Chủ Nhật, 15/03/2026
Yuji Hoshi
23
Michael James Fitzgerald
32
Kuryu Matsuki
44
Kei Koizumi
50
Thomas Deng (Thay: Michael James Fitzgerald)
57
Shunsuke Mito (Thay: Eitaro Matsuda)
68
Yota Komi (Thay: Shusuke Ota)
68
Kota Tawaratsumida (Thay: Adailton)
71
Kosuke Shirai (Thay: Kashifu Bangunagande)
71
Hiroki Akiyama (Thay: Yuji Hoshi)
79
Motoki Nagakura (Thay: Kaito Taniguchi)
79
Naoki Kumata (Thay: Diego Oliveira)
81
Keigo Higashi (Thay: Riki Harakawa)
81
Tsubasa Terayama (Thay: Kei Koizumi)
89

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
FC Tokyo
FC Tokyo
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs FC Tokyo

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Kazuhiko Chiba (35), Naoto Arai (2), Takahiro Ko (8), Yuji Hoshi (19), Eitaro Matsuda (22), Kaito Taniguchi (7), Shusuke Ota (11), Koji Suzuki (9)

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Brandon Nozawa (41), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (4), Masato Morishige (3), Kashifu Bangunagande (49), Kei Koizumi (37), Riki Harakawa (40), Kuryu Matsuki (7), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton Dos Santos da Silva (15)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
35
Kazuhiko Chiba
2
Naoto Arai
8
Takahiro Ko
19
Yuji Hoshi
22
Eitaro Matsuda
7
Kaito Taniguchi
11
Shusuke Ota
9
Koji Suzuki
15
Adailton Dos Santos da Silva
9
Diego Queiroz de Oliveira
11
Ryoma Watanabe
7
Kuryu Matsuki
40
Riki Harakawa
37
Kei Koizumi
49
Kashifu Bangunagande
3
Masato Morishige
4
Yasuki Kimoto
5
Yuto Nagatomo
41
Taishi Brandon Nozawa
FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
Thay người
57’
Michael James Fitzgerald
Thomas Deng
71’
Kashifu Bangunagande
Kosuke Shirai
68’
Eitaro Matsuda
Shunsuke Mito
71’
Adailton
Kota Tawaratsumida
68’
Shusuke Ota
Yota Komi
81’
Riki Harakawa
Keigo Higashi
79’
Yuji Hoshi
Hiroki Akiyama
81’
Diego Oliveira
Naoki Kumata
79’
Kaito Taniguchi
Motoki Nagakura
89’
Kei Koizumi
Tsubasa Terayama
Cầu thủ dự bị
Hiroki Akiyama
Kosuke Shirai
Koto Abe
Seiji Kimura
Thomas Deng
Tsuyoshi Kodama
Taiki Watanabe
Keigo Higashi
Shunsuke Mito
Tsubasa Terayama
Yota Komi
Kota Tawaratsumida
Motoki Nagakura
Naoki Kumata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
29/04 - 2023
11/11 - 2023
27/04 - 2024
13/07 - 2024
03/05 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/12 - 2025
30/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow