Thứ Năm, 29/01/2026
Higinio Marin (Kiến tạo: Fidel Chaves)
8
Julian Chicco (Thay: Aritz Aranbarri)
46
Julian Chicco (Thay: Aritz Arambarri)
46
Riki Rodriguez
50
Francisco Portillo
57
Antonio Pacheco
62
Antonio Pacheco (Thay: Fidel Chaves)
62
Alberto Quiles (Thay: Higinio Marin)
62
Nais Djouahra (Thay: Daniel Raba)
69
Carlos Munoz
76
Carlos Munoz (Thay: Agus Medina)
77
Rai Marchan (Thay: Riki Rodriguez)
77
Oscar Urena (Thay: Yvan Neyou Noupa)
86
Kaiky (Thay: Jonathan Cristian Silva)
87
Seydouba Cisse (Thay: Sergio Gonzalez)
90
Sydney Osazuwa (Thay: Francisco Portillo)
90
Julian Chicco
90+1'
Jorge Saenz
90+3'

Thống kê trận đấu Albacete vs Leganes

số liệu thống kê
Albacete
Albacete
Leganes
Leganes
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 13
19 Ném biên 20
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Albacete vs Leganes

Tất cả (30)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng dành cho Jorge Saenz.

Thẻ vàng dành cho Jorge Saenz.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+2'

Francisco Portillo rời sân và được thay thế bởi Sydney Osazuwa.

90+2'

Sergio Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Seydouba Cisse.

90+2' Thẻ vàng dành cho Julian Chicco.

Thẻ vàng dành cho Julian Chicco.

90+1' Thẻ vàng dành cho Julian Chicco.

Thẻ vàng dành cho Julian Chicco.

87'

Jonathan Cristian Silva rời sân và được thay thế bởi Kaiky.

86'

Yvan Neyou Noupa rời sân và được thay thế bởi Oscar Urena.

77'

Agus Medina rời sân và được thay thế bởi Carlos Munoz.

77'

Riki Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Rai Marchan.

76'

Agus Medina rời sân và được thay thế bởi Carlos Munoz.

69'

Daniel Raba rời sân và được thay thế bởi Nais Djouahra.

62'

Higinio Marin rời sân và được thay thế bởi Alberto Quiles.

62'

Fidel ra sân và được thay thế bởi Antonio Pacheco.

62'

Fidel sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

57' Thẻ vàng dành cho Francisco Portillo.

Thẻ vàng dành cho Francisco Portillo.

51' Thẻ vàng dành cho Riki Rodríguez.

Thẻ vàng dành cho Riki Rodríguez.

50' Thẻ vàng dành cho Riki Rodríguez.

Thẻ vàng dành cho Riki Rodríguez.

46'

Aritz Arambarri rời sân và được thay thế bởi Julian Chicco.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

Đội hình xuất phát Albacete vs Leganes

Albacete (4-4-2): Tomas Vaclik (25), Jonathan Silva (3), Antonio Cristian (24), Juan Antonio Ros (5), Agustin Medina (4), Manuel Fuster Lazaro (10), Lander Olaetxea (19), Riki (8), Juanma Garcia (7), Higinio Marin (9), Fidel (11)

Leganes (4-4-2): Diego Conde (13), Aritz Aranbarri (22), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Enric Franquesa (15), Jorge Miramon (21), Yvan Neyou (17), Francisco Portillo (7), Daniel Raba (10), Juan Cruz (11), Diego Garcia (19)

Albacete
Albacete
4-4-2
25
Tomas Vaclik
3
Jonathan Silva
24
Antonio Cristian
5
Juan Antonio Ros
4
Agustin Medina
10
Manuel Fuster Lazaro
19
Lander Olaetxea
8
Riki
7
Juanma Garcia
9
Higinio Marin
11
Fidel
19
Diego Garcia
11
Juan Cruz
10
Daniel Raba
7
Francisco Portillo
17
Yvan Neyou
21
Jorge Miramon
15
Enric Franquesa
6
Sergio Gonzalez
3
Jorge Saenz
22
Aritz Aranbarri
13
Diego Conde
Leganes
Leganes
4-4-2
Thay người
62’
Higinio Marin
Alberto Quiles Piosa
46’
Aritz Arambarri
Julian Chicco
62’
Fidel Chaves
Pacheco Ruiz
69’
Daniel Raba
Nais Djouahra
77’
Agus Medina
Carlos Isaac
86’
Yvan Neyou Noupa
Oscar Urena
77’
Riki Rodriguez
Rai Marchan
90’
Francisco Portillo
Sydney Osazuwa
87’
Jonathan Cristian Silva
Kaiky
90’
Sergio Gonzalez
Seydouba Cisse
Cầu thủ dự bị
Pedro Benito
Dani Jimenez
Dani Escriche
Alvin
Alberto Quiles Piosa
Allan Nyom
Diego Altube
Borja Lopez
Kaiky
Luis Perea
Carlos Isaac
Darko Brasanac
Pacheco Ruiz
Nais Djouahra
Rai Marchan
Julian Chicco
Samuel Shashoua
Oscar Urena
Sydney Osazuwa
Seydouba Cisse
Koke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
09/11 - 2014
12/04 - 2015
04/10 - 2015
Giao hữu
31/07 - 2022
Hạng 2 Tây Ban Nha
02/10 - 2022
17/01 - 2023
28/08 - 2023
12/05 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
05/01 - 2026

Thành tích gần đây Albacete

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/01 - 2026
19/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
15/01 - 2026
Hạng 2 Tây Ban Nha
10/01 - 2026
05/01 - 2026
22/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
18/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
14/12 - 2025
H1: 1-0
08/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/12 - 2025

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
05/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
07/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
30/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander2313551844
2CastellonCastellon2311661139
3MalagaMalaga231157938
4Las PalmasLas Palmas231085938
5DeportivoDeportivo2310761137
6AlmeriaAlmeria231067836
7Sporting GijonSporting Gijon231139236
8CordobaCordoba23986335
9Burgos CFBurgos CF231058335
10AD Ceuta FCAD Ceuta FC231058-235
11CadizCadiz23977034
12AlbaceteAlbacete23869-630
13LeganesLeganes23788229
14FC AndorraFC Andorra23788-529
15ValladolidValladolid23779028
16EibarEibar23779-228
17GranadaGranada235117-326
18LeonesaLeonesa237412-1225
19Real Sociedad BReal Sociedad B236611-424
20HuescaHuesca236611-1124
21Real ZaragozaReal Zaragoza235711-1422
22MirandesMirandes234514-1717
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow