P. Villa 21 | |
Patrick Villa 21 | |
M. Cendejas 27 | |
R. Parra 27 | |
B. Fadika 37 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Alebrijes Oaxaca vs Tapatio
số liệu thống kê

Alebrijes Oaxaca

Tapatio
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 1
3 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 2
Đội hình xuất phát Alebrijes Oaxaca vs Tapatio
Alebrijes Oaxaca (5-4-1): Carlos Rodas (1), Kristian Álvarez (4), Josué Reyes (12), Adrián Justo (3), Patrick Villa (15), Tristhan Jaimes (22), Bubakarry Fadika (19), Aldo Arellano (6), Luke Jeffus (28), Andrey Marcos Andrade Pereira (11), Israel García (8)
Tapatio (3-5-2): Eduardo Garcia (45), Rodrigo Parra (43), Carlo Soldati (53), Sebastián Esparza (55), Leonardo Jiménez (48), Matías Cendejas (63), Luis Ledesma (60), Cruz Medina (50), Juan Uribe (58), Diego Latorre (64), Gael Garcia (47)

Alebrijes Oaxaca
5-4-1
1
Carlos Rodas
4
Kristian Álvarez
12
Josué Reyes
3
Adrián Justo
15
Patrick Villa
22
Tristhan Jaimes
19
Bubakarry Fadika
6
Aldo Arellano
28
Luke Jeffus
11
Andrey Marcos Andrade Pereira
8
Israel García
47
Gael Garcia
64
Diego Latorre
58
Juan Uribe
50
Cruz Medina
60
Luis Ledesma
63
Matías Cendejas
48
Leonardo Jiménez
55
Sebastián Esparza
53
Carlo Soldati
43
Rodrigo Parra
45
Eduardo Garcia

Tapatio
3-5-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Orlando Ballesteros | Leonel Calderón | ||
Jesus Bustos | Carlos Corona | ||
Miguel Carreón | Carlos Hernández | ||
Angel Hernandez | Axel Leyva | ||
Diego Martinez | Raúl Nuño | ||
Octavio Paz | Diego Rosales | ||
Emilio Sánchez | Daniel Villaseca | ||
Wilson Varela | Saúl Zamora | ||
Adrián Vázquez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Mexico
Thành tích gần đây Alebrijes Oaxaca
Hạng 2 Mexico
Thành tích gần đây Tapatio
Hạng 2 Mexico
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mexico
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H T B T T | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 10 | B B T T H | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | H T T B T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T H T B T | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T B T T B | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | H T H T B | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H T T B B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H B T B T | |
| 10 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T T B | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 | B B T T | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 | T T B B B | |
| 13 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H B | |
| 14 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | H H B B H | |
| 15 | 5 | 1 | 0 | 4 | -8 | 3 | B B B B T | |
| 16 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch