Chủ Nhật, 03/05/2026
Seiya Inoue
33
Hiroyuki Mae
37
Eitaro Matsuda (Thay: Yota Komi)
69
Aozora Ishiyama (Thay: Jin Okumura)
69
Masato Shigemi
73
Masato Shigemi (Thay: Reiju Tsuruno)
73
Douglas Grolli
76
Yuzuru Shimada (Thay: Kazuhiko Chiba)
84
Kazuya Konno (Kiến tạo: Douglas Grolli)
85
Yuji Kitajima (Thay: Kazuya Konno)
87
Fumiya Hayakawa
90+3'

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
72 Kiểm soát bóng 28
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Avispa Fukuoka

Albirex Niigata (4-4-2): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Thomas Deng (3), Kazuhiko Chiba (35), Fumiya Hayakawa (18), Yota Komi (16), Hiroki Akiyama (6), Jin Okumura (30), Kaito Taniguchi (7), Motoki Nagakura (27), Koji Suzuki (9)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Douglas Grolli (33), Masaya Tashiro (37), Inoue Seiya (4), Itsuki Oda (16), Yuto Iwasaki (18), Daiki Matsuoka (88), Hiroyuki Mae (6), Kazuya Konno (8), Ryoga Sato (27), Reiju Tsuruno (28)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
3
Thomas Deng
35
Kazuhiko Chiba
18
Fumiya Hayakawa
16
Yota Komi
6
Hiroki Akiyama
30
Jin Okumura
7
Kaito Taniguchi
27
Motoki Nagakura
9
Koji Suzuki
28
Reiju Tsuruno
27
Ryoga Sato
8
Kazuya Konno
6
Hiroyuki Mae
88
Daiki Matsuoka
18
Yuto Iwasaki
16
Itsuki Oda
4
Inoue Seiya
37
Masaya Tashiro
33
Douglas Grolli
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
69’
Yota Komi
Eitaro Matsuda
73’
Reiju Tsuruno
Masato Shigemi
69’
Jin Okumura
Aozora Ishiyama
87’
Kazuya Konno
Yuji Kitajima
84’
Kazuhiko Chiba
Yuzuru Shimada
Cầu thủ dự bị
Riita Mori
Daiki Sakata
Ryo Endo
Masashi Kamekawa
Yuto Horigome
Masato Shigemi
Yuzuru Shimada
Tatsuya Tanaka
Eitaro Matsuda
Wellington Luis De Sousa
Aozora Ishiyama
Takeshi Kanamori
Koto Abe
Yuji Kitajima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
15/04 - 2023
18/08 - 2023
25/05 - 2024
17/08 - 2024
02/04 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
29/04 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
29/04 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
25/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 14-13
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
5Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
8Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow