Thứ Năm, 07/05/2026
Keiya Sento
7
Byron Vasquez (Thay: Erik)
46
Hokuto Shimoda (Thay: Keiya Sento)
46
Eiji Miyamoto
56
Shunta Araki (Thay: Kazuki Fujimoto)
65
Yuji Ono (Thay: Motoki Nagakura)
68
Yota Komi (Thay: Danilo)
68
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
75
Kaito Taniguchi (Thay: Motoki Hasegawa)
76
Hayato Inamura (Thay: Yuto Horigome)
76
Sang-Ho Na (Thay: Shota Fujio)
85

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Machida Zelvia
Machida Zelvia
64 Kiểm soát bóng 36
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Machida Zelvia

Albirex Niigata (4-4-2): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Thomas Deng (3), Yuto Horigome (31), Danilo Gomes (17), Eiji Miyamoto (8), Yuzuru Shimada (20), Motoki Hasegawa (14), Koji Suzuki (9), Motoki Nagakura (27)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (33), Gen Shoji (3), Yuta Nakayama (19), Daiki Sugioka (25), Erik (11), Ryohei Shirasaki (23), Keiya Sento (8), Kazuki Fujimoto (22), Shota Fujio (9), Se-Hun Oh (90)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
3
Thomas Deng
31
Yuto Horigome
17
Danilo Gomes
8
Eiji Miyamoto
20
Yuzuru Shimada
14
Motoki Hasegawa
9
Koji Suzuki
27
Motoki Nagakura
90
Se-Hun Oh
9
Shota Fujio
22
Kazuki Fujimoto
8
Keiya Sento
23
Ryohei Shirasaki
11
Erik
25
Daiki Sugioka
19
Yuta Nakayama
3
Gen Shoji
33
Henry Heroki Mochizuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
68’
Danilo
Yota Komi
46’
Keiya Sento
Hokuto Shimoda
68’
Motoki Nagakura
Yuji Ono
46’
Erik
Byron Vasquez
76’
Yuto Horigome
Hayato Inamura
65’
Kazuki Fujimoto
Shunta Araki
76’
Motoki Hasegawa
Kaito Taniguchi
75’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
85’
Shota Fujio
Na Sang-ho
Cầu thủ dự bị
Koto Abe
Koki Fukui
Takumi Hasegawa
Kotaro Hayashi
Hayato Inamura
Hokuto Shimoda
Jin Okumura
Byron Vasquez
Kaito Taniguchi
Na Sang-ho
Yota Komi
Shunta Araki
Yuji Ono
Mitchell Duke

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
15/05 - 2022
23/10 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
J League 1
01/06 - 2024
25/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/09 - 2024
08/09 - 2024
J League 1
15/03 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
29/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
AFC Champions League
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
18/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1511311737T T B H T
2FC TokyoFC Tokyo158521232T T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia14662128H T H H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy14635024H T T T B
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale15636-523T T B B T
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds15636521B B T T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock15285-1018T B H H B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos15519-616B T T H B
9JEF United ChibaJEF United Chiba15339-712B B B B T
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol153111-711B B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight15753728H T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe14752728T T H B H
3Gamba OsakaGamba Osaka16484425B H H T B
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse15474122H B B T H
5Cerezo OsakaCerezo Osaka15465022T B H H H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima15546121T T H B H
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC14455020T B H B H
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC15465-520H T H T B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka16376-920T B H H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki15618-619B H T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow