Alejandro Villarreal rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Marquez.
Ivan Morales (Kiến tạo: Nicolas Oroz) 29 | |
Blas Palavecino 30 | |
Francisco Alvarez 33 | |
Roman Riquelme (Kiến tạo: Hernan Lopez) 37 | |
Martin Garcia (Thay: Alan Sosa) 46 | |
Martin Garcia 47 | |
Alejandro Villarreal 51 | |
Lucas Rodriguez (Thay: Emanuel Iniguez) 55 | |
Rodrigo Marquez (Thay: Alejandro Villarreal) 56 |
Đang cập nhậtDiễn biến Aldosivi vs Argentinos Juniors
Emanuel Iniguez rời sân và được thay thế bởi Lucas Rodriguez.
Thẻ vàng cho Alejandro Villarreal.
Thẻ vàng cho Martin Garcia.
Alan Sosa rời sân và được thay thế bởi Martin Garcia.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Hernan Lopez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Roman Riquelme đã ghi bàn!
Hernan Lopez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Roman Riquelme đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Francisco Alvarez.
Thẻ vàng cho Blas Palavecino.
Nicolas Oroz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ivan Morales đã ghi bàn!
V À A A A O O O Argentinos Juniors ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Aldosivi vs Argentinos Juniors


Đội hình xuất phát Aldosivi vs Argentinos Juniors
Aldosivi (4-1-4-1): Axel Werner (1), Guillermo Enrique (2), Nicolas Mauricio Zalazar (33), Joaquin Novillo (6), Emanuel Iniguez (21), Franco Leys (32), Alejandro Villareal (30), Federico Gino (13), Alan Sosa (10), Blas Palavecino (11), Nicolas Cordero (19)
Argentinos Juniors (4-2-3-1): Brayan Cortés (25), Kevin Coronel (14), Francisco Alvarez (16), Roman Daniel Riquelme (6), Sebastian Prieto (20), Federico Fattori (24), Nicolas Oroz (11), Hernan Lopez (23), Alan Lescano (10), Emiliano Viveros (29), Iván Morales (30)


| Cầu thủ dự bị | |||
Ignacio Chicco | Facundo Jainikoski | ||
Rodrigo Gonzalez | Gonzalo Siri Payer | ||
Roberto Agustin Bochi | Erik Godoy | ||
Esteban Rolon | Lautaro Giaccone | ||
Junior Arias | Lucas Gomez | ||
Matias Morello | Franco Ezequiel Paredes | ||
Lucas Rodriguez | Claudio Bravo | ||
Rodrigo Marquez | Tomas Molina | ||
Santiago Moya | Facundo Carrizo | ||
Martin Adolfo Garcia | Gino Infantino | ||
Facundo Sebastian De La Vega | Diego Porcel | ||
David Juan Jose Juarez | Leandro Fernandez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Aldosivi
Thành tích gần đây Argentinos Juniors
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 6 | 23 | H H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | H T H T B | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 9 | 21 | T B B T T | |
| 4 | 11 | 6 | 2 | 3 | 5 | 20 | T H T T T | |
| 5 | 11 | 5 | 5 | 1 | 5 | 20 | H H H T T | |
| 6 | 11 | 4 | 7 | 0 | 7 | 19 | H H H T T | |
| 7 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 8 | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T H T T | |
| 9 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | B T T T B | |
| 10 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T T H T B | |
| 11 | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 | B H T H T | |
| 12 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | B H H H B | |
| 13 | 11 | 4 | 5 | 2 | 6 | 17 | H T H H T | |
| 14 | 11 | 4 | 4 | 3 | 4 | 16 | T T H H B | |
| 15 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 16 | T H T T H | |
| 16 | 11 | 3 | 5 | 3 | 2 | 14 | H T H B B | |
| 17 | 11 | 3 | 5 | 3 | 0 | 14 | B T B H H | |
| 18 | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | H H H B H | |
| 19 | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | H H H B B | |
| 20 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | B H T B B | |
| 21 | 11 | 4 | 1 | 6 | -1 | 13 | B T B B T | |
| 22 | 11 | 4 | 1 | 6 | -3 | 13 | B T H B T | |
| 23 | 11 | 3 | 3 | 5 | -7 | 12 | T B H T B | |
| 24 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | H B B T B | |
| 25 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | B B H B T | |
| 26 | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | H H H B B | |
| 27 | 11 | 0 | 7 | 4 | -4 | 7 | H H H B H | |
| 28 | 11 | 1 | 3 | 7 | -15 | 6 | B B H B T | |
| 29 | 11 | 0 | 5 | 6 | -10 | 5 | B B H H B | |
| 30 | 11 | 1 | 1 | 9 | -14 | 4 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch