Thứ Sáu, 20/03/2026
Amir Abrashi
9
Eden Karzev
17
(Pen) Armando Broja
45
Mahmoud Jaber
45
Manor Solomon (Kiến tạo: Doron Leidner)
57
Manor Solomon (Kiến tạo: Liel Abada)
73
Ramzi Safuri
80
Dor Peretz
90
Endri Cekici
90

Thống kê trận đấu Albania vs Israel

số liệu thống kê
Albania
Albania
Israel
Israel
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
3 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
34 Ném biên 23
24 Chuyền dài 16
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 2
7 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 4

Diễn biến Albania vs Israel

Tất cả (340)
90+8'

Số người tham dự hôm nay là 18100.

90+8'

Tỷ lệ cầm bóng: Albania: 50%, Israel: 50%.

90+8'

Israel đang cố gắng tạo ra thứ gì đó ở đây.

90+8'

Manor Solomon đến từ Israel là ứng cử viên cho giải Man of the Match sau màn trình diễn tuyệt vời hôm nay

90+8'

Sau một hiệp hai tuyệt vời, Israel hiện thực hóa một cuộc lội ngược dòng và bước ra khỏi cuộc chơi với chiến thắng!

90+8'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+8'

Tỷ lệ cầm bóng: Albania: 51%, Israel: 49%.

90+8'

Ramzi Safuri bên phía Israel thực hiện một quả phạt góc ngắn bên cánh trái.

90+7'

Trò chơi được khởi động lại.

90+7'

Ivan Balliu dứt điểm hiểm hóc nhưng buộc phải chịu phạt góc ...

90+7'

Israel đang cố gắng tạo ra thứ gì đó ở đây.

90+7'

Trận đấu đang tạm dừng do có sự xáo trộn của đám đông.

90+7'

Liel Abada nỗ lực tốt khi anh ta thực hiện một cú sút thẳng vào mục tiêu, nhưng thủ môn đã cứu được nó

90+7'

Munas Dabbur của Israel chuyền bóng cho đồng đội.

90+6'

Liel Abada của Israel chuyền bóng cho đồng đội.

90+6'

Đóng! Munas Dabbur với một cú sút xa cực kỳ nguy hiểm, bóng đi chệch cột dọc!

90+6'

Israel đang cố gắng tạo ra thứ gì đó ở đây.

90+6'

Israel thực hiện quả ném biên bên trái phần sân bên phần sân của họ

90+6'

Cầm bóng: Albania: 51%, Israel: 49%.

90+6'

Quả phát bóng lên cho Albania.

90+5'

Israel thực hiện quả ném biên bên trái phần sân của đối phương

Đội hình xuất phát Albania vs Israel

Albania (3-5-2): Etrit Berisha (1), Frederic Veseli (5), Ardian Ismajli (18), Berat Djimsiti (6), Ivan Balliu (2), Amir Abrashi (22), Nedim Bajrami (10), Kristjan Asllani (14), Elseid Hysaj (4), Myrto Uzuni (11), Armando Broja (9)

Israel (4-3-3): Ofir Marciano (18), Eli Dasa (2), Miguel Angelo Leonardo Vitor (4), Sean Goldberg (3), Doron Leidner (14), Dor Peretz (8), Mahmoud Jaber (13), Eden Karzev (20), Liel Abada (19), Shon Weissman (9), Manor Solomon (11)

Albania
Albania
3-5-2
1
Etrit Berisha
5
Frederic Veseli
18
Ardian Ismajli
6
Berat Djimsiti
2
Ivan Balliu
22
Amir Abrashi
10
Nedim Bajrami
14
Kristjan Asllani
4
Elseid Hysaj
11
Myrto Uzuni
9
Armando Broja
11 2
Manor Solomon
9
Shon Weissman
19
Liel Abada
20
Eden Karzev
13
Mahmoud Jaber
8
Dor Peretz
14
Doron Leidner
3
Sean Goldberg
4
Miguel Angelo Leonardo Vitor
2
Eli Dasa
18
Ofir Marciano
Israel
Israel
4-3-3
Thay người
58’
Kristjan Asllani
Ylber Ramadani
46’
Eden Karzev
Ramzi Safuri
68’
Nedim Bajrami
Klaus Gjasula
64’
Doron Leidner
Sun Menachem
84’
Frederic Veseli
Endri Cekici
81’
Manor Solomon
Munas Dabbur
84’
Amir Abrashi
Giacomo Vrioni
90’
Shon Weissman
Dan Glazer
84’
Myrto Uzuni
Bekim Balaj
Cầu thủ dự bị
Erion Hoxhallari
Yoav Gerafi
Elhan Kastrati
Omri Glazer
Gentian Selmani
Raz Shlomo
Endri Cekici
Dan Glazer
Klaus Gjasula
Omer Atzili
Enea Mihaj
Munas Dabbur
Marash Kumbulla
Sun Menachem
Giacomo Vrioni
Dolev Hazizia
Kastriot Dermaku
Mohammad Abu Fani
Bekim Balaj
Ramzi Safuri
Ylber Ramadani
Thai Baribo
Taulant Seferi Sulejmanov
Omri Gandelman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Uefa Nations League
11/06 - 2022
H1: 1-0
25/09 - 2022
H1: 0-0

Thành tích gần đây Albania

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 0-0
14/11 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
15/10 - 2025
H1: 1-1
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
12/10 - 2025
H1: 0-1
10/09 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
11/06 - 2025
H1: 1-1
08/06 - 2025
H1: 0-0
25/03 - 2025
H1: 2-0
22/03 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Israel

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/10 - 2025
11/10 - 2025
H1: 3-0
09/09 - 2025
06/09 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
11/06 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
H1: 1-1
26/03 - 2025
H1: 0-1
23/03 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Uefa Nations League

League A: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ000000
2PhápPháp000000
3ItaliaItalia000000
4Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ000000
League A: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức000000
2Hy LạpHy Lạp000000
3Hà LanHà Lan000000
4SerbiaSerbia000000
League A: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia000000
2CH SécCH Séc000000
3AnhAnh000000
4Tây Ban NhaTây Ban Nha000000
League A: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Đan MạchĐan Mạch000000
2Na UyNa Uy000000
3Bồ Đào NhaBồ Đào Nha000000
4WalesWales000000
League B: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1North MacedoniaNorth Macedonia000000
2ScotlandScotland000000
3SloveniaSlovenia000000
4Thụy SĩThụy Sĩ000000
League B: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GeorgiaGeorgia000000
2HungaryHungary000000
3Northern IrelandNorthern Ireland000000
4UkraineUkraine000000
League B: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo000000
2AilenAilen000000
3IsraelIsrael000000
4KosovoKosovo000000
League B: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina000000
2Ba LanBa Lan000000
3RomaniaRomania000000
4Thụy ĐiểnThụy Điển000000
League C: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlbaniaAlbania000000
2BelarusBelarus000000
3Phần LanPhần Lan000000
4San MarinoSan Marino000000
League C: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArmeniaArmenia000000
2Đảo SípĐảo Síp000000
3MontenegroMontenegro000000
4Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
League C: Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe000000
2KazakhstanKazakhstan000000
3MoldovaMoldova000000
4SlovakiaSlovakia000000
League C: Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BulgariaBulgaria000000
2EstoniaEstonia000000
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len000000
4Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AndorraAndorra000000
2Gibraltar/LatviaGibraltar/Latvia000000
3Malta/LuxembourgMalta/Luxembourg000000
League D: Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AzerbaijanAzerbaijan000000
2LiechtensteinLiechtenstein000000
3LithuaniaLithuania000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow