Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pau Klaus Babot Muller 3 | |
Pau Babot 3 | |
Rey Manaj (Kiến tạo: Kristjan Asllani) 9 | |
Rey Manaj (Kiến tạo: Armando Broja) 19 | |
Aron Rodrigo (Thay: Jesus Rubio) 62 | |
Ricard Fernandez (Thay: Albert Rosas) 62 | |
Joao Teixeira (Thay: Marc Rebes) 62 | |
Marash Kumbulla (Thay: Berat Djimsiti) 67 | |
Myrto Uzuni (Thay: Armando Broja) 75 | |
Adrion Pajaziti (Thay: Qazim Laci) 75 | |
Max Llovera (Thay: Biel Borra) 76 | |
Ricard Fernandez 80 | |
Guillaume Lopez (Thay: Joan Cervos) 86 | |
Myrto Uzuni (Kiến tạo: Arber Hoxha) 90+2' |
Thống kê trận đấu Albania vs Andorra


Diễn biến Albania vs Andorra
Arber Hoxha đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Myrto Uzuni đã ghi bàn!
Joan Cervos rời sân và được thay thế bởi Guillaume Lopez.
Thẻ vàng cho Ricard Fernandez.
Biel Borra rời sân và được thay thế bởi Max Llovera.
Qazim Laci rời sân và được thay thế bởi Adrion Pajaziti.
Armando Broja rời sân và được thay thế bởi Myrto Uzuni.
Berat Djimsiti rời sân và được thay thế bởi Marash Kumbulla.
Marc Rebes rời sân và được thay thế bởi Joao Teixeira.
Albert Rosas rời sân và được thay thế bởi Ricard Fernandez.
Jesus Rubio rời sân và được thay thế bởi Aron Rodrigo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Armando Broja đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rey Manaj đã ghi bàn!
Kristjan Asllani đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Rey Manaj đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Pau Babot.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Albania vs Andorra
Albania (4-3-3): Thomas Strakosha (1), Iván Balliu (2), Arlind Ajeti (5), Berat Djimsiti (6), Naser Aliji (3), Qazim Laçi (14), Kristjan Asllani (8), Juljan Shehu (4), Armando Broja (22), Rey Manaj (7), Arbër Hoxha (21)
Andorra (4-5-1): Iker (12), Joan Cervos (17), Moisés San Nicolás (15), Christian Garcia (6), Biel Borra Font (2), Ian Oliveira (22), Marc García (21), Chus Rubio (18), Marc Rebes (19), Pau Babot (8), Albert Rosas Ubach (11)


| Thay người | |||
| 67’ | Berat Djimsiti Marash Kumbulla | 62’ | Marc Rebes João Teixeira |
| 75’ | Qazim Laci Adrion Pajaziti | 62’ | Jesus Rubio Aron Rodrigo Tapia |
| 75’ | Armando Broja Myrto Uzuni | 62’ | Albert Rosas Cucu |
| 76’ | Biel Borra Max Llovera | ||
| 86’ | Joan Cervos Guillaume Silvain Lopez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Elhan Kastrati | Guillaume Silvain Lopez | ||
Alen Sherri | Adrian Gomes | ||
Ylber Ramadani | Hugo Ferreira | ||
Adrion Pajaziti | João Teixeira | ||
Ardian Ismajli | Albert Reyes | ||
Ernest Muçi | Aron Rodrigo Tapia | ||
Medon Berisha | Cucu | ||
Marash Kumbulla | Marc Pujol | ||
Enea Mihaj | Max Llovera | ||
Myrto Uzuni | Francisco Pomares Ortega | ||
Nedim Bajrami | Xisco Pires | ||
Jasir Asani | Josep Antoni | ||
Nhận định Albania vs Andorra
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Albania
Thành tích gần đây Andorra
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
