Thứ Sáu, 30/10/2026
Uros Djurdjevic (Kiến tạo: Pedro Diaz)
9
Jonathan Dubasin (Kiến tạo: Antonio Cristian)
12
Higinio Marin
25
Maikel Mesa (Kiến tạo: Jonathan Dubasin)
35
Pedro Diaz
41
Uros Djurdjevic
65
Bernabe Barragan
65
Juan Antonio Ros (Thay: Maikel Mesa)
67
Juan Antonio (Thay: Maikel Mesa)
67
Aitor Garcia
70
Aitor Garcia (Thay: Pedro Diaz)
70
Jonathan Varane (Thay: Pedro Diaz)
70
Jordan Carrillo (Thay: Jony)
70
Juan Alcedo
74
Juan Alcedo (Thay: Carlos Munoz)
74
Victor Campuzano (Thay: Juan Otero)
74
Uros Milovanovic (Thay: Cristo Gonzalez)
80
Dani Queipo (Thay: Christian Rivera)
80
Fran Alvarez
86
Juanma Garcia
86
Fran Alvarez (Thay: Higinio Marin)
86
Juanma Garcia (Thay: Manuel Fuster)
86

Thống kê trận đấu Albacete vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Albacete
Albacete
Sporting Gijon
Sporting Gijon
38 Kiểm soát bóng 62
9 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
26 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
13 Phát bóng 6

Diễn biến Albacete vs Sporting Gijon

Tất cả (39)
86'

Manuel Fuster rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

86'

Higinio Marin rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80'

Christian Rivera rời sân nhường chỗ cho Dani Queipo.

80'

Christian Rivera rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80'

Cristo Gonzalez rời sân nhường chỗ cho Uros Milovanovic.

74'

Juan Otero rời sân, Victor Campuzano vào thay.

74'

Carlos Munoz rời sân nhường chỗ cho Juan Alcedo.

74'

Juan Otero rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Carlos Munoz rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

Jony sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jordan Carrillo.

70'

Jony rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

Pedro Diaz rời sân nhường chỗ cho Jonathan Varane.

70'

Pedro Diaz rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

67'

Maikel Mesa rời sân nhường chỗ cho Juan Antonio.

67'

Maikel Mesa rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

65' Thẻ vàng cho Bernabe Barragan.

Thẻ vàng cho Bernabe Barragan.

65' Thẻ vàng cho Uros Djurdjevic.

Thẻ vàng cho Uros Djurdjevic.

65' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

41' Thẻ vàng cho Pedro Diaz.

Thẻ vàng cho Pedro Diaz.

Đội hình xuất phát Albacete vs Sporting Gijon

Albacete (4-3-3): Bernabe Barragan Maestre (1), Carlos Isaac (22), Flavien-Enzo Boyomo (6), Antonio Cristian (24), Julio Alonso (17), Lander Olaetxea (19), Riki Rodriguez (18), Maikel Mesa (5), Jonathan Dubasin (16), Higinio Marin (12), Manuel Fuster Lazaro (10)

Sporting Gijon (4-2-3-1): Pichu (1), Pol Valentín (22), Pablo Insua (4), Jose Martinez (6), Cote (3), Pedro Díaz (8), Christian Rivera (17), Juan Otero (19), Cristo Gonzalez (12), Jony (9), Djuka (23)

Albacete
Albacete
4-3-3
1
Bernabe Barragan Maestre
22
Carlos Isaac
6
Flavien-Enzo Boyomo
24
Antonio Cristian
17
Julio Alonso
19
Lander Olaetxea
18
Riki Rodriguez
5
Maikel Mesa
16
Jonathan Dubasin
12
Higinio Marin
10
Manuel Fuster Lazaro
23
Djuka
9
Jony
12
Cristo Gonzalez
19
Juan Otero
17
Christian Rivera
8
Pedro Díaz
3
Cote
6
Jose Martinez
4
Pablo Insua
22
Pol Valentín
1
Pichu
Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-2-3-1
Thay người
67’
Maikel Mesa
Juan Antonio
70’
Jony
Jordan Carrillo
74’
Carlos Munoz
Juan Maria Alcedo Serrano
70’
Pedro Diaz
Jonathan Varane
86’
Higinio Marin
Fran Alvarez
74’
Juan Otero
Victor Campuzano
86’
Manuel Fuster
Juanma Garcia
80’
Christian Rivera
Daniel Queipo
80’
Cristo Gonzalez
Uros Milovanovic
Cầu thủ dự bị
Fran Alvarez
Guillermo Rafael De Amores Ravelo
Jovanny Bolivar
Guille Rosas
Dani Escriche
Daniel Queipo
Juanma Garcia
Jordan Carrillo
Rodri
Uros Milovanovic
Sergio Maestre Garcia
Carlos Roberto Izquierdoz
Juan Maria Alcedo Serrano
Diego Sanchez
Juan Antonio
Ignacio Jeraldino
Diego Altube
Victor Campuzano
Aitor
Bruno Gonzalez
Jonathan Varane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
04/11 - 2022
05/03 - 2023
02/03 - 2024
28/10 - 2024
23/03 - 2025
28/09 - 2025
16/02 - 2026
17/10 - 2026

Thành tích gần đây Albacete

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/10 - 2026
17/10 - 2026
12/10 - 2026
03/10 - 2026
H1: 1-0
26/09 - 2026
H1: 2-0
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
30/10 - 2026
Hạng 2 Tây Ban Nha
26/10 - 2026
17/10 - 2026
12/10 - 2026
04/10 - 2026
28/09 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CastellonCastellon118211826T H B T T
2AlmeriaAlmeria118121325T T T T H
3EibarEibar11713722T T B H B
4GironaGirona116321221T H H T T
5GranadaGranada11623420B T T T T
6Burgos CFBurgos CF11623420T B B T T
7MallorcaMallorca11542719B H T H H
8Sporting GijonSporting Gijon11614-219B T T T B
9Real OviedoReal Oviedo11533318T B T T H
10SabadellSabadell11452217H H T B H
11CordobaCordoba11506-315B T B T T
12CD EldenseCD Eldense11425-214B T T T B
13TenerifeTenerife11353-214H B H H H
14Las PalmasLas Palmas11425-514B H B B T
15ValladolidValladolid11335012T H T B B
16Celta Vigo BCelta Vigo B11335-512H B T H B
17LeganesLeganes11335-912B B B B H
18CadizCadiz11245010H T B B T
19FC AndorraFC Andorra11317-510T H T B B
20Real Sociedad BReal Sociedad B11227-88B B B B B
21AD Ceuta FCAD Ceuta FC11128-155T H B B B
22AlbaceteAlbacete11119-144B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow