Juan Bisanz rời sân và được thay thế bởi Alejandro Martinez.
Santiago Moya 27 | |
Lucas Blondel 43 | |
Blas Palavecino 51 | |
Facundo Waller (Thay: Emmanuel Ojeda) 61 | |
Leonardo Sequeira (Thay: Thaiel Peralta) 61 | |
Leonardo Gil 67 | |
Esteban Rolon (Thay: Natanael Guzman) 69 | |
Alejandro Martinez (Thay: Juan Bisanz) 74 |
Đang cập nhậtDiễn biến Aldosivi vs CA Huracan
Natanael Guzman rời sân và được thay thế bởi Esteban Rolon.
Thẻ vàng cho Leonardo Gil.
Thaiel Peralta rời sân và được thay thế bởi Leonardo Sequeira.
Emmanuel Ojeda rời sân và được thay thế bởi Facundo Waller.
Thẻ vàng cho Blas Palavecino.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Lucas Blondel.
Thẻ vàng cho Santiago Moya.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Aldosivi vs CA Huracan


Đội hình xuất phát Aldosivi vs CA Huracan
Aldosivi (4-2-3-1): Axel Werner (1), Rodrigo Gonzalez (4), Santiago Moya (28), Nicolas Mauricio Zalazar (33), Fernando Roman (3), Federico Gino (13), Roberto Agustin Bochi (5), Nathanael Guzmán (7), Aldo Tomas Lujan Fernandez (27), Blas Palavecino (11), Nicolas Cordero (19)
CA Huracan (4-2-3-1): Hernán Galíndez (1), Lucas Blondel (2), Fabio Pereyra (6), Nehuen Paz (30), Cesar Ibanez (25), Pedro Ojeda (20), Leonardo Gil (8), Thaiel Peralta (23), Oscar Romero (10), Juan Bizans (17), Jordy Caicedo (9)


| Thay người | |||
| 69’ | Natanael Guzman Esteban Rolon | 61’ | Emmanuel Ojeda Facundo Waller |
| 61’ | Thaiel Peralta Leonardo Sequeira | ||
| 74’ | Juan Bisanz Alejandro Martinez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ignacio Chicco | Sebastian Tomas Meza | ||
Guillermo Enrique | Hugo Nervo | ||
Emanuel Iniguez | Maximo Palazzo | ||
Joaquin Novillo | Ignacio Nicolas Campo | ||
Lucas Rodriguez | Leandro Lescano | ||
Martin Adolfo Garcia | Facundo Waller | ||
Franco Leys | Lautaro Mora | ||
Matias Morello | Facundo Kalinger | ||
Esteban Rolon | Alejandro Martinez | ||
Felipe Anso | Leonardo Sequeira | ||
Junior Arias | Erik Ramirez | ||
Alejandro Villareal | Luciano Gimenez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Aldosivi
Thành tích gần đây CA Huracan
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 7 | 22 | T H T H T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 4 | 20 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H T B T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 5 | 18 | B T T H T | |
| 5 | 10 | 4 | 5 | 1 | 7 | 17 | H B H H H | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 3 | 17 | B T H T T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 16 | T T T H H | |
| 8 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | H T T B B | |
| 9 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T B H T H | |
| 10 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | B B T H T | |
| 11 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T B H T H | |
| 12 | 10 | 3 | 5 | 2 | 4 | 14 | H H T H H | |
| 13 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | T H H H B | |
| 14 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | T B H T B | |
| 15 | 9 | 2 | 7 | 0 | 2 | 13 | H H H H H | |
| 16 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | H T H H H | |
| 17 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T H B T B | |
| 18 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | T H H T H | |
| 19 | 8 | 3 | 3 | 2 | -2 | 12 | H B H B T | |
| 20 | 8 | 2 | 5 | 1 | 1 | 11 | B T H H H | |
| 21 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 22 | 10 | 3 | 1 | 6 | -5 | 10 | B B T H B | |
| 23 | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | B H T B H | |
| 24 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B B H H H | |
| 25 | 9 | 2 | 2 | 5 | -3 | 8 | T T H B B | |
| 26 | 9 | 0 | 6 | 3 | -3 | 6 | H H H H H | |
| 27 | 10 | 1 | 3 | 6 | -5 | 6 | T B B B H | |
| 28 | 9 | 0 | 5 | 4 | -6 | 5 | H B B B H | |
| 29 | 9 | 1 | 1 | 7 | -10 | 4 | B B T B B | |
| 30 | 9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch