Chủ Nhật, 18/10/2026

Trực tiếp kết quả Alianza Lima vs Atletico Grau hôm nay 24-06-2023

Giải VĐQG Peru - Th 7, 24/6

Kết thúc

Alianza Lima

Alianza Lima

2 : 0

Atletico Grau

Atletico Grau

Hiệp một: 2-0
T7, 08:00 24/06/2023
Vòng 1 - VĐQG Peru
Estadio Nacional de Lima
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Franco
2
(Pen) Hernan Barcos
5
(Pen) Hernan Barcos
7
Manuel Tejada
13
Pablo Miguez
19
Jairo Concha (Kiến tạo: Hernan Barcos)
27
Fernando Marquez
41
Piero Vivanco (Thay: Fernando Marquez)
46
Axel Moyano (Thay: Manuel Tejada)
46
Ray Sandoval (Thay: Paulo De La Cruz)
62
Edinson Chavez (Thay: Yordi Vilchez)
64
Bryan Reyna (Thay: Aldair Rodriguez)
64
Elsar Rodas (Thay: Alessandro Milesi)
75
Christian Cueva (Thay: Franco Zanelatto)
79
Neil Marcos (Thay: Luis Alvarez)
82

Thống kê trận đấu Alianza Lima vs Atletico Grau

số liệu thống kê
Alianza Lima
Alianza Lima
Atletico Grau
Atletico Grau
42 Kiểm soát bóng 58
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
17 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
27/03 - 2023
24/06 - 2023
15/04 - 2024
19/09 - 2024
11/05 - 2025
02/10 - 2025
27/04 - 2026

Thành tích gần đây Alianza Lima

VĐQG Peru
12/10 - 2026
07/09 - 2026
30/08 - 2026
24/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
27/07 - 2026

Thành tích gần đây Atletico Grau

VĐQG Peru
09/10 - 2026
20/09 - 2026
14/09 - 2026
07/09 - 2026
02/09 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sport HuancayoSport Huancayo12813525T T T T T
2Sporting CristalSporting Cristal117131122B T T T T
3ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II126421022H T T H T
4FBC MelgarFBC Melgar12642922T T H H T
5Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso12714922T B T B B
6Alianza LimaAlianza Lima12642622B H B T T
7Alianza AtleticoAlianza Atletico11713522T T B T T
8Universitario de DeportesUniversitario de Deportes11632321T H T B H
9Cusco FCCusco FC12606318T B T B B
10Sport BoysSport Boys12534318B T H B B
11Atletico GrauAtletico Grau12525017T B T B H
12Los Chankas CYCLos Chankas CYC12336-1212B B H H T
13CiencianoCienciano11326-411B T B H T
14FC CajamarcaFC Cajamarca11326-611T B T B H
15Comerciantes UnidosComerciantes Unidos11245-110B H B B H
16Club Deportivo MoqueguaClub Deportivo Moquegua11146-127B B B B B
17Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma12138-156B B T H B
18CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca11029-142B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow