(og) D. Prieto 7 | |
G. Díaz 39 | |
V. Robaldo 59 | |
P. Liza 61 | |
H. Da Campo 66 | |
A. Gordillo 82 | |
German Diaz 90 | |
Miguel Trauco 90+2' | |
Hansell Riojas 90+9' |
Thống kê trận đấu Alianza Atletico vs Sport Boys
số liệu thống kê

Alianza Atletico

Sport Boys
57 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
5 Thủ môn cản phá 4
24 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Alianza Atletico
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Copa Sudamericana
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Boys
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 16 | 26 | H T B T T | |
| 2 | 10 | 8 | 2 | 0 | 10 | 26 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 10 | 19 | T T T T T | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | T B T H T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 3 | 17 | B H H B T | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 0 | 15 | B H B H B | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 4 | 14 | T T B B T | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | -9 | 14 | B B T B H | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | B T H H H | |
| 10 | 10 | 4 | 1 | 5 | -4 | 13 | T B B T T | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -6 | 13 | T B T T B | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | -3 | 12 | B B H H T | |
| 13 | 10 | 2 | 5 | 3 | 0 | 11 | B T H H B | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | -5 | 11 | B T B B T | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | B H H T B | |
| 16 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | T H B B H | |
| 17 | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | T H H H B | |
| 18 | 10 | 1 | 3 | 6 | -7 | 6 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch