Chủ Nhật, 22/03/2026
(VAR check)
31
Takuma Nishimura
43
Hokuto Shimoda
51
Yuki Soma (Kiến tạo: Shota Fujio)
61
Danilo (Thay: Kaito Taniguchi)
61
Yuki Soma
67
Yuji Hoshi (Thay: Eiji Miyamoto)
69
Keisuke Kasai (Thay: Shusuke Ota)
69
Shota Fujio (Kiến tạo: Takuma Nishimura)
76
Keiya Sento (Thay: Hokuto Shimoda)
78
Yuta Nakayama (Thay: Kotaro Hayashi)
78
Mitchell Duke (Thay: Shota Fujio)
78
Ken Yamura (Thay: Motoki Hasegawa)
83
Yoshiaki Takagi (Thay: Hiroki Akiyama)
83
Ibrahim Dresevic (Thay: Ryuho Kikuchi)
88
Sang-Ho Na (Thay: Yuki Soma)
88

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Machida Zelvia
Machida Zelvia
62 Kiểm soát bóng 38
1 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 9
0 Việt vị 1
3 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Machida Zelvia

Albirex Niigata (4-4-2): Kazuki Fujita (1), Fumiya Hayakawa (15), Jason Geria (2), Hayato Inamura (3), Yuto Horigome (31), Shusuke Ota (28), Hiroki Akiyama (6), Eiji Miyamoto (8), Jin Okumura (30), Motoki Hasegawa (41), Kaito Taniguchi (7)

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Daihachi Okamura (50), Ryuho Kikuchi (4), Gen Shoji (3), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Hokuto Shimoda (18), Kotaro Hayashi (26), Takuma Nishimura (20), Yuki Soma (7), Shota Fujio (9)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-4-2
1
Kazuki Fujita
15
Fumiya Hayakawa
2
Jason Geria
3
Hayato Inamura
31
Yuto Horigome
28
Shusuke Ota
6
Hiroki Akiyama
8
Eiji Miyamoto
30
Jin Okumura
41
Motoki Hasegawa
7
Kaito Taniguchi
9
Shota Fujio
7
Yuki Soma
20
Takuma Nishimura
26
Kotaro Hayashi
18
Hokuto Shimoda
16
Hiroyuki Mae
6
Henry Heroki Mochizuki
3
Gen Shoji
4
Ryuho Kikuchi
50
Daihachi Okamura
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
Thay người
61’
Kaito Taniguchi
Danilo Gomes
78’
Kotaro Hayashi
Yuta Nakayama
69’
Eiji Miyamoto
Yuji Hoshi
78’
Hokuto Shimoda
Keiya Sento
69’
Shusuke Ota
Keisuke Kasai
78’
Shota Fujio
Mitchell Duke
83’
Hiroki Akiyama
Yoshiaki Takagi
88’
Ryuho Kikuchi
Ibrahim Dresevic
83’
Motoki Hasegawa
Ken Yamura
88’
Yuki Soma
Na Sang-ho
Cầu thủ dự bị
Ryuga Tashiro
Tatsuya Morita
Shosei Okamoto
Ibrahim Dresevic
Michael Fitzgerald
Yuta Nakayama
Danilo Gomes
Keiya Sento
Yuji Hoshi
Ryohei Shirasaki
Taiki Arai
Na Sang-ho
Yoshiaki Takagi
Kanji Kuwayama
Ken Yamura
Mitchell Duke
Keisuke Kasai
Se-Hun Oh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
15/05 - 2022
23/10 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
02/08 - 2023
J League 1
01/06 - 2024
25/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/09 - 2024
08/09 - 2024
J League 1
15/03 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
07/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
J League 1
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
AFC Champions League
10/02 - 2026
J League 1

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers76101019T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo8341316T B T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia6321012H H T T B
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-112H B B T B
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds7322411T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale6222210H B H B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock7142-38H H B H T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7205-56B T B T B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7115-55B T B B H
10JEF United ChibaJEF United Chiba7124-55H B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8422215B H T B T
2Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213T H H H H
4Vissel KobeVissel Kobe6321512T B T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8323112T T B B T
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7313111H T B T B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka722309B B H T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow