Thứ Bảy, 17/10/2026
Hiroki Akiyama (Thay: Takahiro Koh)
63
Yota Komi (Thay: Ryotaro Ito)
63
Eitaro Matsuda (Thay: Kazuyoshi Shimabuku)
63
Yamato Machida (Thay: Hiroto Nakagawa)
71
Mu Kanazaki (Thay: Tsukasa Umesaki)
71
Ken Yamura (Thay: Kaito Taniguchi)
73
Yusei Yashiki (Thay: Asahi Masuyama)
73
Hiroto Goya (Thay: Samuel)
73
Mu Kanazaki
78
Daichi Tagami (Thay: Kazuhiko Chiba)
81
Soya Fujiwara
89
Hokuto Shimoda (Thay: Masaki Yumiba)
90

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Oita Trinita

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Oita Trinita
Oita Trinita
66 Kiểm soát bóng 34
6 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Oita Trinita

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Thomas Deng (3), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Kazuyoshi Shimabuku (29), Yoshiaki Takagi (33), Ryotaro Ito (13), Kaito Taniguchi (7)

Oita Trinita (3-4-2-1): Shun Yoshida (44), Keisuke Saka (4), Matheus Pereira (31), Yuto Misao (3), Kenta Inoue (17), Asahi Masuyama (39), Masaki Yumiba (43), Kenshin Yasuda (26), Hiroto Nakagawa (23), Tsukasa Umesaki (27), Samuel (22)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
3
Thomas Deng
35
Kazuhiko Chiba
31
Yuto Horigome
8
Takahiro Koh
20
Yuzuru Shimada
29
Kazuyoshi Shimabuku
33
Yoshiaki Takagi
13
Ryotaro Ito
7
Kaito Taniguchi
22
Samuel
27
Tsukasa Umesaki
23
Hiroto Nakagawa
26
Kenshin Yasuda
43
Masaki Yumiba
39
Asahi Masuyama
17
Kenta Inoue
3
Yuto Misao
31
Matheus Pereira
4
Keisuke Saka
44
Shun Yoshida
Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
Thay người
63’
Ryotaro Ito
Yota Komi
71’
Hiroto Nakagawa
Yamato Machida
63’
Kazuyoshi Shimabuku
Eitaro Matsuda
71’
Tsukasa Umesaki
Mu Kanazaki
63’
Takahiro Koh
Hiroki Akiyama
73’
Samuel
Hiroto Goya
73’
Kaito Taniguchi
Ken Yamura
73’
Asahi Masuyama
Yusei Yashiki
81’
Kazuhiko Chiba
Daichi Tagami
90’
Masaki Yumiba
Hokuto Shimoda
Cầu thủ dự bị
Yota Komi
Hokuto Shimoda
Eitaro Matsuda
Yuta Koide
Yuji Hoshi
Konosuke Nishikawa
Hiroki Akiyama
Yamato Machida
Daichi Tagami
Hiroto Goya
Koto Abe
Yusei Yashiki
Ken Yamura
Mu Kanazaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/06 - 2022
03/09 - 2022

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/05 - 2026
23/05 - 2026

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 1-0
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
17/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai107211023T T T T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija105501120H T H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata10622020T H T H
4Kataller ToyamaKataller Toyama10532918T H T H
5Yokohama FCYokohama FC10523617T H T B
6Shonan BellmareShonan Bellmare10451217H T H H
7Oita TrinitaOita Trinita10352314H H T T
8Fujieda MYFCFujieda MYFC11353214H H H B
9Montedio YamagataMontedio Yamagata11416213B T B B
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki10343013T T H H
11Blaublitz AkitaBlaublitz Akita11344013H H T B B
12Jubilo IwataJubilo Iwata10415-113B B B T
13Tokushima VortisTokushima Vortis10415-213T T B B
14Iwaki FCIwaki FC10406-412T B B T
15Sagan TosuSagan Tosu10325-311B B B T
16Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-611H B T B T
17Tochigi City FCTochigi City FC10316-110B B B B
18FC ImabariFC Imabari10316-810B B T T
19Ventforet KofuVentforet Kofu10316-910B B B T
20Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10316-1110B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow