(Pen) Emerson Batalla 3 | |
Michael Rangel 19 | |
Enzo Ferrario 22 | |
Leonardo Saldana 30 | |
Ever Meza 45+1' | |
(Pen) Emanuel Gigliotti 45+4' | |
Nicolas Ferreyra 52 | |
Sherman Cardenas (Thay: Joel Contreras) 63 | |
Matias Cavalleri (Thay: Axel Encinas) 63 | |
Jair Castillo (Thay: Ruben Manjarres) 72 | |
Santiago Orozco (Thay: Ever Meza) 72 | |
Matias Munoz (Thay: Franco Soldano) 75 | |
Sebastian Acosta (Thay: Mayer Gil) 78 | |
Marlon Torres (Thay: Emerson Batalla) 78 | |
Walter Ponce (Thay: Emanuel Gigliotti) 83 | |
Renato Huerta (Thay: Gabriel Hauche) 84 | |
Marlon Torres 87 | |
Diego Ulloa 87 |
Thống kê trận đấu Alianza FC vs Union La Calera
số liệu thống kê

Alianza FC

Union La Calera
64 Kiểm soát bóng 36
2 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 5
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
31 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Alianza FC vs Union La Calera
Alianza FC (4-2-3-1): Pier Luigi Grazziani (30), Efrain Navarro (2), Jesus Figueroa (3), Pedro Franco (5), Leonardo Saldana (16), Ever Meza (23), Ruben Manjarres (21), Emerson Batalla (27), Mayer Gil (26), Joel Contreras (29), Michael Rangel (9)
Union La Calera (4-2-3-1): Matias Ibanez (12), Enzo Ferrario (13), Ezequiel Jonathan Parnisari (24), Nicolas Ferreyra (22), Diego Ulloa (4), Cesar Perez (9), Luciano Aued (11), Gabriel Hauche (8), Franco Soldano (19), Axel Encinas (27), Emanuel Gigliotti (20)

Alianza FC
4-2-3-1
30
Pier Luigi Grazziani
2
Efrain Navarro
3
Jesus Figueroa
5
Pedro Franco
16
Leonardo Saldana
23
Ever Meza
21
Ruben Manjarres
27
Emerson Batalla
26
Mayer Gil
29
Joel Contreras
9
Michael Rangel
20
Emanuel Gigliotti
27
Axel Encinas
19
Franco Soldano
8
Gabriel Hauche
11
Luciano Aued
9
Cesar Perez
4
Diego Ulloa
22
Nicolas Ferreyra
24
Ezequiel Jonathan Parnisari
13
Enzo Ferrario
12
Matias Ibanez

Union La Calera
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 63’ | Joel Contreras Sherman Cardenas | 63’ | Axel Encinas Matias Cavalleri |
| 72’ | Ever Meza Santiago Orozco | 75’ | Franco Soldano Matias Munoz |
| 72’ | Ruben Manjarres Jair Castillo | 83’ | Emanuel Gigliotti Walter Ponce |
| 78’ | Emerson Batalla Marlon Torres | 84’ | Gabriel Hauche Renato Huerta |
| 78’ | Mayer Gil Sebastian Acosta | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sherman Cardenas | Jorge Pena | ||
Alfonso Simarra | Luciano Arnijas | ||
Ruyery Blanco | Mauricio Morales | ||
Santiago Orozco | Walter Ponce | ||
Luciano Ospina | Matias Cavalleri | ||
Jair Castillo | Darko Fiamengo | ||
Marlon Torres | Renato Huerta | ||
Johan Parra | Matias Munoz | ||
Carlos Mosquera | Bruno Romo | ||
David Mora | Benjamin Astudillo | ||
Sebastian Acosta | |||
Freddy Florez | |||
Nhận định Alianza FC vs Union La Calera
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Alianza FC
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Union La Calera
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
