Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Albirex Niigata vs Ventforet Kofu hôm nay 19-03-2022

Giải J League 2 - Th 7, 19/3

Kết thúc
2 : 0

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

Hiệp một: 2-0
T7, 12:00 19/03/2022
Vòng 5 - J League 2
Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryotaro Ito
12
Riku Nozawa
24
Kaito Taniguchi (Kiến tạo: Eitaro Matsuda)
26
Ryotaro Ito (Kiến tạo: Yuto Horigome)
31
Hideomi Yamamoto (Thay: Ryohei Arai)
46
Junma Miyazaki (Thay: Yoshiki Torikai)
46
Willian Lira
62
Koya Hayashida (Thay: Nagi Matsumoto)
68
Hideomi Yamamoto
71
Kazushi Mitsuhira (Thay: Willian Lira)
74
Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Eitaro Matsuda)
77
Yuji Hoshi (Thay: Ryotaro Ito)
83
Shion Homma
85
Ken Yamura (Thay: Kaito Taniguchi)
85
Motoki Hasegawa
90
Riku Iijima (Thay: Riku Yamada)
90
Takahiro Koh
90+3'

Thống kê trận đấu Albirex Niigata vs Ventforet Kofu

số liệu thống kê
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
50 Kiểm soát bóng 50
2 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Albirex Niigata vs Ventforet Kofu

Albirex Niigata (4-2-3-1): Ryosuke Kojima (1), Soya Fujiwara (25), Michael James Fitzgerald (5), Kazuhiko Chiba (35), Yuto Horigome (31), Takahiro Koh (8), Yuzuru Shimada (20), Eitaro Matsuda (22), Ryotaro Ito (13), Shion Homma (10), Kaito Taniguchi (7)

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Kohei Kawata (1), Niki Urakami (5), Ryohei Arai (8), Riku Nozawa (22), Masahiro Sekiguchi (23), Riku Yamada (24), Nagi Matsumoto (20), Hidehiro Sugai (2), Yoshiki Torikai (18), Motoki Hasegawa (41), Willian Lira (10)

Albirex Niigata
Albirex Niigata
4-2-3-1
1
Ryosuke Kojima
25
Soya Fujiwara
5
Michael James Fitzgerald
35
Kazuhiko Chiba
31
Yuto Horigome
8
Takahiro Koh
20
Yuzuru Shimada
22
Eitaro Matsuda
13
Ryotaro Ito
10
Shion Homma
7
Kaito Taniguchi
10
Willian Lira
41
Motoki Hasegawa
18
Yoshiki Torikai
2
Hidehiro Sugai
20
Nagi Matsumoto
24
Riku Yamada
23
Masahiro Sekiguchi
22
Riku Nozawa
8
Ryohei Arai
5
Niki Urakami
1
Kohei Kawata
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
Thay người
77’
Eitaro Matsuda
Kazuyoshi Shimabuku
46’
Yoshiki Torikai
Junma Miyazaki
83’
Ryotaro Ito
Yuji Hoshi
46’
Ryohei Arai
Hideomi Yamamoto
85’
Kaito Taniguchi
Ken Yamura
68’
Nagi Matsumoto
Koya Hayashida
74’
Willian Lira
Kazushi Mitsuhira
90’
Riku Yamada
Riku Iijima
Cầu thủ dự bị
Yuji Hoshi
Junma Miyazaki
Kazuyoshi Shimabuku
Riku Iijima
Ken Yamura
Kazushi Mitsuhira
Daichi Tagami
Koya Hayashida
Takumi Hasegawa
Hideyuki Nozawa
Taiki Watanabe
Hideomi Yamamoto
Koto Abe
Kosuke Okanishi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
25/09 - 2021
19/03 - 2022
14/09 - 2022

Thành tích gần đây Albirex Niigata

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow