Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Taisei Miyashiro (Kiến tạo: Manuel Fuster) 6 | |
Mika Marmol 45+1' | |
José Carlos Lazo (Thay: Víctor Valverde) 46 | |
Jose Carlos Lazo (Thay: Victor Valverde) 46 | |
Lorenzo Aguado 46 | |
Javi Moreno 55 | |
Lorenzo Amatucci (Thay: Kirian Rodriguez) 63 | |
Jonathan Viera (Thay: Manuel Fuster) 63 | |
Victor San Bartolome (Thay: Jose Carlos Lazo) 75 | |
Cristian Gutierrez (Thay: Ale Garcia) 76 | |
Samuel Obeng (Thay: Alex Rubio) 76 | |
Lluis Lopez (Thay: Pepe Sanchez) 76 | |
Fran Gamez (Thay: Lorenzo Aguado) 77 | |
Jefte Betancor (Thay: Martin Fernandez) 83 | |
Pejino (Thay: Viti) 86 | |
Juanma Herzog (Thay: Enrique Clemente) 87 | |
Lorenzo Amatucci 89 | |
Antonio Pacheco 90+1' | |
Luis Garcia 90+3' | |
(Pen) Jefte Betancor 90+5' | |
Samuel Obeng 90+11' |
Thống kê trận đấu Albacete vs Las Palmas


Diễn biến Albacete vs Las Palmas
V À A A O O O - Samuel Obeng đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jefte Betancor của Albacete thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Luis Garcia.
Thẻ vàng cho Antonio Pacheco.
Thẻ vàng cho Lorenzo Amatucci.
Enrique Clemente rời sân và được thay thế bởi Juanma Herzog.
Viti rời sân và được thay thế bởi Pejino.
Martin Fernandez rời sân và được thay thế bởi Jefte Betancor.
Lorenzo Aguado rời sân và được thay thế bởi Fran Gamez.
Pepe Sanchez rời sân và được thay thế bởi Lluis Lopez.
Alex Rubio rời sân và được thay thế bởi Samuel Obeng.
Ale Garcia rời sân và được thay thế bởi Cristian Gutierrez.
Jose Carlos Lazo rời sân và được thay thế bởi Victor San Bartolome.
Manuel Fuster rời sân và được thay thế bởi Jonathan Viera.
Kirian Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Amatucci.
Thẻ vàng cho Javi Moreno.
Thẻ vàng cho Lorenzo Aguado.
Victor Valverde rời sân và được thay thế bởi Jose Carlos Lazo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Albacete vs Las Palmas
Albacete (5-4-1): Raul Lizoain (13), Lorenzo Aguado (2), Jesús Vallejo (24), Pepe Sanchez (23), Carlos Neva (21), Jonathan Gomez (3), Antonio Puertas (7), Martin Fernandez (8), Pacheco Ruiz (6), Victor Valverde da Silva (11), Alex Rubio (19)
Las Palmas (4-4-2): Dinko Horkas (1), Viti (17), Sergio Barcia (6), Mika Mármol (3), Enrique Clemente (5), Manuel Fuster (14), Enzo Loiodice (12), Kirian Rodríguez (20), Ale Garcia (22), Jese (10), Taisei Miyashiro (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Victor San Bartolome Jose Carlos Lazo | 63’ | Manuel Fuster Jonathan Viera |
| 75’ | Jose Carlos Lazo Victor San Bartolome | 63’ | Kirian Rodriguez Lorenzo Amatucci |
| 76’ | Alex Rubio Samuel Obeng | 76’ | Ale Garcia Cristian Gutierrez |
| 77’ | Lorenzo Aguado Fran Gamez | 86’ | Viti Pejiño |
| 83’ | Martin Fernandez Jefte Betancor | 87’ | Enrique Clemente Juanma Herzog |
| Cầu thủ dự bị | |||
Javier Villar del Fraile | Alvaro Killane | ||
Alejandro Melendez | Estanis | ||
Fran Gamez | Iñaki | ||
Javi Moreno | Pejiño | ||
Lluis Lopez | Cristian Gutierrez | ||
Dani Bernabeu | Jonathan Viera | ||
Mario Ramos Fernandez | Sandro | ||
Jose Carlos Lazo | Lorenzo Amatucci | ||
Jefte Betancor | Juanma Herzog | ||
Samuel Obeng | Nicolas Benedetti | ||
Victor San Bartolome | Alex Suárez | ||
Adri Suarez | |||
Nhận định Albacete vs Las Palmas
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Albacete
Thành tích gần đây Las Palmas
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 29 | 82 | H | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 21 | 77 | T | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 18 | 74 | B | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 23 | 73 | H | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 17 | 73 | H | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 19 | 72 | T | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 15 | 72 | T | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 12 | 67 | T | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | -4 | 61 | B | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 6 | 61 | T | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | -12 | 61 | T | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 1 | 59 | T | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 8 | 58 | B | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | -6 | 48 | B | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | -9 | 47 | B | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | -8 | 46 | B | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | -13 | 46 | B | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | -20 | 43 | T | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | -22 | 40 | T | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | -22 | 38 | B | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | -29 | 37 | B | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | -24 | 36 | H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
