Alessandria được hưởng quả đá phạt bên phần sân của họ.
Ernesto Torregrossa 29 | |
Matteo Di Gennaro 34 | |
(Pen) Michele Marconi 36 | |
Mattia Mustacchio (Thay: Edoardo Pierozzi) 41 | |
(Pen) Ernesto Torregrossa 43 | |
Gaetano Masucci (Thay: Yonatan Cohen) 46 | |
George Puscas (Thay: Davide Marsura) 46 | |
Riccardo Chiarello 53 | |
Marius Marin 60 | |
Tommaso Milanese (Thay: Simone Palombi) 64 | |
Federico Mattiello (Thay: Gabriel Lunetta) 64 | |
Giuseppe Mastinu (Thay: Marius Marin) 67 | |
Robert Gucher (Thay: Ernesto Torregrossa) 73 | |
Gaetano Masucci 75 | |
Andrea Palazzi (Thay: Federico Casarini) 76 | |
Diego Fabbrini (Thay: Riccardo Chiarello) 76 | |
Lorenzo Lucca (Thay: Idrissa Toure) 90 |
Thống kê trận đấu Alessandria vs Pisa


Diễn biến Alessandria vs Pisa
Đá phạt cho Pisa bên phần sân Alessandria.
Ném biên dành cho Pisa tại Stadio Giuseppe Moccagatta.
Ném biên dành cho Alessandria ở Alessandria.
Đá phạt cho Alessandria trong hiệp của họ.
Ivano Pezzuto ra hiệu cho Pisa một quả phạt trực tiếp trong phần sân của họ.
Đội khách thay Idrissa Toure bằng Lorenzo Lucca.
Alessandria có một quả phát bóng lên.
Pisa thực hiện quả ném biên nguy hiểm.
Pisa được hưởng quả phạt góc của Ivano Pezzuto.
Đá phạt cho Pisa trong hiệp của họ.
Bóng an toàn khi Pisa được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Ivano Pezzuto ra hiệu một quả phạt trực tiếp cho Alessandria trong phần sân của họ.
Pisa được hưởng quả ném biên bên phần sân của họ.
Ivano Pezzuto thực hiện quả ném biên cho đội nhà.
Ivano Pezzuto ra hiệu cho Pisa quả ném biên bên phần sân của Alessandria.
Quả phát bóng lên cho Alessandria tại Stadio Giuseppe Moccagatta.
Phạt góc cho Pisa.
Pisa được hưởng quả phạt góc của Ivano Pezzuto.
Pisa thực hiện quả ném biên bên phần lãnh thổ Alessandria.
Pisa có thể đưa bóng lên một vị trí tấn công từ quả ném biên này bên phần sân của Alessandria?
Đội hình xuất phát Alessandria vs Pisa
Alessandria (3-4-2-1): Matteo Pisseri (12), Luca Parodi (7), Valerio Mantovani (44), Matteo Di Gennaro (30), Edoardo Pierozzi (25), Federico Casarini (21), Mirko Gori (5), Gabriel Lunetta (8), Riccardo Chiarello (4), Simone Palombi (29), Michele Marconi (10)
Pisa (4-3-3): Nicolas (1), Samuele Birindelli (19), Maxime Leverbe (3), Antonio Caracciolo (4), Pietro Beruatto (20), Idrissa Toure (15), Adam Nagy (16), Marius Marin (8), Yonatan Cohen (11), Ernesto Torregrossa (10), Davide Marsura (77)


| Thay người | |||
| 41’ | Edoardo Pierozzi Mattia Mustacchio | 46’ | Davide Marsura George Puscas |
| 64’ | Gabriel Lunetta Federico Mattiello | 46’ | Yonatan Cohen Gaetano Masucci |
| 64’ | Simone Palombi Tommaso Milanese | 67’ | Marius Marin Giuseppe Mastinu |
| 76’ | Federico Casarini Andrea Palazzi | 73’ | Ernesto Torregrossa Robert Gucher |
| 76’ | Riccardo Chiarello Diego Fabbrini | 90’ | Idrissa Toure Lorenzo Lucca |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luca Coccolo | Alessandro Livieri | ||
Aristidi Kolaj | Robert Gucher | ||
Simone Corazza | Ahmad Benali | ||
Michele Cerofolini | George Puscas | ||
Andrea Palazzi | Alessandro De Vitis | ||
Giuseppe Prestia | Lorenzo Lucca | ||
Federico Mattiello | Giuseppe Mastinu | ||
Mattia Mustacchio | Hjoertur Hermannsson | ||
Diego Fabbrini | Gaetano Masucci | ||
Simone Benedetti | Davide Di Quinzio | ||
Lorenzo Crisanto | Nicholas Siega | ||
Tommaso Milanese | Filippo Berra | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Alessandria
Thành tích gần đây Pisa
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T | |
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | B H T | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T B H | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | T B B | |
| 15 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B B H | |
| 16 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| 17 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| 18 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| 19 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 1 | B T B | |
| 20 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch