Thứ Tư, 21/10/2026
(Pen) Koji Suzuki
45+4'
Yuji Ono
45+5'
Michael James Fitzgerald
63
Jun Nishikawa (Thay: Kohei Tezuka)
69
Ayumu Yokoyama (Thay: Yuto Iwasaki)
69
Danilo (Thay: Eitaro Matsuda)
74
Yuji Hoshi (Thay: Hiroki Akiyama)
74
Naoyuki Fujita (Thay: Yuki Horigome)
76
Cayman Togashi (Thay: Yuji Ono)
76
Kaito Taniguchi (Thay: Koji Suzuki)
83
Yota Komi (Thay: Yoshiaki Takagi)
83
Ryonosuke Kabayama (Thay: Taichi Kikuchi)
84
Takumi Hasegawa (Thay: Shusuke Ota)
87

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Sagan Tosu
Sagan Tosu
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Sagan Tosu

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Taiki Watanabe (15), Naoto Arai (2), Hiroki Akiyama (6), Takahiro Ko (8), Eitaro Matsuda (22), Yoshiaki Takagi (33), Shusuke Ota (11), Koji Suzuki (9)

Sagan Tosu (4-2-3-1): Il-Gyu Park (71), Wataru Harada (42), Kosuke Yamazaki (2), Hwang Seok-Ho (20), Taichi Kikuchi (23), So Kawahara (5), Kohei Tezuka (7), Yoichi Naganuma (24), Yuki Horigome (44), Yuto Iwasaki (29), Yuji Ono (10)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
15
Taiki Watanabe
2
Naoto Arai
6
Hiroki Akiyama
8
Takahiro Ko
22
Eitaro Matsuda
33
Yoshiaki Takagi
11
Shusuke Ota
9
Koji Suzuki
10
Yuji Ono
29
Yuto Iwasaki
44
Yuki Horigome
24
Yoichi Naganuma
7
Kohei Tezuka
5
So Kawahara
23
Taichi Kikuchi
20
Hwang Seok-Ho
2
Kosuke Yamazaki
42
Wataru Harada
71
Il-Gyu Park
Sagan Tosu
Sagan Tosu
4-2-3-1
Thay người
74’
Hiroki Akiyama
Yuji Hoshi
69’
Kohei Tezuka
Jun Nishikawa
74’
Eitaro Matsuda
Danilo Gomes
69’
Yuto Iwasaki
Ayumu Yokoyama
83’
Yoshiaki Takagi
Yota Komi
76’
Yuji Ono
Cayman Togashi
83’
Koji Suzuki
Kaito Taniguchi
76’
Yuki Horigome
Naoyuki Fujita
87’
Shusuke Ota
Takumi Hasegawa
84’
Taichi Kikuchi
Ryonosuke Kabayama
Cầu thủ dự bị
Yota Komi
Masahiro Okamoto
Kaito Taniguchi
Akito Fukuta
Takumi Hasegawa
Cayman Togashi
Yuji Hoshi
Jun Nishikawa
Danilo Gomes
Ayumu Yokoyama
Thomas Deng
Ryonosuke Kabayama
Koto Abe
Naoyuki Fujita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/05 - 2023
21/10 - 2023
24/02 - 2024
06/07 - 2024
J League 2
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Sagan Tosu

J League 2
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia118211726T H B T T
2FC TokyoFC Tokyo117311324T T T T T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima117221723B T T T T
4Vissel KobeVissel Kobe11722823T T T B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol11713522B T T T B
6Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos11542619T H T H H
7Kashima AntlersKashima Antlers11614419B B H T T
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale11452517T T H B T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC11515-216T T B B B
10Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds11515-416T B T B T
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight11506-315B B B T T
12Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11425-314B T T T H
13V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki11335-512B T H H B
14Cerezo OsakaCerezo Osaka11335-812H B H H B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC11326-711B B T B B
16Gamba OsakaGamba Osaka11245-710B B B B H
17Mito HollyhockMito Hollyhock11236-39H B B B B
18Avispa FukuokaAvispa Fukuoka11218-67H B B T B
19JEF United ChibaJEF United Chiba11146-117T H B H H
20Tokyo VerdyTokyo Verdy11047-164H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow