V À A A O O O - Samuel Obeng đã ghi bàn!
Jonathan Gomez (Kiến tạo: Antonio Puertas) 10 | |
Lluis Lopez (Kiến tạo: Fran Gamez) 15 | |
José Carlos Lazo (Thay: Antonio Puertas) 32 | |
Jose Carlos Lazo (Thay: Antonio Puertas) 32 | |
Ruben Alcaraz 33 | |
Alejandro Melendez 41 | |
Manuel Trigueros (Thay: Izan Gonzalez) 46 | |
Sergio Ruiz (Thay: Ruben Alcaraz) 46 | |
Gonzalo Petit (Thay: Pablo Saenz) 46 | |
Fran Gamez 47 | |
Diego Hormigo 53 | |
Oscar Naasei Oppong 56 | |
Sergio Rodelas (Thay: Diego Hormigo) 61 | |
Gonzalo Petit 62 | |
Antonio Pacheco (Thay: Capi) 70 | |
Samuel Obeng (Thay: Alejandro Melendez) 70 | |
Lorenzo Aguado (Thay: Alex Rubio) 70 | |
Samuel Obeng 71 |
Đang cập nhậtDiễn biến Albacete vs Granada
V À A A O O O - [cầu thủ1] ghi bàn!
Alex Rubio rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Aguado.
Alejandro Melendez rời sân và anh được thay thế bởi Samuel Obeng.
Capi rời sân và anh được thay thế bởi Antonio Pacheco.
V À A A O O O - Gonzalo Petit đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Diego Hormigo rời sân và được thay thế bởi Sergio Rodelas.
Thẻ vàng cho Oscar Naasei Oppong.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Diego Hormigo.
Thẻ vàng cho Fran Gamez.
Pablo Saenz rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Petit.
Ruben Alcaraz rời sân và được thay thế bởi Sergio Ruiz.
Izan Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Manuel Trigueros.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alejandro Melendez.
Thẻ vàng cho Ruben Alcaraz.
Antonio Puertas rời sân và được thay thế bởi Jose Carlos Lazo.
Fran Gamez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lluis Lopez ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Antonio Puertas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jonathan Gomez ghi bàn!
V À A A A O O O Albacete ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Albacete vs Granada


Đội hình xuất phát Albacete vs Granada
Albacete (5-3-2): Raul Lizoain (13), Fran Gamez (15), Jesús Vallejo (24), Lluis Lopez (22), Carlos Neva (21), Jonathan Gomez (3), Capi (26), Martin Fernandez (8), Alejandro Melendez (17), Antonio Puertas (7), Alex Rubio (19)
Granada (4-3-3): Luca Zidane (1), Álvaro Lemos (18), Oscar Naasei Oppong (28), Loïc Williams (24), Diego Hormigo (3), Pedro Aleman Serna (8), Rubén Alcaraz (4), Izan Gonzalez (41), Pablo Saenz Ezquerra (21), José Arnaiz (11), Alex Sola (7)


| Thay người | |||
| 32’ | Antonio Puertas Jose Carlos Lazo | 46’ | Pablo Saenz Gonzalo Petit |
| 70’ | Alex Rubio Lorenzo Aguado | 46’ | Izan Gonzalez Manu Trigueros |
| 70’ | Capi Pacheco Ruiz | 46’ | Ruben Alcaraz Sergio Ruiz |
| 70’ | Alejandro Melendez Samuel Obeng | 61’ | Diego Hormigo Sergio Rodelas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lorenzo Aguado | Ander Astralaga | ||
Javi Moreno | Pau Casadesus Castro | ||
Jefte Betancor | Gonzalo Petit | ||
Diego Mariño | Mohamed Bouldini | ||
Dani Bernabeu | Manu Trigueros | ||
Pacheco Ruiz | Bambo Diaby | ||
Jose Carlos Lazo | Sergio Ruiz | ||
Samuel Obeng | Luka Gagnidze | ||
Victor San Bartolome | Sergio Rodelas | ||
Baba Diocou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Albacete
Thành tích gần đây Granada
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 21 | 5 | 10 | 20 | 68 | ||
| 2 | 36 | 17 | 10 | 9 | 17 | 61 | ||
| 3 | 35 | 18 | 7 | 10 | 15 | 61 | ||
| 4 | 35 | 17 | 10 | 8 | 15 | 61 | ||
| 5 | 35 | 17 | 9 | 9 | 17 | 60 | ||
| 6 | 36 | 17 | 9 | 10 | 11 | 60 | ||
| 7 | 36 | 16 | 12 | 8 | 17 | 60 | ||
| 8 | 36 | 16 | 10 | 10 | 10 | 58 | ||
| 9 | 36 | 14 | 10 | 12 | 5 | 52 | ||
| 10 | 36 | 15 | 7 | 14 | 4 | 52 | ||
| 11 | 36 | 14 | 9 | 13 | -4 | 51 | ||
| 12 | 36 | 14 | 8 | 14 | -13 | 50 | ||
| 13 | 36 | 12 | 11 | 13 | -1 | 47 | ||
| 14 | 36 | 11 | 12 | 13 | 1 | 45 | ||
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | 0 | 42 | ||
| 16 | 36 | 11 | 8 | 17 | -7 | 41 | ||
| 17 | 36 | 10 | 10 | 16 | -9 | 40 | ||
| 18 | 36 | 10 | 8 | 18 | -18 | 38 | ||
| 19 | 36 | 8 | 11 | 17 | -16 | 35 | ||
| 20 | 35 | 8 | 9 | 18 | -19 | 33 | ||
| 21 | 36 | 8 | 9 | 19 | -19 | 33 | ||
| 22 | 36 | 8 | 8 | 20 | -26 | 32 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch