Thứ Tư, 18/03/2026
Thomas Deng
12
Capixaba
39
Yuzuru Shimada
50
Hiroto Yamada (Thay: Capixaba)
61
Masaya Shibayama (Thay: Sota Kitano)
61
Leo (Kiến tạo: Seiya Maikuma)
69
Eiji Miyamoto (Thay: Shusuke Ota)
70
Motoki Nagakura (Thay: Kaito Taniguchi)
70
Yota Komi (Thay: Yuzuru Shimada)
70
Motoki Hasegawa (Thay: Yoshiaki Takagi)
78
Satoki Uejo (Thay: Hiroaki Okuno)
84
Justin Hubner (Thay: Lucas Fernandes)
87
Leo
88

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
58 Kiểm soát bóng 42
2 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Cerezo Osaka

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Thomas Deng (3), Yuto Horigome (31), Hiroki Akiyama (6), Yuzuru Shimada (20), Eitaro Matsuda (22), Yoshiaki Takagi (33), Shusuke Ota (11), Kaito Taniguchi (7)

Cerezo Osaka (4-1-2-3): Kim Jin-hyeon (21), Seiya Maikuma (2), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Kyohei Noborizato (6), Shunta Tanaka (10), Sota Kitano (38), Hiroaki Okuno (25), Lucas Fernandes (77), Leonardo De Sousa Pereira (9), Capixaba (27)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
3
Thomas Deng
31
Yuto Horigome
6
Hiroki Akiyama
20
Yuzuru Shimada
22
Eitaro Matsuda
33
Yoshiaki Takagi
11
Shusuke Ota
7
Kaito Taniguchi
27
Capixaba
9
Leonardo De Sousa Pereira
77
Lucas Fernandes
25
Hiroaki Okuno
38
Sota Kitano
10
Shunta Tanaka
6
Kyohei Noborizato
14
Kakeru Funaki
24
Koji Toriumi
2
Seiya Maikuma
21
Kim Jin-hyeon
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-1-2-3
Thay người
70’
Shusuke Ota
Eiji Miyamoto
61’
Sota Kitano
Masaya Shibayama
70’
Yuzuru Shimada
Yota Komi
61’
Capixaba
Hiroto Yamada
70’
Kaito Taniguchi
Motoki Nagakura
84’
Hiroaki Okuno
Satoki Uejo
78’
Yoshiaki Takagi
Motoki Hasegawa
87’
Lucas Fernandes
Justin Hubner
Cầu thủ dự bị
Koto Abe
Keisuke Shimizu
Fumiya Hayakawa
Hayato Okuda
Kazuhiko Chiba
Justin Hubner
Eiji Miyamoto
Satoki Uejo
Motoki Hasegawa
Masaya Shibayama
Yota Komi
Hiroto Yamada
Motoki Nagakura
Vitor Bueno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
04/08 - 2021
J League 1
18/02 - 2023
03/12 - 2023
07/04 - 2024
20/07 - 2024
02/03 - 2025
11/08 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6303-19B T T B T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
9Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6015-102B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow