Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Jonathan Cristian Silva 27 | |
Andres Borge (Thay: Quentin Lecoeuche) 29 | |
Andres Borge 30 | |
Alvaro Rodriguez (Thay: Riki Rodriguez) 33 | |
Alvaro Rodriguez (Thay: Carlos Munoz) 33 | |
Julio Alonso (Thay: Jonathan Cristian Silva) 46 | |
German Valera (Thay: Manuel Vallejo) 59 | |
Antonio Moya (Thay: Maikel Mesa) 59 | |
Agus Medina 67 | |
Alberto Quiles (Thay: Higinio Marin) 70 | |
Sergio Bermejo (Thay: Victor Mollejo) 74 | |
Jaume Grau (Thay: Marc Aguado) 74 | |
Jair Amador 78 | |
Samuel Shashoua (Thay: Manuel Fuster) 87 | |
Juanma Garcia (Thay: Agus Medina) 88 | |
Alberto Quiles 90 |
Thống kê trận đấu Albacete vs Real Zaragoza


Diễn biến Albacete vs Real Zaragoza
G O O O A A L - Alberto Quiles đã trúng mục tiêu!
Điểm G O O O O A A A L Albacete.
G O O O A A L - Alberto Quiles đã trúng mục tiêu!
Agus Medina rời sân và được thay thế bởi Juanma Garcia.
Agus Medina rời sân và được thay thế bởi Juanma Garcia.
Manuel Fuster rời sân và được thay thế bởi Samuel Shashoua.
Jair Amador nhận thẻ vàng.
Thẻ vàng cho [player1].
Jair Amador nhận thẻ vàng.
Marc Aguado rời sân và được thay thế bởi Jaume Grau.
Victor Mollejo rời sân và được thay thế bởi Sergio Bermejo.
Higinio Marin rời sân và được thay thế bởi Alberto Quiles.
Thẻ vàng dành cho Agus Medina.
Maikel Mesa rời sân và được thay thế bởi Antonio Moya.
Manuel Vallejo rời sân và được thay thế bởi Valera người Đức.
Jonathan Cristian Silva rời sân và được thay thế bởi Julio Alonso.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Carlos Munoz rời sân và được thay thế bởi Alvaro Rodríguez.
Riki Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Alvaro Rodriguez.
Đội hình xuất phát Albacete vs Real Zaragoza
Albacete (4-4-2): Bernabe Barragan (1), Carlos Isaac (22), Juan Antonio Ros (5), Antonio Cristian (24), Jonathan Silva (3), Agustin Medina (4), Riki (8), Lander Olaetxea (19), Manu Fuster (10), Higinio Marin (9), Dani Escriche (16)
Real Zaragoza (4-3-3): Daniel Rebollo (35), Fran Gamez (18), Alejandro Frances (6), Jair Amador (3), Quentin Lecoeuche (22), Francho Serrano Gracia (14), Marc Aguado (8), Maikel Mesa (11), Victor Mollejo (20), Sergi Enrich (23), Manu Vallejo (19)


| Thay người | |||
| 33’ | Carlos Munoz Alvaro Rodriguez | 29’ | Quentin Lecoeuche Andres Borge |
| 46’ | Jonathan Cristian Silva Julio Alonso | 59’ | Manuel Vallejo German Valera |
| 70’ | Higinio Marin Alberto Quiles | 59’ | Maikel Mesa Toni Moya |
| 87’ | Manuel Fuster Samuel Shashoua | 74’ | Marc Aguado Jaume Grau |
| 88’ | Agus Medina Juanma Garcia | 74’ | Victor Mollejo Sergio Bermejo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sergio Maestre Garcia | Marcos Cuenca | ||
Juanma Garcia | Guillermo Acin | ||
Alberto Quiles | Gaetan Poussin | ||
Pacheco Ruiz | Jaume Grau | ||
Samuel Shashoua | German Valera | ||
Toni Datkovic | Sergio Bermejo | ||
Julio Alonso | Santiago Mourino | ||
Diego Altube | Toni Moya | ||
Alvaro Rodriguez | Marcos Luna Ruiz | ||
Pau Sans | |||
Andres Borge | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Albacete
Thành tích gần đây Real Zaragoza
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch