Thứ Ba, 17/03/2026
Alejandro Melendez
27
Stanko Juric
42
Peter Gonzalez (Thay: Amath Ndiaye)
46
Javier Villar del Fraile (Thay: Alejandro Melendez Ruiz)
46
Javi Villar (Thay: Alejandro Melendez)
46
Agus Medina (Kiến tạo: Riki Rodriguez)
60
Fran Gamez
64
Mathis Lachuer (Thay: Victor Meseguer)
64
Adrian Arnu (Thay: Julien Ponceau)
64
Trilli (Thay: Ivan Alejo)
69
Javi Moreno (Thay: Fran Gamez)
71
Jon Morcillo (Thay: Jonathan Gomez)
71
Ivan Garriel (Thay: Guille Bueno)
77
Jose Carlos Lazo (Thay: Jefte Betancor)
78
Lorenzo Aguado (Thay: Antonio Puertas)
81
Alvaro Aceves
85
Jose Carlos Lazo (Kiến tạo: Jon Morcillo)
90
Pablo Tomeo
90+3'
Jose Carlos Lazo
90+3'

Thống kê trận đấu Albacete vs Valladolid

số liệu thống kê
Albacete
Albacete
Valladolid
Valladolid
37 Kiểm soát bóng 63
8 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Albacete vs Valladolid

Tất cả (59)
90+3' Thẻ vàng cho Jose Carlos Lazo.

Thẻ vàng cho Jose Carlos Lazo.

90+3' Thẻ vàng cho Pablo Tomeo.

Thẻ vàng cho Pablo Tomeo.

90'

Jon Morcillo đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Jose Carlos Lazo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jose Carlos Lazo đã ghi bàn!

85' Thẻ vàng cho Alvaro Aceves.

Thẻ vàng cho Alvaro Aceves.

81'

Antonio Puertas rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Aguado.

78'

Jefte Betancor rời sân và được thay thế bởi Jose Carlos Lazo.

77'

Guille Bueno rời sân và được thay thế bởi Ivan Garriel.

71'

Jonathan Gomez rời sân và được thay thế bởi Jon Morcillo.

71'

Fran Gamez rời sân và được thay thế bởi Javi Moreno.

69'

Ivan Alejo rời sân và được thay thế bởi Trilli.

64'

Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi Adrian Arnu.

64'

Victor Meseguer rời sân và được thay thế bởi Mathis Lachuer.

64' Thẻ vàng cho Fran Gamez.

Thẻ vàng cho Fran Gamez.

60'

Riki Rodriguez đã kiến tạo cho bàn thắng.

60' V À A A O O O - Agus Medina đã ghi bàn!

V À A A O O O - Agus Medina đã ghi bàn!

46'

Amath Ndiaye rời sân và được thay thế bởi Peter Gonzalez.

46'

Alejandro Melendez rời sân và được thay thế bởi Javi Villar.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

42' Thẻ vàng cho Stanko Juric.

Thẻ vàng cho Stanko Juric.

Đội hình xuất phát Albacete vs Valladolid

Albacete (4-4-2): Raul Lizoain (13), Carlos Neva (21), Jesús Vallejo (24), Pepe Sanchez (23), Fran Gamez (15), Jonathan Gomez (3), Alejandro Melendez (17), Riki (8), Antonio Puertas (7), Agustin Medina (4), Jefte Betancor (10)

Valladolid (4-2-3-1): Guilherme Fernandes (13), Iván Alejo (14), Pablo Tomeo (15), David Torres (4), Guille Bueno (3), Stanko Juric (24), Victor Meseguer (8), Amath Ndiaye (11), Julien Ponceau (21), Stipe Biuk (17), Juanmi Latasa (9)

Albacete
Albacete
4-4-2
13
Raul Lizoain
21
Carlos Neva
24
Jesús Vallejo
23
Pepe Sanchez
15
Fran Gamez
3
Jonathan Gomez
17
Alejandro Melendez
8
Riki
7
Antonio Puertas
4
Agustin Medina
10
Jefte Betancor
9
Juanmi Latasa
17
Stipe Biuk
21
Julien Ponceau
11
Amath Ndiaye
8
Victor Meseguer
24
Stanko Juric
3
Guille Bueno
4
David Torres
15
Pablo Tomeo
14
Iván Alejo
13
Guilherme Fernandes
Valladolid
Valladolid
4-2-3-1
Thay người
46’
Alejandro Melendez
Javier Villar del Fraile
46’
Amath Ndiaye
Peter Gonzalez
71’
Jonathan Gomez
Jon Morcillo
64’
Victor Meseguer
Mathis Lachuer
71’
Fran Gamez
Javi Moreno
64’
Julien Ponceau
Adrian Arnu
78’
Jefte Betancor
Jose Carlos Lazo
69’
Ivan Alejo
Trilli
81’
Antonio Puertas
Lorenzo Aguado
77’
Guille Bueno
Ivan Garriel
Cầu thủ dự bị
Diego Mariño
Koke
Capi
Alvaro Aceves
Lorenzo Aguado
Trilli
Javier Villar del Fraile
Javi Sanchez
Jon Garcia Herrero
Mathis Lachuer
Dani Escriche
Ibrahim Alani
Jose Carlos Lazo
Adrian Arnu
Victor Valverde da Silva
Peter Gonzalez
Jon Morcillo
Ivan Garriel
Javi Moreno
Xavi Moreno
Jose Luis Aranda Rojas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
26/10 - 2014
29/03 - 2015
02/09 - 2023
13/02 - 2024
21/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Albacete

Hạng 2 Tây Ban Nha
17/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0
28/02 - 2026
23/02 - 2026
H1: 0-0
16/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
04/02 - 2026
Hạng 2 Tây Ban Nha
31/01 - 2026
24/01 - 2026
19/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3018572259
2DeportivoDeportivo3015781252
3AlmeriaAlmeria3015781452
4MalagaMalaga3015691251
5CastellonCastellon3014791249
6Las PalmasLas Palmas30121261548
7Burgos CFBurgos CF301389647
8Sporting GijonSporting Gijon3013611445
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3013512-844
10EibarEibar3011910242
11CordobaCordoba3011811-241
12Real Sociedad BReal Sociedad B3011712340
13FC AndorraFC Andorra3010911-439
14AlbaceteAlbacete3010911-539
15CadizCadiz3010812-538
16GranadaGranada3081210136
17ValladolidValladolid309912-836
18LeganesLeganes3081012-134
19HuescaHuesca308715-1331
20Real ZaragozaReal Zaragoza307914-1530
21LeonesaLeonesa307617-2127
22MirandesMirandes306618-2124
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow