Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Alianza Atletico vs Atletico Grau hôm nay 04-04-2026

Giải VĐQG Peru - Th 7, 04/4

Kết thúc

Alianza Atletico

Alianza Atletico

2 : 2

Atletico Grau

Atletico Grau

Hiệp một: 0-1
T7, 03:00 04/04/2026
Vòng 9 - VĐQG Peru
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
S. Fernández
38
Rodrigo Tapia
40
Hernan Lupu
51
Isaac Camargo
56
Franco Coronel
86
Jorge del Castillo
90+3'

Thống kê trận đấu Alianza Atletico vs Atletico Grau

số liệu thống kê
Alianza Atletico
Alianza Atletico
Atletico Grau
Atletico Grau
62 Kiểm soát bóng 38
6 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 7
3 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 22
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
2 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
23/05 - 2022
28/05 - 2023
09/10 - 2023
30/06 - 2025
03/11 - 2025
04/04 - 2026
14/09 - 2026

Thành tích gần đây Alianza Atletico

VĐQG Peru
25/10 - 2026
12/10 - 2026
14/09 - 2026
05/09 - 2026
22/08 - 2026
07/08 - 2026

Thành tích gần đây Atletico Grau

VĐQG Peru
18/10 - 2026
09/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
07/09 - 2026
02/09 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sport HuancayoSport Huancayo13913828T T T T T
2Universitario de DeportesUniversitario de Deportes13832927T B H T T
3Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso138141225B T B B T
4Sporting CristalSporting Cristal138141125T T T T B
5FBC MelgarFBC Melgar137421025T H H T T
6Alianza LimaAlianza Lima13742825B T T T T
7ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II13643722T T H T B
8Alianza AtleticoAlianza Atletico13715-122B T T B B
9Cusco FCCusco FC13706521B T B B T
10Sport BoysSport Boys13634521T H B B T
11Atletico GrauAtletico Grau13535-118T B H B H
12CiencianoCienciano13427-514B H T T B
13Comerciantes UnidosComerciantes Unidos13346-113B B H B T
14Los Chankas CYCLos Chankas CYC13337-1512B H H T B
15FC CajamarcaFC Cajamarca13328-911T B H B B
16Club Deportivo MoqueguaClub Deportivo Moquegua13247-1210B B B T B
17Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma13148-157B T H B H
18CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca130211-162B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow