Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Daijiro Chirino 36 | |
Daniel Villahermosa (Thay: Douglas Aurelio) 60 | |
Daniel Villahermosa (Thay: Douglas) 60 | |
Fidel Chaves (Thay: Agus Medina) 69 | |
Nabili Touaizi (Thay: Jon Morcillo) 69 | |
Josep Calavera 75 | |
Josep Calavera (Thay: Sergio Moyita) 76 | |
Gonzalo Pastor (Thay: Israel Suero) 76 | |
Marcos Moreno 79 | |
Javi Villar 80 | |
Marcos Moreno (Thay: Alberto Quiles) 80 | |
Javi Villar (Thay: Antonio Pacheco) 80 | |
Jose Carlos Lazo (Thay: Juanma Garcia) 88 | |
Pere Suner (Thay: David Bosilj) 88 |
Thống kê trận đấu Albacete vs Castellon


Diễn biến Albacete vs Castellon
David Bosilj rời sân và được thay thế bởi Pere Suner.
Juanma Garcia rời sân và được thay thế bởi Jose Carlos Lazo.
Alberto Quiles rời sân và được thay thế bởi Marcos Moreno.
Antonio Pacheco rời sân và được thay thế bởi Javi Villar.
Alberto Quiles rời sân và được thay thế bởi Marcos Moreno.
Sergio Moyita rời sân và được thay thế bởi Josep Calavera.
Israel Suero rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Pastor.
Sergio Moyita rời sân và được thay thế bởi [player2].
Israel Suero rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Pastor.
Israel Suero rời sân và được thay thế bởi [player2].
Sergio Moyita rời sân và được thay thế bởi Josep Calavera.
Jon Morcillo rời sân và được thay thế bởi Nabili Touaizi.
Agus Medina rời sân và được thay thế bởi Fidel.
Agus Medina rời sân và được thay thế bởi [player2].
Douglas rời sân và được thay thế bởi Daniel Villahermosa.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Daijiro Chirino.
Thẻ vàng cho Daijiro Chirino.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Albacete vs Castellon
Albacete (4-4-2): Raul Lizoain (13), Javi Rueda (29), Juan Antonio Ros (5), Lalo Aguilar (27), Juan Maria Alcedo Serrano (3), Juanma Garcia (7), Riki (8), Agustin Medina (4), Jon Morcillo (22), Pacheco Ruiz (20), Alberto Quiles Piosa (21)
Castellon (3-4-3): Gonzalo Cretazz (1), Daijiro Chirino (22), Alberto Jimenez (5), Salva Ruiz (17), Kenneth Obinna Mamah (8), Thomas Van Den Belt (6), Sergio Duenas (7), Israel Suero (4), Douglas (11), David Flakus Bosilj (12), Raul Sanchez (10)


| Thay người | |||
| 69’ | Agus Medina Fidel | 60’ | Douglas Daniel Villahermosa |
| 69’ | Jon Morcillo Nabil Touaizi | 76’ | Israel Suero Gonzalo Pastor |
| 80’ | Antonio Pacheco Javier Villar del Fraile | 76’ | Sergio Moyita Josep Calavera |
| 80’ | Alberto Quiles Marcos Moreno | 88’ | David Bosilj Pere Marco Suner |
| 88’ | Juanma Garcia Jose Carlos Lazo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Carlos Lazo | Gonzalo Pastor | ||
Fidel | Jozhua Vertrouwd | ||
Jon Garcia Herrero | Mats Seuntjens | ||
Rai Marchan | Daniel Villahermosa | ||
Javier Villar del Fraile | Iker Punzano | ||
Cristian Rivero | Brian Kibambe Cipenga | ||
Alvaro Rodriguez | Sergi Torner | ||
Marcos Moreno | Santi Boriko | ||
Nabil Touaizi | Pere Marco Suner | ||
Josep Calavera | |||
Jose Albert | |||
Amir Abedzadeh | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Albacete
Thành tích gần đây Castellon
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | H B T T | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B T H | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T T B H | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H T T B | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B H | |
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | H T T B | |
| 12 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | T B B T | |
| 13 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T B H H | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B T H H | |
| 15 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H | |
| 16 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | T B B B | |
| 18 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H H H B | |
| 19 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | B T B B | |
| 20 | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H B H | |
| 21 | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | B B B B | |
| 22 | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch