Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Juan 22 | |
Rhaldney Norberto (Kiến tạo: Alexis Antunes) 28 | |
Yusuf Ozdemir (Thay: Baran Gezek) 57 | |
Iván Cédric (Thay: O. Ben Ali) 58 | |
I. Hagi (Thay: Ruan) 58 | |
Efkan Bekiroglu (Thay: Alexis Antunes) 60 | |
Janderson (Thay: Andre) 60 | |
Paolo Fernandes (Kiến tạo: Ivan Cedric) 63 | |
Ianis Hagi 65 | |
Nuno Lima 72 | |
(Pen) Juan 73 | |
Gaius Makouta (Kiến tạo: Ianis Hagi) 75 | |
Ibrahim Kaya (Thay: Paolo Fernandes) 77 | |
Tino Anjorin (Thay: Alex Matos) 79 | |
Sinclair Armstrong (Thay: Juan) 79 | |
Arda Kurtulan 82 | |
Arda Kurtulan 84 | |
Ui-Jo Hwang (Thay: Meschack Elia) 90 | |
Bekir Boke (Thay: Rhaldney Norberto) 90 |
Thống kê trận đấu Alanyaspor vs Goztepe


Diễn biến Alanyaspor vs Goztepe
Rhaldney Norberto rời sân và được thay thế bởi Bekir Boke.
Meschack Elia rời sân và được thay thế bởi Ui-Jo Hwang.
Thẻ vàng cho Arda Kurtulan.
Thẻ vàng cho Arda Kurtulan.
Juan rời sân và được thay thế bởi Sinclair Armstrong.
Alex Matos rời sân và được thay thế bởi Tino Anjorin.
Paolo Fernandes rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Kaya.
Ianis Hagi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gaius Makouta đã ghi bàn!
V À A A O O O - Juan từ Goztepe đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Nuno Lima.
Thẻ vàng cho Ianis Hagi.
Ivan Cedric đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Paolo Fernandes đã ghi bàn!
Andre rời sân và được thay thế bởi Janderson.
Alexis Antunes rời sân và được thay thế bởi Efkan Bekiroglu.
Omar Ben Ali rời sân và được thay thế bởi Ivan Cedric.
Ruan rời sân và được thay thế bởi Ianis Hagi.
Baran Gezek rời sân và được thay thế bởi Yusuf Ozdemir.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Alanyaspor vs Goztepe
Alanyaspor (4-3-3): Paulo Victor (48), Florent Hadergjonaj (94), Nuno Lima (3), Fidan Aliti (5), Ruan (11), Baran Ali Gezek (55), Fatih Aksoy (20), Gaius Makouta (42), Paolo Fernandes (22), Omar Ben Ali (9), Meschack Elia (12)
Goztepe (3-4-1-2): Arda Ozcimen (1), Ege Yildirim (13), Taha Altikardes (4), Malcom Bokele (26), Arda Kurtulan (2), Rhaldney (5), Alex Matos (6), Richard Akonnor (12), Alexis Antunes (8), Andre Henrique (7), Juan Santos da Silva (9)


| Thay người | |||
| 57’ | Baran Gezek Yusuf Özdemir | 60’ | Alexis Antunes Efkan Bekiroğlu |
| 58’ | Omar Ben Ali Ivan Cedric | 60’ | Andre Janderson |
| 58’ | Ruan Ianis Hagi | 79’ | Alex Matos Tino Anjorin |
| 77’ | Paolo Fernandes Ibrahim Kaya | 79’ | Juan Sinclair Armstrong |
| 90’ | Meschack Elia Ui-jo Hwang | 90’ | Rhaldney Norberto Bekir Turac Boke |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mert Bayram | Tino Anjorin | ||
Ivan Cedric | Sinclair Armstrong | ||
Ianis Hagi | Efkan Bekiroğlu | ||
Ui-jo Hwang | Bekir Turac Boke | ||
Ibrahim Kaya | Janderson | ||
Enes Keskin | Samil Öztürk | ||
Arda Usluoglu | |||
Izzet Çelik | |||
Yusuf Özdemir | |||
Bedirhan Ozyurt | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Alanyaspor
Thành tích gần đây Goztepe
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | H T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 12 | T B T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 | H T H H T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T T T B | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | H T B T H | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T B T H | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | H T B T B | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B B T T | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T T B H | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 7 | T T H B B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B H B B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | H T B B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | B B H T B | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B B T | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch