Chủ Nhật, 22/03/2026
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Rikuto Hirose)
3
Yuki Kakita (Kiến tạo: Yuma Suzuki)
26
Yuma Suzuki
28
Hayato Nakama
43
Kei Chinen (Thay: Yuma Suzuki)
52
Tomoya Fujii (Thay: Shintaro Nago)
62
Yoshiaki Takagi (Thay: Shusuke Ota)
63
Soya Fujiwara (Thay: Daichi Tagami)
63
Gustavo Nescau (Thay: Kaito Taniguchi)
63
Michael James Fitzgerald
77
Eitaro Matsuda (Thay: Shunsuke Mito)
80
Gen Shoji
89
Gen Shoji (Thay: Yuki Kakita)
89

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Kashima Antlers
Kashima Antlers
66 Kiểm soát bóng 34
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Kashima Antlers

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Naoto Arai (2), Michael James Fitzgerald (5), Thomas Deng (3), Daichi Tagami (50), Takahiro Ko (8), Yuzuru Shimada (20), Shusuke Ota (11), Ryotaro Ito (13), Shunsuke Mito (14), Kaito Taniguchi (7)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (29), Rikuto Hirose (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Shintaro Nago (30), Diego Pituca (21), Yuta Higuchi (14), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40), Yuki Kakita (37)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
2
Naoto Arai
5
Michael James Fitzgerald
3
Thomas Deng
50
Daichi Tagami
8
Takahiro Ko
20
Yuzuru Shimada
11
Shusuke Ota
13
Ryotaro Ito
14
Shunsuke Mito
7
Kaito Taniguchi
37
Yuki Kakita
40
Yuma Suzuki
33
Hayato Nakama
14
Yuta Higuchi
21
Diego Pituca
30
Shintaro Nago
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
22
Rikuto Hirose
29
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
63’
Kaito Taniguchi
Gustavo Nescau
52’
Yuma Suzuki
Kei Chinen
63’
Shusuke Ota
Yoshiaki Takagi
62’
Shintaro Nago
Tomoya Fujii
63’
Daichi Tagami
Soya Fujiwara
89’
Yuki Kakita
Gen Shoji
80’
Shunsuke Mito
Eitaro Matsuda
Cầu thủ dự bị
Yuji Hoshi
Shu Morooka
Gustavo Nescau
Kei Chinen
Yoshiaki Takagi
Yu Funabashi
Eitaro Matsuda
Tomoya Fujii
Soya Fujiwara
Ryotaro Araki
Fumiya Hayakawa
Gen Shoji
Koto Abe
Yuya Oki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/04 - 2023
26/08 - 2023
16/06 - 2024
05/10 - 2024
26/02 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo8341316B T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia7421115H H T T B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7223-110H B H B T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8305-29B T B T B
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-48B T B B H
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-48H H B H T
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65H B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
2Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213H H H H T
4Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
5Vissel KobeVissel Kobe7322412T B T T H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka8323112B B H T B
7V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
8Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7313111T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow