Walter Tandazo 30 | |
Bernardo Cuesta 34 | |
Gino Peruzzi 49 | |
Christian Cueva (Thay: Jesus Castillo) 61 | |
Kenji Cabrera (Thay: Tomas Martinez) 63 | |
Josepmir Ballon 64 | |
Horacio Orzan 71 | |
Bryan Reyna (Thay: Franco Zanelatto) 74 | |
Carlos Zambrano 85 | |
Carlos Abraham Aguinaga Romero (Thay: Alexis Arias) 91 | |
Beto Da Silva (Thay: Bernardo Cuesta) 92 |
Thống kê trận đấu Alianza Lima vs FBC Melgar
số liệu thống kê

Alianza Lima

FBC Melgar
52 Kiểm soát bóng 48
2 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát Alianza Lima vs FBC Melgar
| Thay người | |||
| 61’ | Jesus Castillo Christian Cueva | 63’ | Tomas Martinez Kenji Giovanni Cabrera Nakamura |
| 74’ | Franco Zanelatto Bryan Reyna | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Franco Manuel Saravia Rojas | Matias Fernando Lazo Zapata | ||
Edinson Jose Chavez Quinonez | Ricardo Daniel Farro Caballero | ||
Pablo Nicolas Miguez Farre | Carlos Abraham Aguinaga Romero | ||
Christian Cueva | Juan Ayqque | ||
Bassco Soyer | Bruno Fabricio Portugal Paredes | ||
Oswaldo Josue Valenzuela Dileo | Kenji Giovanni Cabrera Nakamura | ||
Gabriel Basilio Costa Heredia | Sebastian Jose Cavero Nakahoro | ||
Juan Pablo Goicochea del Carpio | Beto Da Silva | ||
Bryan Reyna | Alec Hugo Deneumostier Ortmann | ||
Nhận định Alianza Lima vs FBC Melgar
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Alianza Lima
VĐQG Peru
Thành tích gần đây FBC Melgar
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | T H T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T T H H T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | T T H B T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B H T T | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T B H T | |
| 8 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T H T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | 2 | 9 | B T B T B | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | H B T B T | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B H B T | |
| 12 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H B H T | |
| 13 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T T H B B | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | T B T H B | |
| 15 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B B T B B | |
| 16 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B T B H B | |
| 17 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B H H B | |
| 18 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
