Trọng tài thổi còi mãn cuộc
(Pen) Alberto Quiles 3 | |
Alex Bermejo (Thay: Jose Matos) 15 | |
Alex Bermejo Escribano (Thay: Jose Matos) 16 | |
Esteban Ariel Saveljich 45+1' | |
Antonio Cristian (Kiến tạo: Manuel Fuster) 53 | |
Daniel Ojeda (Thay: Alex Sancris) 59 | |
Andy (Thay: Miki Munoz) 59 | |
Daniel Ojeda 60 | |
Fer Nino (Kiến tạo: Andy) 60 | |
Juanma Garcia (Thay: Alberto Quiles) 63 | |
Antonio Pacheco (Thay: Agus Medina) 63 | |
Eduardo Espiau (Thay: Esteban Ariel Saveljich) 69 | |
Javi Lopez (Thay: Alex Bermejo) 70 | |
Lander Olaetxea 76 | |
Juan Antonio (Thay: Daniel Escriche) 80 | |
Ander Martin 86 | |
Toni Datkovic (Thay: Antonio Cristian) 90 | |
Alvaro Rodriguez (Thay: Carlos Munoz) 90 |
Thống kê trận đấu Albacete vs Burgos CF


Diễn biến Albacete vs Burgos CF
Carlos Munoz rời sân và được thay thế bởi Alvaro Rodríguez.
Antonio Cristian rời sân và được thay thế bởi Toni Datkovic.
Thẻ vàng dành cho Ander Martin.
Daniel Escriche rời sân và được thay thế bởi Juan Antonio.
Daniel Escriche rời sân và được thay thế bởi Juan Antonio.
Thẻ vàng dành cho Lander Olaetxea.
Thẻ vàng cho [player1].
Alex Bermejo rời sân và được thay thế bởi Javi Lopez.
Esteban Ariel Saveljich vào sân và thay thế anh là Eduardo Espiau.
Agus Medina rời sân và được thay thế bởi Antonio Pacheco.
Alberto Quiles rời sân và được thay thế bởi Juanma Garcia.
Andy đã hỗ trợ ghi bàn.
Miki Munoz rời sân và được thay thế bởi Andy.
G O O O A A L - Fer Nino đã trúng mục tiêu!
Alex Sancris rời sân và được thay thế bởi Daniel Ojeda.
Alex Sancris sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Miki Munoz rời sân và được thay thế bởi Andy.
Alex Sancris rời sân và được thay thế bởi Daniel Ojeda.
Manuel Fuster đã hỗ trợ ghi bàn.
G O O O A A A L - Antonio Cristian đã trúng mục tiêu!
Đội hình xuất phát Albacete vs Burgos CF
Albacete (4-1-3-2): Bernabe Barragan (1), Carlos Isaac (22), Djetei Mohamed (2), Antonio Cristian (24), Julio Alonso (17), Lander Olaetxea (19), Agustin Medina (4), Riki (8), Manu Fuster (10), Dani Escriche (16), Alberto Quiles (21)
Burgos CF (4-4-2): Jose Antonio Caro (13), Raul Navarro del Río (6), Aitor Cordoba Querejeta (18), Esteban Saveljich (24), Jose Matos (23), Alex Sancris (11), Miguel Atienza (5), Miki Munoz (22), Ander Martin (8), Curro (16), Fernando Nino (9)


| Thay người | |||
| 63’ | Alberto Quiles Juanma Garcia | 15’ | Javi Lopez Alex Bermejo Escribano |
| 63’ | Agus Medina Pacheco Ruiz | 59’ | Miki Munoz Andy |
| 80’ | Daniel Escriche Juan Antonio Ros | 59’ | Alex Sancris Daniel Ojeda |
| 90’ | Antonio Cristian Toni Datkovic | 69’ | Esteban Ariel Saveljich Eduardo Espiau |
| 90’ | Carlos Munoz Alvaro Rodriguez | 70’ | Alex Bermejo Javier Lopez-Pinto Dorado |
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Shashoua | Osama Malik | ||
Juanma Garcia | Kevin Appin | ||
Toni Datkovic | Javier Lopez-Pinto Dorado | ||
Jonathan Silva | Andy | ||
Alvaro Rodriguez | Alex Bermejo Escribano | ||
Juan Antonio Ros | Daniel Ojeda | ||
Diego Altube | Borja Gonzalez Tejada | ||
Pacheco Ruiz | Eduardo Espiau | ||
Loic Badiashile | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Albacete
Thành tích gần đây Burgos CF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch