Thứ Bảy, 26/09/2026
Romero Frank
31
(Pen) Koji Suzuki
89
(Pen) Koji Suzuki
90+1'

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Ehime FC

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Ehime FC
Ehime FC
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 9
2 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Ehime FC

Albirex Niigata (4-2-3-1): Koto Abe (21), Soya Fujiwara (25), Kazuhiko Chiba (35), Michael James Fitzgerald (5), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Romero Frank (24), Yoshiaki Takagi (33), Shunsuke Mito (37), Kaito Taniguchi (7)

Ehime FC (3-4-2-1): Masahiro Okamoto (1), Rikiya Motegi (20), Naoki Kuriyama (15), Jurato Ikeda (4), Toshiya Takagi (27), Hiroto Tanaka (16), Koji Yamase (33), Kenta Uchida (39), Takumu Kawamura (8), Takashi Kondo (11), Makito Yoshida (14)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
21
Koto Abe
25
Soya Fujiwara
35
Kazuhiko Chiba
5
Michael James Fitzgerald
31
Yuto Horigome
8
Takahiro Koh
20
Yuzuru Shimada
24
Romero Frank
33
Yoshiaki Takagi
37
Shunsuke Mito
7
Kaito Taniguchi
14
Makito Yoshida
11
Takashi Kondo
8
Takumu Kawamura
39
Kenta Uchida
33
Koji Yamase
16
Hiroto Tanaka
27
Toshiya Takagi
4
Jurato Ikeda
15
Naoki Kuriyama
20
Rikiya Motegi
1
Masahiro Okamoto
Ehime FC
Ehime FC
3-4-2-1
Thay người
66’
Shunsuke Mito
Yuya Takazawa
46’
Hiroto Tanaka
Motoki Ohara
66’
Romero Frank
Koji Suzuki
57’
Kenta Uchida
Kyoji Kutsuna
83’
Yoshiaki Takagi
Akito Fukuta
57’
Makito Yoshida
Yoshiki Fujimoto
83’
Kaito Taniguchi
Ken Yamura
75’
Takashi Kondo
Daiki Enomoto
90’
Soya Fujiwara
Roy Endo
79’
Koji Yamase
Kentaro Moriya
Cầu thủ dự bị
Takumi Hasegawa
Taishi Nishioka
Akito Fukuta
Kyoji Kutsuna
Yuya Takazawa
Motoki Ohara
Ken Yamura
Kentaro Moriya
Koji Suzuki
Yoshiki Fujimoto
Roy Endo
Shugo Tsuji
Kazuki Fujita
Daiki Enomoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
13/11 - 2021
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/05 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Ehime FC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai8521817T T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata8512-116T H
4Kataller ToyamaKataller Toyama8422814T H
5Yokohama FCYokohama FC8422514T H
6Tokushima VortisTokushima Vortis8413113T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare8341113H
8Montedio YamagataMontedio Yamagata8404412B T
9Fujieda MYFCFujieda MYFC8332312H H
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
11Blaublitz AkitaBlaublitz Akita8242110H H
12Tochigi City FCTochigi City FC8314010B B
13Jubilo IwataJubilo Iwata8314-110B B
14Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe8314-710B T
15Iwaki FCIwaki FC8305-49T B
16Oita TrinitaOita Trinita815218H H
17Sagan TosuSagan Tosu8224-38B B
18Ventforet KofuVentforet Kofu8215-97B B
19Consadole SapporoConsadole Sapporo8125-75H B
20FC ImabariFC Imabari8125-95B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow