Sút trúng đích 7
10 Sút không trúng đích 1
12 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 7
16 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Al-Wasl
VĐQG UAE
AFC Champions League Two
VĐQG UAE
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Dibba Al Fujairah
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 18 | 5 | 0 | 30 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 16 | 4 | 2 | 41 | 52 | H T T T B | |
| 3 | 23 | 12 | 5 | 6 | 15 | 41 | T T T B T | |
| 4 | 23 | 11 | 6 | 6 | 7 | 39 | B T B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 9 | 4 | 14 | 39 | B B H H T | |
| 6 | 23 | 7 | 11 | 5 | 1 | 32 | H T H H T | |
| 7 | 23 | 8 | 3 | 12 | -9 | 27 | B H B B T | |
| 8 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | T H B H T | |
| 9 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B H T H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -8 | 24 | B H B T H | |
| 11 | 23 | 5 | 8 | 10 | -14 | 23 | B H H H B | |
| 12 | 23 | 4 | 7 | 12 | -12 | 19 | T H H H B | |
| 13 | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B B | |
| 14 | 23 | 4 | 5 | 14 | -25 | 17 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch