Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Marc Pujol 39 | |
Albert Rosas 61 | |
Albert Alavedra 72 | |
(Pen) Endri Cekici 73 | |
Odise Roshi 90+1' |
Thống kê trận đấu Albania vs Andorra


Diễn biến Albania vs Andorra
Thẻ vàng cho Odise Roshi.
Erion Hoxhallari sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ermir Lenjani.
Albert Alavedra sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Adria Rodrigues.
Marc Pujol sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Xavi Vieira.
Marcio Vieira sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sergio Moreno.
Albert Rosas sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Martinez.
G O O O A A A L - Endri Cekici của Albania sút từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Albert Alavedra.
Cristian Martinez sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Marc Garcia.
Thẻ vàng cho Albert Rosas.
Taulant Seferi ra sân và được thay thế bởi Ernest Muci.
Ylber Ramadani sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Nedim Bajrami.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Marc Pujol.
Đội hình xuất phát Albania vs Andorra
Albania (4-3-3): Thomas Strakosha (23), Elseid Hysaj (4), Enea Mihaj (13), Kastriot Dermaku (6), Erion Hoxhallari (2), Odise Roshi (21), Ylber Ramadani (17), Qazim Laci (14), Myrto Uzuni (11), Taulant Seferi (7), Endri Cekici (9)
Andorra (5-4-1): Josep Gomes (1), Moises San Nicolas (15), Max Llovera (20), Christian Garcia (22), Albert Alavedra (5), Joan Cervos (17), Cristian Martinez (2), Marcio Vieira (8), Marc Pujol (7), Jordi Alaez (14), Albert Rosas (19)


| Thay người | |||
| 56’ | Ylber Ramadani Nedim Bajrami | 63’ | Cristian Martinez Marc Garcia |
| 56’ | Taulant Seferi Ernest Muci | 74’ | Albert Rosas Alex Martinez |
| 90’ | Erion Hoxhallari Ermir Lenjani | 85’ | Albert Alavedra Adria Rodrigues |
| 85’ | Marcio Vieira Sergio Moreno | ||
| 85’ | Marc Pujol Xavi Vieira | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Enis Cokaj | Adria Rodrigues | ||
Nedim Bajrami | Marc Garcia | ||
Ernest Muci | Eric De Pablos | ||
Ermir Lenjani | Alex Martinez | ||
Gentian Selmani | Sergio Moreno | ||
Etrit Berisha | Ludovic Clemente | ||
Albi Doka | Aaron Sanchez | ||
Lorenc Trashi | Xavi Vieira | ||
Albert Reyes | |||
Marc Vales | |||
Francisco Pires | |||
Iker Alvarez | |||
Nhận định Albania vs Andorra
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Albania
Thành tích gần đây Andorra
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
